Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Thanh toán quốc tế
International Payment
Các phương thức thanh toán giữa các bên ở các quốc gia khác nhau thông qua hệ thống ngân hàng.
Thanh toán song phương Agribank — KBNN
Thanh toán thời gian thực
Real-Time Payment
Hệ thống thanh toán xử lý giao dịch ngay lập tức 24/7, tiền đến tài khoản người nhận trong vài giây.
Thanh toán trả sau mua trước
Buy Now Pay Later (BNPL) Payment
Hình thức thanh toán cho phép khách hàng mua hàng ngay và trả góp không lãi suất trong 3-4 kỳ. Ngân hàng và fintech cung cấp BNPL tích hợp tại điểm bán, đánh giá tín dụng tức thì qua thuật toán.
Thanh toán trả trước
Advance Payment
Phương thức người mua thanh toán toàn bộ hoặc một phần trước khi người bán giao hàng.
Thanh toán tại điểm bán ảo
Virtual Point of Sale (VPOS)
Giải pháp chấp nhận thanh toán thẻ trực tuyến thông qua cổng thanh toán ảo trên website hoặc ứng dụng, thay vì máy POS vật lý. Doanh nghiệp thương mại điện tử sử dụng VPOS để nhận thanh toán từ khách hàng.
Thanh toán tập trung
Centralized Payment
Mô hình quản lý thanh toán tập trung qua một tài khoản chính của doanh nghiệp có nhiều chi nhánh.
Thanh toán tổng tức thời
Real-Time Gross Settlement (RTGS)
Hệ thống thanh toán trong đó mỗi giao dịch được xử lý riêng lẻ và quyết toán ngay lập tức.
Thanh toán tự động định kỳ
Automatic Recurring Payment
Dịch vụ tự động trích tiền từ tài khoản khách hàng vào ngày cố định hàng tháng để thanh toán hoá đơn tiện ích (điện, nước, internet, bảo hiểm). Khách hàng đăng ký một lần và hệ thống tự thực hiện.
Thanh toán xuyên biên giới
Cross-Border Payment
Giao dịch thanh toán giữa các bên ở các quốc gia khác nhau, chịu quy định ngoại hối.
Thanh toán đa tiền tệ
Multi-Currency Payment
Giao dịch thanh toán có thể thực hiện bằng nhiều loại ngoại tệ khác nhau.
Thanh toán điện tử liên ngân hàng
Thanh toán định kỳ
Recurring Payment
Giao dịch tự động trích tiền từ tài khoản theo chu kỳ để thanh toán hoá đơn, phí dịch vụ.
Thanh toán định kỳ (Recurring Payment / Standing Order)
Thanh toán đối ứng
Counter Trade
Hình thức thương mại quốc tế trao đổi hàng hoá/dịch vụ mà không hoặc ít dùng tiền mặt.
Thoái hối
Refund of Foreign Exchange
Thoái hối là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Thư tín dụng
Letter of Credit (L/C)
Cam kết của ngân hàng phát hành sẽ thanh toán cho người thụ hưởng khi người này xuất trình bộ chứng từ phù hợp.
Thư tín dụng L/C (Letter of Credit)
Thư tín dụng chiết khấu
Negotiation Letter of Credit
L/C cho phép ngân hàng thông báo chiết khấu bộ chứng từ, ứng vốn trước cho bên xuất khẩu.
Thư tín dụng chuyển nhượng
Transferable Letter of Credit
L/C cho phép người thụ hưởng thứ nhất chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ cho bên thứ ba.
Thư tín dụng dự phòng
Standby Letter of Credit (SBLC)
Cam kết thanh toán của ngân hàng phát hành khi người được hưởng xuất trình chứng từ chứng minh vi phạm hợp đồng.
Thư tín dụng giáp lưng
Back-to-Back Letter of Credit
Hai L/C độc lập: L/C master nhận được dùng làm bảo đảm mở L/C thứ hai cho nhà cung cấp.
Thư tín dụng trả chậm
Deferred Payment Letter of Credit
L/C quy định ngân hàng phát hành cam kết thanh toán vào ngày xác định trong tương lai.
Thư tín dụng trả ngay
Sight Letter of Credit
L/C yêu cầu ngân hàng thanh toán ngay khi bên thụ hưởng xuất trình bộ chứng từ phù hợp.
Thư tín dụng tuần hoàn
Revolving Letter of Credit
L/C tự động khôi phục giá trị sau mỗi lần sử dụng, áp dụng cho giao dịch định kỳ.
Thư tín dụng xác nhận
Confirmed Letter of Credit
L/C có thêm cam kết thanh toán của ngân hàng xác nhận (ngoài ngân hàng phát hành).
Thẻ chip
Chip Card / EMV Card
Thẻ ngân hàng tích hợp vi mạch (chip) thay thế dải từ, bảo mật cao hơn khi giao dịch.
Thẻ doanh nghiệp (Corporate Card / Business Card)
Thẻ ghi nợ
Debit Card
Thẻ thanh toán liên kết với tài khoản tiền gửi, cho phép chi tiêu trong phạm vi số dư tài khoản.
Thẻ ghi nợ (Debit Card)
Trang 5/7 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát