Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thanh toán 185

Hoá đơn thương mại

Commercial Invoice

Thanh toán

Chứng từ người bán lập ghi chi tiết hàng hoá, số lượng, đơn giá, tổng giá trị giao dịch.

Hệ thống chuyển mạch tài chính

Financial Switch System

Thanh toán

Hạ tầng công nghệ kết nối và chuyển tiếp giao dịch giữa các ngân hàng và tổ chức thanh toán.

Hệ thống thanh toán liên ngân hàng

Interbank Payment System

Thanh toán

Hạ tầng kỹ thuật cho phép các ngân hàng thực hiện chuyển tiền và thanh toán với nhau.

Hối phiếu

Bill of Exchange

Thanh toán

Hối phiếu là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

IBAN

International Bank Account Number

Thanh toán

IBAN là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

IBFT — Chuyển khoản liên ngân hàng (Interbank Fund Transfer)

Thanh toán

IBFT — Chuyển tiền liên ngân hàng tức thời (Interbank Fund Transfer)

Thanh toán

ISBP 745

International Standard Banking Practice 745

Thanh toán

Hướng dẫn thực hành quốc tế kiểm tra chứng từ theo UCP 600, bổ sung chi tiết cho ngân hàng.

Incoterms

International Commercial Terms

Thanh toán

Bộ quy tắc thương mại quốc tế do ICC ban hành, quy định trách nhiệm giao hàng, rủi ro và chi phí giữa bên mua và bên bán.

Incoterms 2020

International Commercial Terms

Thanh toán

Incoterms 2020 là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Incoterms 2020 — CFR

CFR — Cost and Freight

Thanh toán

Tiền hàng và cước: người bán chịu chi phí vận chuyển đến cảng đích, rủi ro chuyển khi hàng lên tàu.

Incoterms 2020 — CIF

CIF — Cost, Insurance & Freight

Thanh toán

Tiền hàng, bảo hiểm và cước: người bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đích.

Incoterms 2020 — CIP

CIP — Carriage and Insurance Paid To

Thanh toán

Cước phí và bảo hiểm trả tới: như CPT nhưng thêm bảo hiểm mọi rủi ro cho hàng hoá.

Incoterms 2020 — CPT

CPT — Carriage Paid To

Thanh toán

Cước phí trả tới: người bán chịu cước vận chuyển đến nơi đến, rủi ro chuyển khi giao cho carrier.

Incoterms 2020 — DAP

DAP — Delivered at Place

Thanh toán

Giao hàng tại nơi đến: người bán chịu mọi chi phí và rủi ro đến điểm giao hàng chỉ định.

Incoterms 2020 — DDP

DDP — Delivered Duty Paid

Thanh toán

Giao hàng đã nộp thuế: người bán chịu mọi chi phí, rủi ro và thuế nhập khẩu cho đến kho người mua.

Incoterms 2020 — EXW

EXW — Ex Works

Thanh toán

Điều kiện giao hàng tại xưởng: người bán chỉ cần đặt hàng sẵn tại cơ sở, mọi chi phí vận chuyển do người mua chịu.

Incoterms 2020 — FAS

FAS — Free Alongside Ship

Thanh toán

Giao dọc mạn tàu: người bán giao hàng dọc mạn tàu tại cảng xuất, rủi ro chuyển cho người mua.

Incoterms 2020 — FCA

FCA — Free Carrier

Thanh toán

Giao hàng cho người chuyên chở: người bán giao hàng cho carrier tại địa điểm chỉ định.

Incoterms 2020 — FOB

FOB — Free On Board

Thanh toán

Giao hàng lên tàu: người bán chịu mọi chi phí và rủi ro cho đến khi hàng được xếp lên tàu tại cảng xuất.

Incoterms 2020 — Điều kiện giao hàng quốc tế

Thanh toán

Interbank Transfer

Interbank Fund Transfer

Thanh toán

Giao dịch chuyển tiền giữa tài khoản tại hai ngân hàng khác nhau.

Intrabank Transfer

Intrabank Fund Transfer

Thanh toán

Giao dịch chuyển tiền giữa các tài khoản trong cùng một ngân hàng, xử lý nhanh hơn liên ngân hàng.

L/C chuyển nhượng

Transferable L/C

Thanh toán

Thư tín dụng cho phép người thụ hưởng chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ quyền hưởng cho bên thứ ba.

L/C giáp lưng

Back-to-Back L/C

Thanh toán

Thư tín dụng mới được mở dựa trên thư tín dụng gốc, thường dùng trong thương mại trung gian.

L/C không huỷ ngang

Irrevocable L/C

Thanh toán

Thư tín dụng không thể sửa đổi hoặc huỷ bỏ nếu không có sự đồng ý của tất cả các bên liên quan.

L/C trả chậm

Deferred Payment L/C

Thanh toán

Thư tín dụng thanh toán sau một thời hạn nhất định kể từ ngày xuất trình chứng từ.

L/C trả ngay

Sight L/C

Thanh toán

Thư tín dụng thanh toán ngay khi ngân hàng nhận được bộ chứng từ phù hợp.

L/C xác nhận

Confirmed L/C

Thanh toán

Thư tín dụng có thêm cam kết thanh toán của ngân hàng xác nhận (ngoài ngân hàng phát hành).

Lệnh chi thường xuyên

Standing Order

Thanh toán

Lệnh của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng tự động trích tiền thanh toán theo định kỳ cho người thụ hưởng.

Trang 2/7 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.