Chính sách tiền tệ — Kiến thức vĩ mô trong đề thi Agribank
Đề thi Agribank Nghiệp vụ thường có 5-8 câu về kinh tế vĩ mô, trong đó chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) là trọng tâm. Agribank với vai trò NHTM lớn nhất hệ thống, chịu tác động trực tiếp từ các quyết định CSTT.
Mục tiêu chính sách tiền tệ
NHNN thực thi CSTT nhằm:
- Ổn định giá trị đồng tiền (kiểm soát lạm phát)
- Ổn định hệ thống ngân hàng
- Hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững
5 công cụ chính sách tiền tệ
1. Nghiệp vụ thị trường mở (OMO — Open Market Operations)
- NHNN mua/bán giấy tờ có giá (trái phiếu Chính phủ, tín phiếu NHNN) trên thị trường
- Mua vào → bơm tiền vào hệ thống → tăng cung tiền
- Bán ra → hút tiền khỏi hệ thống → giảm cung tiền
- Công cụ linh hoạt nhất, sử dụng hàng ngày
2. Tái chiết khấu (Rediscount)
- NHNN chiết khấu (mua lại) giấy tờ có giá chưa đến hạn từ NHTM
- Lãi suất tái chiết khấu thấp hơn lãi suất tái cấp vốn
- Khi NHNN hạ lãi suất tái chiết khấu → NHTM dễ vay vốn hơn → tăng cung tiền
3. Dự trữ bắt buộc (DTBB — Required Reserve)
- Tỷ lệ tiền gửi mà NHTM phải gửi tại NHNN, không được sử dụng
- Tăng DTBB → NHTM ít vốn cho vay hơn → giảm cung tiền
- Giảm DTBB → NHTM nhiều vốn cho vay → tăng cung tiền
- Công cụ mạnh nhất nhưng ít linh hoạt, hiếm khi thay đổi
4. Lãi suất
| Loại lãi suất | Vai trò |
|---|---|
| Lãi suất cơ bản | Tham chiếu cho NHTM |
| Lãi suất tái cấp vốn | Lãi suất NHNN cho NHTM vay ngắn hạn |
| Lãi suất tái chiết khấu | Lãi suất chiết khấu GTCG |
| Lãi suất liên ngân hàng | Lãi suất trên thị trường liên ngân hàng |
5. Tỷ giá hối đoái
- NHNN công bố tỷ giá trung tâm hàng ngày
- NHTM niêm yết mua/bán trong biên độ cho phép (±5%)
- NHNN can thiệp bằng cách mua/bán ngoại tệ trên thị trường
Bảng tổng hợp: Tác động của CSTT
| Công cụ | Mở rộng (tăng cung tiền) | Thu hẹp (giảm cung tiền) |
|---|---|---|
| OMO | Mua GTCG | Bán GTCG |
| Tái chiết khấu | Hạ lãi suất tái CK | Tăng lãi suất tái CK |
| DTBB | Giảm tỷ lệ DTBB | Tăng tỷ lệ DTBB |
| Lãi suất | Hạ lãi suất | Tăng lãi suất |
Câu hỏi mẫu đề thi
Câu 1
Khi NHNN tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, tác động trực tiếp là gì?
- A. Cung tiền tăng, lãi suất giảm
- B. Cung tiền giảm, lãi suất có xu hướng tăng
- C. Tỷ giá tăng
- D. Lạm phát tăng
Đáp án: B — Tăng DTBB → NHTM phải giữ lại nhiều vốn hơn tại NHNN → ít vốn cho vay → cung tiền giảm → lãi suất có xu hướng tăng.
Câu 2
Công cụ CSTT nào của NHNN được coi là linh hoạt nhất, sử dụng hàng ngày?
- A. Dự trữ bắt buộc
- B. Lãi suất tái cấp vốn
- C. Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)
- D. Tỷ giá hối đoái
Đáp án: C — OMO linh hoạt nhất vì NHNN có thể thực hiện mua/bán GTCG hàng ngày, điều chỉnh cung tiền nhanh chóng.
Câu 3
NHNN muốn kích thích tăng trưởng kinh tế. Biện pháp nào phù hợp?
- A. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc
- B. Bán GTCG trên thị trường mở
- C. Hạ lãi suất tái chiết khấu
- D. Tăng lãi suất cơ bản
Đáp án: C — Hạ lãi suất tái chiết khấu → NHTM dễ tiếp cận vốn NHNN → tăng cho vay → kích thích kinh tế.
Bài liên quan
- Thi thử Agribank 2026 — Bộ đề thi miễn phí
- Chỉ số tài chính ROA, ROE, NIM — Đề thi Agribank
- Kiểm soát nội bộ và tỷ lệ CAR tại Agribank
- Luật TCTD 2024 — Điểm mới cho Agribank
- Câu hỏi thường gặp — Luật TCTD, CAR
Câu hỏi thường gặp
Đề thi Agribank có nhiều câu kinh tế vĩ mô không?
Bộ đề Nghiệp vụ có 5-8 câu kinh tế vĩ mô, chủ yếu về CSTT, lạm phát, tỷ giá. Bộ đề Kế toán và Tín dụng ít hơn (2-3 câu).
Cần phân biệt OMO và tái chiết khấu như thế nào?
OMO: NHNN mua/bán GTCG trên thị trường (chủ động). Tái chiết khấu: NHTM đem GTCG đến NHNN để vay vốn (thụ động từ phía NHNN). OMO linh hoạt hàng ngày, tái chiết khấu phụ thuộc nhu cầu NHTM.
Dự trữ bắt buộc khác dự phòng rủi ro như thế nào?
DTBB: tiền NHTM phải gửi tại NHNN theo tỷ lệ quy định, là công cụ CSTT. Dự phòng rủi ro: khoản trích lập để bù đắp tổn thất tín dụng (DPRR chung + DPRR cụ thể), là công cụ quản trị rủi ro. Đề thi hay hỏi phân biệt hai khái niệm này.