Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Tín dụng 388

Hoán đổi nợ thành vốn góp

Debt-to-Equity Swap

Tín dụng

Biện pháp xử lý nợ bằng cách chuyển khoản nợ thành phần vốn góp của chủ nợ tại doanh nghiệp.

Hạn mức thấu chi

Overdraft Limit

Tín dụng

Mức tiền tối đa mà khách hàng được chi vượt số dư tài khoản thanh toán.

Hạn mức thẻ tín dụng

Credit Card Limit

Tín dụng

Số tiền tối đa chủ thẻ được chi tiêu trong một chu kỳ, do ngân hàng cấp dựa trên thu nhập và lịch sử tín dụng.

Hạn mức tín dụng

Credit Limit

Tín dụng

Hạn mức tín dụng là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Hạn mức tín dụng (Credit Limit)

Tín dụng

Hạn mức tín dụng cam kết có điều kiện

Conditional Committed Credit Facility

Tín dụng

Hạn mức tín dụng ngân hàng cam kết cấp cho khách hàng nhưng việc giải ngân phụ thuộc vào việc khách hàng đáp ứng các điều kiện cụ thể: duy trì tỷ lệ tài chính, không phát sinh nợ xấu, cung cấp báo cáo định kỳ.

Hạn mức tín dụng dự phòng

Contingent Credit Line

Tín dụng

Hạn mức tín dụng dự phòng chỉ kích hoạt khi xảy ra sự kiện bất lợi cụ thể.

Hạn mức tín dụng quốc gia

Country Credit Limit

Tín dụng

Mức dư nợ tín dụng tối đa mà ngân hàng cấp cho tất cả các đối tác trong một quốc gia cụ thể.

Hệ số khả năng trả nợ

Debt Service Coverage Ratio (DSCR)

Tín dụng

Tỷ số giữa thu nhập hoạt động ròng và tổng nghĩa vụ trả nợ, đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng.

Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu

Debt-to-Equity Ratio (D/E)

Tín dụng

Tỷ số đo lường mức độ sử dụng nợ so với vốn chủ sở hữu trong cơ cấu vốn của doanh nghiệp.

Hệ thống CIC — Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia

Tín dụng

Hệ thống cảnh báo sớm tín dụng

Credit Early Warning System

Tín dụng

Hệ thống tự động phát hiện dấu hiệu suy giảm chất lượng khoản vay trước khi xảy ra nợ xấu.

Hệ thống thanh toán nông sản

Agricultural Payment System

Tín dụng

Hạ tầng thanh toán kết nối nông dân, thương lái và doanh nghiệp trong chuỗi nông sản.

Hồ sơ tín dụng

Credit File

Tín dụng

Bộ tài liệu bao gồm đơn vay vốn, hợp đồng tín dụng, hồ sơ tài sản bảo đảm và các giấy tờ liên quan.

Hội đồng tín dụng

Credit Committee

Tín dụng

Cơ quan tập thể có thẩm quyền xem xét, phê duyệt các khoản tín dụng vượt hạn mức phán quyết cá nhân.

Hợp đồng bảo đảm

Security Agreement

Tín dụng

Văn bản pháp lý xác lập quyền của ngân hàng đối với tài sản bảo đảm của khoản vay.

Hợp đồng tín dụng

Credit Agreement

Tín dụng

Văn bản pháp lý giữa ngân hàng và khách hàng quy định quyền và nghĩa vụ trong quan hệ tín dụng.

Khoanh nợ

Debt Freeze / Ring-Fencing

Tín dụng

Biện pháp tạm dừng tính lãi và giữ nguyên trạng khoản nợ trong thời gian chờ phương án xử lý.

Khoản vay amortizing

Amortizing Loan

Tín dụng

Khoản vay trả gốc và lãi đều đặn theo lịch, số nợ gốc giảm dần qua từng kỳ thanh toán.

Khoản vay balloon

Balloon Loan

Tín dụng

Khoản vay trả góp với phần lớn gốc thanh toán vào cuối kỳ, các kỳ trước trả gốc nhỏ và lãi.

Khoản vay bullet

Bullet Loan

Tín dụng

Khoản vay thanh toán toàn bộ gốc vào ngày đáo hạn, trong kỳ chỉ trả lãi định kỳ.

Khoản vay cầu nối

Bridge Loan

Tín dụng

Khoản vay ngắn hạn tạm thời để bù đắp nhu cầu vốn trong khi chờ nguồn tài trợ dài hạn.

Khoản vay liên kết

Tied Loan

Tín dụng

Khoản vay có điều kiện ràng buộc về mục đích sử dụng hoặc nhà cung cấp hàng hoá dịch vụ.

Kiểm tra sau cho vay

Post-Disbursement Monitoring

Tín dụng

Hoạt động giám sát, kiểm tra việc sử dụng vốn vay và tình hình tài chính của khách hàng sau khi giải ngân.

Kiểm tra sức chịu đựng tín dụng

Credit Stress Testing

Tín dụng

Mô phỏng tình huống bất lợi để đánh giá khả năng chịu đựng tổn thất tín dụng của ngân hàng.

LTV — Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản

Tín dụng

Lãi phạt quá hạn

Overdue Interest Penalty

Tín dụng

Mức lãi suất phạt cao hơn lãi suất trong hạn áp dụng cho phần nợ gốc và/hoặc lãi quá hạn.

Lãi suất

Interest Rate

Tín dụng

Lãi suất là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Lãi suất cho vay

Lending Interest Rate

Tín dụng

Mức lãi suất mà ngân hàng áp dụng khi cho khách hàng vay vốn, tính trên dư nợ gốc.

Lãi suất cho vay thả nổi

Floating Rate Loan

Tín dụng

Khoản vay có lãi suất điều chỉnh theo lãi suất tham chiếu cộng biên độ cố định.

Trang 7/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.