Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thanh toán 185

Thanh toán quốc tế

International Payment

Thanh toán

Các phương thức thanh toán giữa các bên ở các quốc gia khác nhau thông qua hệ thống ngân hàng.

Thanh toán song phương Agribank — KBNN

Thanh toán

Thanh toán thời gian thực

Real-Time Payment

Thanh toán

Hệ thống thanh toán xử lý giao dịch ngay lập tức 24/7, tiền đến tài khoản người nhận trong vài giây.

Thanh toán trả sau mua trước

Buy Now Pay Later (BNPL) Payment

Thanh toán

Hình thức thanh toán cho phép khách hàng mua hàng ngay và trả góp không lãi suất trong 3-4 kỳ. Ngân hàng và fintech cung cấp BNPL tích hợp tại điểm bán, đánh giá tín dụng tức thì qua thuật toán.

Thanh toán trả trước

Advance Payment

Thanh toán

Phương thức người mua thanh toán toàn bộ hoặc một phần trước khi người bán giao hàng.

Thanh toán tại điểm bán ảo

Virtual Point of Sale (VPOS)

Thanh toán

Giải pháp chấp nhận thanh toán thẻ trực tuyến thông qua cổng thanh toán ảo trên website hoặc ứng dụng, thay vì máy POS vật lý. Doanh nghiệp thương mại điện tử sử dụng VPOS để nhận thanh toán từ khách hàng.

Thanh toán tập trung

Centralized Payment

Thanh toán

Mô hình quản lý thanh toán tập trung qua một tài khoản chính của doanh nghiệp có nhiều chi nhánh.

Thanh toán tổng tức thời

Real-Time Gross Settlement (RTGS)

Thanh toán

Hệ thống thanh toán trong đó mỗi giao dịch được xử lý riêng lẻ và quyết toán ngay lập tức.

Thanh toán tự động định kỳ

Automatic Recurring Payment

Thanh toán

Dịch vụ tự động trích tiền từ tài khoản khách hàng vào ngày cố định hàng tháng để thanh toán hoá đơn tiện ích (điện, nước, internet, bảo hiểm). Khách hàng đăng ký một lần và hệ thống tự thực hiện.

Thanh toán xuyên biên giới

Cross-Border Payment

Thanh toán

Giao dịch thanh toán giữa các bên ở các quốc gia khác nhau, chịu quy định ngoại hối.

Thanh toán đa tiền tệ

Multi-Currency Payment

Thanh toán

Giao dịch thanh toán có thể thực hiện bằng nhiều loại ngoại tệ khác nhau.

Thanh toán điện tử liên ngân hàng

Thanh toán

Thanh toán định kỳ

Recurring Payment

Thanh toán

Giao dịch tự động trích tiền từ tài khoản theo chu kỳ để thanh toán hoá đơn, phí dịch vụ.

Thanh toán định kỳ (Recurring Payment / Standing Order)

Thanh toán

Thanh toán đối ứng

Counter Trade

Thanh toán

Hình thức thương mại quốc tế trao đổi hàng hoá/dịch vụ mà không hoặc ít dùng tiền mặt.

Thoái hối

Refund of Foreign Exchange

Thanh toán

Thoái hối là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Thư tín dụng

Letter of Credit (L/C)

Thanh toán

Cam kết của ngân hàng phát hành sẽ thanh toán cho người thụ hưởng khi người này xuất trình bộ chứng từ phù hợp.

Thư tín dụng L/C (Letter of Credit)

Thanh toán

Thư tín dụng chiết khấu

Negotiation Letter of Credit

Thanh toán

L/C cho phép ngân hàng thông báo chiết khấu bộ chứng từ, ứng vốn trước cho bên xuất khẩu.

Thư tín dụng chuyển nhượng

Transferable Letter of Credit

Thanh toán

L/C cho phép người thụ hưởng thứ nhất chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ cho bên thứ ba.

Thư tín dụng dự phòng

Standby Letter of Credit (SBLC)

Thanh toán

Cam kết thanh toán của ngân hàng phát hành khi người được hưởng xuất trình chứng từ chứng minh vi phạm hợp đồng.

Thư tín dụng giáp lưng

Back-to-Back Letter of Credit

Thanh toán

Hai L/C độc lập: L/C master nhận được dùng làm bảo đảm mở L/C thứ hai cho nhà cung cấp.

Thư tín dụng trả chậm

Deferred Payment Letter of Credit

Thanh toán

L/C quy định ngân hàng phát hành cam kết thanh toán vào ngày xác định trong tương lai.

Thư tín dụng trả ngay

Sight Letter of Credit

Thanh toán

L/C yêu cầu ngân hàng thanh toán ngay khi bên thụ hưởng xuất trình bộ chứng từ phù hợp.

Thư tín dụng tuần hoàn

Revolving Letter of Credit

Thanh toán

L/C tự động khôi phục giá trị sau mỗi lần sử dụng, áp dụng cho giao dịch định kỳ.

Thư tín dụng xác nhận

Confirmed Letter of Credit

Thanh toán

L/C có thêm cam kết thanh toán của ngân hàng xác nhận (ngoài ngân hàng phát hành).

Thẻ chip

Chip Card / EMV Card

Thanh toán

Thẻ ngân hàng tích hợp vi mạch (chip) thay thế dải từ, bảo mật cao hơn khi giao dịch.

Thẻ doanh nghiệp (Corporate Card / Business Card)

Thanh toán

Thẻ ghi nợ

Debit Card

Thanh toán

Thẻ thanh toán liên kết với tài khoản tiền gửi, cho phép chi tiêu trong phạm vi số dư tài khoản.

Thẻ ghi nợ (Debit Card)

Thanh toán

Trang 5/7 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.