Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Lệnh phiếu
Promissory Note
Chứng từ cam kết thanh toán vô điều kiện do người phát hành lập, hứa trả tiền cho người thụ hưởng.
Lệnh thanh toán
Payment Instruction
Chỉ thị của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng thực hiện thanh toán cho bên thụ hưởng.
Lịch sử giao dịch
Transaction History
Bản ghi chi tiết các giao dịch đã thực hiện trên tài khoản trong một khoảng thời gian nhất định.
Mobile Money — Tiền di động
MoneyGram
MoneyGram
Hệ thống chuyển tiền nhanh quốc tế hoạt động song song với Western Union.
Máy POS và mPOS (Point of Sale)
Mã CVV/CVC
Card Verification Value/Code
Mã bảo mật 3 chữ số mặt sau thẻ, dùng xác thực giao dịch trực tuyến không cần thẻ vật lý.
Mã SWIFT
SWIFT Code / BIC
Mã định danh duy nhất của ngân hàng trên mạng SWIFT, dùng để định tuyến giao dịch thanh toán quốc tế.
Mạng thanh toán
Payment Network
Hệ thống kết nối ngân hàng, đơn vị chấp nhận thanh toán và tổ chức thẻ quốc tế để xử lý giao dịch.
NAPAS
National Payment Corporation of Vietnam
Tổ chức thanh toán quốc gia vận hành hạ tầng chuyển mạch và bù trừ thanh toán tại Việt Nam.
NAPAS — Thanh toán liên ngân hàng
Napas — Hệ thống thanh toán bù trừ quốc gia
Nguyên tắc Ghi Nợ trước - Có sau
Ngày giá trị
Value Date
Ngày mà giao dịch thanh toán có hiệu lực, số tiền được ghi có hoặc ghi nợ trên tài khoản.
Ngân hàng phát hành L/C
Issuing Bank
Ngân hàng mở thư tín dụng theo yêu cầu người mua, cam kết thanh toán nếu chứng từ phù hợp.
Ngân hàng thông báo L/C
Advising Bank
Ngân hàng tại nước người bán chuyển L/C gốc và xác nhận tính xác thực của L/C.
Ngân hàng xác nhận L/C
Confirming Bank
Ngân hàng thêm cam kết thanh toán của mình vào L/C, tăng độ tin cậy cho người bán.
Ngân hàng đại lý
Correspondent Bank
Ngân hàng cung cấp dịch vụ đại lý cho ngân hàng khác trong giao dịch thanh toán quốc tế.
Nhờ thu
Collection
Phương thức thanh toán trong đó ngân hàng thu hộ tiền cho người xuất khẩu thông qua ngân hàng đại lý.
Nhờ thu chấp nhận thanh toán
Documents Against Acceptance (D/A)
Điều kiện nhờ thu giao chứng từ cho người mua khi chấp nhận hối phiếu kỳ hạn.
Nhờ thu kèm chứng từ
Documentary Collection
Nhờ thu mà ngân hàng chỉ giao chứng từ cho người nhập khẩu khi họ thanh toán hoặc chấp nhận hối phiếu.
Nhờ thu trơn
Clean Collection
Nhờ thu chỉ có hối phiếu mà không kèm chứng từ thương mại, rủi ro cao hơn cho người xuất khẩu.
Nhờ thu trả tiền ngay
Documents Against Payment (D/P)
Điều kiện nhờ thu chỉ giao chứng từ cho người mua khi thanh toán đầy đủ tiền hàng.
POS
Point of Sale
Thiết bị đầu cuối tại điểm bán cho phép chấp nhận thanh toán bằng thẻ ngân hàng.
Phiếu đóng gói
Packing List
Chứng từ liệt kê chi tiết nội dung, số lượng, trọng lượng từng kiện hàng trong lô hàng.
Phong toả tài khoản
Account Freeze
Biện pháp tạm dừng toàn bộ hoặc một phần giao dịch trên tài khoản theo yêu cầu cơ quan có thẩm quyền.
Phí chuyển tiền
Transfer Fee
Khoản phí ngân hàng thu từ khách hàng khi thực hiện dịch vụ chuyển tiền trong nước hoặc quốc tế.
Phí duy trì tài khoản
Account Maintenance Fee
Phí ngân hàng thu hàng tháng hoặc hàng năm để duy trì tài khoản thanh toán cho khách hàng.
Phí giao dịch
Transaction Fee
Khoản phí tính cho mỗi giao dịch thanh toán, chuyển khoản hoặc rút tiền.
Phí mở L/C
L/C Issuance Fee
Phí ngân hàng phát hành thu khi mở thư tín dụng, tính theo phần trăm giá trị L/C.
Trang 3/7 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát