Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Vay hợp vốn (Syndicated Loan)
Vay hợp vốn tiếng Anh là gì?
Vay hợp vốn tiếng Hàn là gì?
Vay hợp vốn tiếng Nhật là gì?
Vay hợp vốn tiếng Trung là gì?
Vay hợp vốn tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vay ký quỹ (Margin Lending / Deposit-Backed Loan)
Vay ký quỹ (Margin Loan / Margin Lending)
Vay liên kết bất động sản — Developer Loan
Vay mua nhà tiếng Anh là gì?
Vay mua nhà tiếng Hàn là gì?
Vay mua nhà tiếng Nhật là gì?
Vay mua nhà tiếng Trung là gì?
Vay mua nhà tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vay mua nhà ở hình thành trong tương lai (Loan for Off-Plan Property)
Vay mua nhà ở xã hội cho người trẻ dưới 35 tuổi (Youth Social Housing Loan)
Vay mua thiết bị — máy móc (Equipment Financing)
Vay mua ô tô kinh doanh (Commercial Vehicle Loan)
Vay mua ô tô tiếng Anh là gì?
Vay mua ô tô tiếng Hàn là gì?
Vay mua ô tô tiếng Nhật là gì?
Vay mua ô tô tiếng Trung là gì?
Vay mua ô tô tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vay ngắn hạn (Short-Term Loan)
Vay ngắn hạn tiếng Anh là gì?
Vay ngắn hạn tiếng Hàn là gì?
Vay ngắn hạn tiếng Nhật là gì?
Vay ngắn hạn tiếng Trung là gì?
Vay ngắn hạn tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vay nhà xưởng sản xuất (Factory/Warehouse Loan)
Trang 12/15 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát