Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hoá đơn thương mại
Commercial Invoice
Chứng từ người bán lập ghi chi tiết hàng hoá, số lượng, đơn giá, tổng giá trị giao dịch.
Hệ thống chuyển mạch tài chính
Financial Switch System
Hạ tầng công nghệ kết nối và chuyển tiếp giao dịch giữa các ngân hàng và tổ chức thanh toán.
Hệ thống thanh toán liên ngân hàng
Interbank Payment System
Hạ tầng kỹ thuật cho phép các ngân hàng thực hiện chuyển tiền và thanh toán với nhau.
Hối phiếu
Bill of Exchange
Hối phiếu là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
IBAN
International Bank Account Number
IBAN là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
IBFT — Chuyển khoản liên ngân hàng (Interbank Fund Transfer)
IBFT — Chuyển tiền liên ngân hàng tức thời (Interbank Fund Transfer)
ISBP 745
International Standard Banking Practice 745
Hướng dẫn thực hành quốc tế kiểm tra chứng từ theo UCP 600, bổ sung chi tiết cho ngân hàng.
Incoterms
International Commercial Terms
Bộ quy tắc thương mại quốc tế do ICC ban hành, quy định trách nhiệm giao hàng, rủi ro và chi phí giữa bên mua và bên bán.
Incoterms 2020
International Commercial Terms
Incoterms 2020 là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Incoterms 2020 — CFR
CFR — Cost and Freight
Tiền hàng và cước: người bán chịu chi phí vận chuyển đến cảng đích, rủi ro chuyển khi hàng lên tàu.
Incoterms 2020 — CIF
CIF — Cost, Insurance & Freight
Tiền hàng, bảo hiểm và cước: người bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đích.
Incoterms 2020 — CIP
CIP — Carriage and Insurance Paid To
Cước phí và bảo hiểm trả tới: như CPT nhưng thêm bảo hiểm mọi rủi ro cho hàng hoá.
Incoterms 2020 — CPT
CPT — Carriage Paid To
Cước phí trả tới: người bán chịu cước vận chuyển đến nơi đến, rủi ro chuyển khi giao cho carrier.
Incoterms 2020 — DAP
DAP — Delivered at Place
Giao hàng tại nơi đến: người bán chịu mọi chi phí và rủi ro đến điểm giao hàng chỉ định.
Incoterms 2020 — DDP
DDP — Delivered Duty Paid
Giao hàng đã nộp thuế: người bán chịu mọi chi phí, rủi ro và thuế nhập khẩu cho đến kho người mua.
Incoterms 2020 — EXW
EXW — Ex Works
Điều kiện giao hàng tại xưởng: người bán chỉ cần đặt hàng sẵn tại cơ sở, mọi chi phí vận chuyển do người mua chịu.
Incoterms 2020 — FAS
FAS — Free Alongside Ship
Giao dọc mạn tàu: người bán giao hàng dọc mạn tàu tại cảng xuất, rủi ro chuyển cho người mua.
Incoterms 2020 — FCA
FCA — Free Carrier
Giao hàng cho người chuyên chở: người bán giao hàng cho carrier tại địa điểm chỉ định.
Incoterms 2020 — FOB
FOB — Free On Board
Giao hàng lên tàu: người bán chịu mọi chi phí và rủi ro cho đến khi hàng được xếp lên tàu tại cảng xuất.
Incoterms 2020 — Điều kiện giao hàng quốc tế
Interbank Transfer
Interbank Fund Transfer
Giao dịch chuyển tiền giữa tài khoản tại hai ngân hàng khác nhau.
Intrabank Transfer
Intrabank Fund Transfer
Giao dịch chuyển tiền giữa các tài khoản trong cùng một ngân hàng, xử lý nhanh hơn liên ngân hàng.
L/C chuyển nhượng
Transferable L/C
Thư tín dụng cho phép người thụ hưởng chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ quyền hưởng cho bên thứ ba.
L/C giáp lưng
Back-to-Back L/C
Thư tín dụng mới được mở dựa trên thư tín dụng gốc, thường dùng trong thương mại trung gian.
L/C không huỷ ngang
Irrevocable L/C
Thư tín dụng không thể sửa đổi hoặc huỷ bỏ nếu không có sự đồng ý của tất cả các bên liên quan.
L/C trả chậm
Deferred Payment L/C
Thư tín dụng thanh toán sau một thời hạn nhất định kể từ ngày xuất trình chứng từ.
L/C trả ngay
Sight L/C
Thư tín dụng thanh toán ngay khi ngân hàng nhận được bộ chứng từ phù hợp.
L/C xác nhận
Confirmed L/C
Thư tín dụng có thêm cam kết thanh toán của ngân hàng xác nhận (ngoài ngân hàng phát hành).
Lệnh chi thường xuyên
Standing Order
Lệnh của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng tự động trích tiền thanh toán theo định kỳ cho người thụ hưởng.
Trang 2/7 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát