Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Tín dụng 388

Cho vay theo nhóm

Group Lending

Tín dụng

Phương thức cho vay trong đó nhóm thành viên cùng liên đới chịu trách nhiệm trả nợ lẫn nhau.

Cho vay thu mua tạm trữ

Temporary Stockpiling Loan

Tín dụng

Khoản vay hỗ trợ doanh nghiệp thu mua nông sản tạm trữ khi giá thấp để bình ổn giá cho nông dân.

Cho vay thấu chi

Overdraft

Tín dụng

Hình thức tín dụng cho phép khách hàng chi tiêu vượt quá số dư tài khoản trong phạm vi hạn mức được phê duyệt.

Cho vay thấu chi tài khoản cá nhân

Personal Overdraft

Tín dụng

Dịch vụ cho phép cá nhân chi tiêu vượt số dư tài khoản trong hạn mức đã đăng ký.

Cho vay tiêu dùng

Consumer Loan

Tín dụng

Khoản vay phục vụ nhu cầu tiêu dùng cá nhân như mua xe, sửa nhà, du lịch, học tập.

Cho vay tiểu thương chợ

Market Vendor Micro-Lending

Tín dụng

Khoản vay nhỏ cho tiểu thương tại chợ truyền thống để duy trì và phát triển kinh doanh.

Cho vay trung hạn

Medium-Term Loan

Tín dụng

Khoản cho vay có thời hạn từ trên 12 tháng đến 60 tháng.

Cho vay trả góp

Installment Loan

Tín dụng

Khoản vay được trả dần theo các kỳ hạn cố định bao gồm cả gốc và lãi.

Cho vay trả góp xe máy

Motorcycle Installment Loan

Tín dụng

Khoản vay tiêu dùng mua xe máy mới hoặc đã qua sử dụng, trả nợ hàng tháng theo kỳ hạn thoả thuận.

Cho vay trả góp điện thoại

Smartphone Installment Loan

Tín dụng

Hình thức mua điện thoại trả góp 0% lãi suất thông qua công ty tài chính tiêu dùng tại điểm bán lẻ.

Cho vay trả góp đồ gia dụng

Home Appliance Installment Loan

Tín dụng

Khoản vay nhỏ lẻ dành cho cá nhân mua sắm đồ gia dụng, điện tử tiêu dùng, trả góp qua nhiều tháng.

Cho vay trồng rừng

Forestry Lending

Tín dụng

Khoản vay dài hạn hỗ trợ hộ gia đình, doanh nghiệp trồng rừng kinh tế và bảo vệ rừng.

Cho vay tái canh cây công nghiệp

Industrial Crop Replanting Loan

Tín dụng

Khoản vay ưu đãi hỗ trợ nông dân tái canh cây cà phê, cao su, hồ tiêu già cỗi.

Cho vay tái canh rừng

Reforestation Loan

Tín dụng

Khoản vay ưu đãi hỗ trợ trồng mới rừng sản xuất, rừng phòng hộ phục vụ phát triển bền vững.

Cho vay tái tài trợ

Refinancing Loan

Tín dụng

Khoản vay mới thay thế khoản vay cũ với điều kiện tốt hơn: lãi suất thấp hơn, kỳ hạn dài hơn.

Cho vay từng lần

Single Disbursement Loan

Tín dụng

Cho vay từng lần là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Cho vay vùng khó khăn

Lending in Disadvantaged Areas

Tín dụng

Khoản vay ưu đãi đặc biệt cho cư dân vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo.

Cho vay xoá đói giảm nghèo

Poverty Reduction Lending

Tín dụng

Chương trình tín dụng chính sách nhằm giúp hộ nghèo thoát nghèo bền vững.

Cho vay xuất khẩu nông sản

Agricultural Export Financing

Tín dụng

Khoản vay hỗ trợ doanh nghiệp thu mua, chế biến và xuất khẩu nông sản.

Cho vay đóng tàu cá

Fishing Vessel Construction Loan

Tín dụng

Khoản vay ưu đãi hỗ trợ ngư dân đóng mới, nâng cấp tàu cá vỏ thép khai thác xa bờ.

Cho vay đầu tư cơ sở hạ tầng nông thôn

Rural Infrastructure Investment Lending

Tín dụng

Khoản vay cho xây dựng đường, cầu, kênh mương, điện khí hoá tại vùng nông thôn.

Cho vay đầu tư dài hạn (HTMD) ngân hàng

Tín dụng

Cho vay đồng tài trợ

Syndicated Loan

Tín dụng

Khoản vay được cung cấp bởi một nhóm ngân hàng (syndicate) dưới sự điều phối của ngân hàng đầu mối.

Cho vay đổi mới công nghệ nông thôn

Rural Technology Innovation Loan

Tín dụng

Khoản vay hỗ trợ ứng dụng công nghệ mới trong sản xuất nông nghiệp và chế biến.

Cho vay ưu đãi lãi suất

Subsidized Loan

Tín dụng

Khoản vay được hưởng lãi suất thấp hơn lãi suất thị trường nhờ chính sách hỗ trợ của Nhà nước.

Chu kỳ sao kê thẻ

Statement Cycle

Tín dụng

Khoảng thời gian ngân hàng tổng hợp các giao dịch thẻ và gửi sao kê cho chủ thẻ, thường là 1 tháng.

Chuyển nợ quá hạn

Overdue Reclassification

Tín dụng

Hành động chuyển khoản nợ từ nhóm trong hạn sang nhóm quá hạn khi khách hàng không trả đúng kỳ hạn.

Chuyển nợ xử lý rủi ro

Risk-Based Debt Reclassification

Tín dụng

Nghiệp vụ chuyển khoản nợ từ nội bảng sang theo dõi ngoại bảng khi đã sử dụng dự phòng để xử lý, hoặc chuyển giữa các nhóm nợ khi chất lượng khoản vay thay đổi. Tuân thủ quy định phân loại nợ của NHNN.

Chương trình lương nhân viên

Salary Account Program

Tín dụng

Gói dịch vụ ngân hàng trọn gói cho doanh nghiệp trả lương qua tài khoản ngân hàng, kèm ưu đãi cho nhân viên.

Chương trình tích luỹ dặm bay

Airline Miles Program

Tín dụng

Chương trình thưởng dặm bay khi chi tiêu qua thẻ tín dụng, đổi lấy vé máy bay hoặc nâng hạng ghế.

Trang 5/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.