Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tỷ lệ nghĩa vụ nợ trên thu nhập DSR
Debt Service Ratio
Phần trăm thu nhập dùng để trả nợ gốc và lãi hàng tháng, thường yêu cầu không quá 50% thu nhập.
Tỷ lệ nợ trên thu nhập DTI
Debt-to-Income Ratio
Tổng nghĩa vụ trả nợ hàng tháng chia thu nhập hàng tháng, chỉ số quan trọng đánh giá khả năng trả nợ.
Tỷ lệ nợ xấu
NPL Ratio
Tỷ lệ phần trăm giữa tổng nợ xấu (nhóm 3-5) so với tổng dư nợ cho vay của ngân hàng.
Tỷ lệ nợ xấu ròng
Net NPL Ratio
Tỷ lệ nợ xấu sau khi trừ dự phòng cụ thể đã trích lập, phản ánh mức tổn thất thực tế tiềm ẩn.
Tỷ lệ trả nợ trên thu nhập
Debt Service Coverage Ratio (DSCR)
Chỉ tiêu đo lường khả năng trả nợ, tính bằng dòng tiền ròng chia cho tổng nghĩa vụ nợ.
Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ
Loss Given Default (LGD)
Tỷ lệ phần trăm tổn thất thực tế trên tổng dư nợ khi khách hàng vỡ nợ, sau khi thu hồi tài sản bảo đảm.
UCHI — Hệ thống kiểm tra thông tin khách hàng
Uỷ quyền phán quyết tín dụng
Credit Authority Delegation
Việc cấp trên uỷ quyền cho cấp dưới quyết định cấp tín dụng trong phạm vi hạn mức nhất định.
VAMC
Vietnam Asset Management Company
Công ty Quản lý tài sản của các TCTD Việt Nam, mua lại nợ xấu để xử lý.
Vay tiêu dùng có bảo hiểm
Consumer Loan with Insurance
Khoản vay tiêu dùng kèm gói bảo hiểm khoản vay bảo vệ ngân hàng và gia đình khi khách hàng gặp rủi ro.
Vi phạm covenant
Covenant Breach
Tình huống khách hàng không đáp ứng điều kiện ràng buộc trong hợp đồng tín dụng, kích hoạt quyền thu hồi nợ sớm.
Ví điện tử liên kết thẻ
E-Wallet Linked to Card
Ứng dụng thanh toán số liên kết với tài khoản ngân hàng hoặc thẻ để thanh toán trực tuyến và offline.
Vốn đối ứng (Equity Contribution)
Xoá nợ
Write-Off
Việc đưa khoản nợ không có khả năng thu hồi ra khỏi bảng cân đối kế toán, dùng dự phòng rủi ro bù đắp.
Xoá nợ / Xử lý nợ bằng dự phòng (Write-off)
Xoá nợ tín dụng
Debt Write-Off
Hành động kế toán ghi giảm nợ không thể thu hồi khỏi bảng cân đối, vẫn tiếp tục truy đòi bên ngoài sổ sách.
Xác thực 3D Secure
3D Secure Authentication
Giao thức bảo mật bổ sung cho giao dịch thẻ trực tuyến, yêu cầu chủ thẻ xác minh qua mật khẩu hoặc OTP.
Xếp hạng tín dụng
Credit Rating
Đánh giá mức độ uy tín và khả năng thanh toán nợ của khách hàng theo thang điểm chuẩn hoá.
Xếp hạng tín dụng nội bộ
Internal Credit Rating
Hệ thống chấm điểm tín dụng do ngân hàng tự xây dựng để đánh giá rủi ro khách hàng.
Xếp hạng tín dụng quốc tế
International Credit Rating
Đánh giá mức độ tín nhiệm do Moody's, S&P, Fitch cấp cho quốc gia hoặc doanh nghiệp.
Xử lý nợ xấu
Bad Debt Resolution
Các biện pháp mà ngân hàng áp dụng để giảm thiểu tổn thất từ nợ xấu như cơ cấu nợ, bán nợ, xoá nợ.
Ân hạn gốc
Principal Grace Period
Giai đoạn khách hàng chỉ trả lãi mà chưa phải trả gốc, thường áp dụng cho khoản vay dự án.
Điểm tín dụng
Credit Score
Chỉ số bằng số đánh giá mức độ tín nhiệm của khách hàng dựa trên lịch sử tín dụng và các yếu tố tài chính.
Điểm tín dụng cá nhân
Credit Score
Điểm số đánh giá mức độ tín nhiệm tín dụng của cá nhân dựa trên lịch sử vay nợ và trả nợ.
Đăng ký giao dịch bảo đảm
Security Transaction Registration
Thủ tục đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền để công khai hoá quyền lợi trên tài sản bảo đảm.
Đơn vị chấp nhận thẻ
Merchant (POS Merchant)
Tổ chức, cá nhân ký hợp đồng với ngân hàng để chấp nhận thanh toán bằng thẻ ngân hàng.
Đảo nợ (Debt Rollover / Loan Rollover)
Định giá tài sản bảo đảm
Collateral Valuation
Quá trình xác định giá trị thị trường của tài sản dùng làm bảo đảm cho khoản vay.
Trang 13/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát