Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Tín dụng 388

Thời gian miễn lãi thẻ tín dụng

Grace Period (Credit Card)

Tín dụng

Khoảng thời gian từ ngày giao dịch đến ngày đến hạn thanh toán mà chủ thẻ không bị tính lãi nếu trả đủ.

Token hoá thẻ

Card Tokenization

Tín dụng

Công nghệ thay thế số thẻ thật bằng mã token khi thanh toán kỹ thuật số, bảo vệ thông tin thẻ khỏi rò rỉ.

Trung tâm Thông tin Tín dụng

Credit Information Center (CIC)

Tín dụng

Tổ chức thuộc NHNN thu thập, xử lý và cung cấp thông tin tín dụng về khách hàng vay tại các TCTD.

Trung tâm thông tin tín dụng CIC

Credit Information Center

Tín dụng

Đơn vị trực thuộc Ngân hàng Nhà nước thu thập và cung cấp thông tin tín dụng của cá nhân và doanh nghiệp.

Trái phiếu phát triển nông nghiệp

Agricultural Development Bond

Tín dụng

Trái phiếu phát hành huy động vốn cho các dự án phát triển nông nghiệp và hạ tầng nông thôn.

Trái phiếu đặc biệt VAMC

VAMC Special Bond

Tín dụng

Trái phiếu do VAMC phát hành để thanh toán khi mua nợ xấu, TCTD dùng để vay tái cấp vốn NHNN.

Trả góp 0% lãi suất qua thẻ

0% Installment Plan

Tín dụng

Chương trình cho phép chủ thẻ trả dần số tiền mua hàng theo nhiều kỳ không tính lãi, ngân hàng hỗ trợ với đơn vị chấp nhận thẻ.

Trả nợ trước hạn

Early Repayment

Tín dụng

Việc khách hàng thanh toán một phần hoặc toàn bộ khoản vay trước thời hạn quy định.

Trần lãi suất cho vay

Interest Rate Cap on Lending

Tín dụng

Mức lãi suất cho vay tối đa mà ngân hàng được phép áp dụng theo quy định NHNN.

Tài chính bao trùm

Financial Inclusion

Tín dụng

Mục tiêu đảm bảo mọi cá nhân và doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ tài chính phù hợp, giá hợp lý.

Tài chính chuỗi cung ứng nông nghiệp

Agricultural Supply Chain Finance

Tín dụng

Giải pháp tài chính tối ưu dòng tiền trong chuỗi cung ứng nông sản từ nông trại đến bàn ăn.

Tài chính khí hậu

Climate Finance

Tín dụng

Nguồn tài chính hỗ trợ các nước giảm phát thải và thích ứng biến đổi khí hậu.

Tài chính nông nghiệp kỹ thuật số

Digital Agricultural Finance

Tín dụng

Tổng hợp giải pháp tài chính số phục vụ nông nghiệp: thanh toán, vay vốn, bảo hiểm trực tuyến.

Tài chính nông thôn

Rural Finance

Tín dụng

Hệ thống dịch vụ tài chính phục vụ cư dân và doanh nghiệp tại khu vực nông thôn.

Tài chính tiêu dùng

Consumer Finance

Tín dụng

Lĩnh vực cung cấp tín dụng cho cá nhân mua sắm hàng tiêu dùng thông qua công ty tài chính tiêu dùng hoặc ngân hàng.

Tài chính vi mô

Microfinance

Tín dụng

Cung cấp dịch vụ tài chính quy mô nhỏ cho hộ nghèo và doanh nghiệp siêu nhỏ không tiếp cận được ngân hàng.

Tài sản cầm cố

Pledged Asset

Tín dụng

Động sản, giấy tờ có giá mà khách hàng giao cho ngân hàng nắm giữ để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ.

Tài sản thế chấp

Collateral / Mortgage Asset

Tín dụng

Bất động sản hoặc tài sản có giá trị mà khách hàng dùng để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ cho ngân hàng.

Tài sản đảm bảo

Collateral

Tín dụng

Tài sản đảm bảo là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Tài trợ chuỗi giá trị

Value Chain Financing

Tín dụng

Cung cấp tín dụng cho các khâu trong chuỗi giá trị nông sản: sản xuất, chế biến, phân phối.

Tài trợ dự án

Project Finance

Tín dụng

Hình thức cấp tín dụng dài hạn dựa trên dòng tiền dự kiến của dự án, tài sản dự án là tài sản bảo đảm chính.

Tái cơ cấu nợ

Debt Restructuring

Tín dụng

Thay đổi điều khoản hợp đồng vay như kéo dài thời hạn, giảm lãi suất để hỗ trợ khách hàng gặp khó khăn.

Tái thẩm định

Re-Appraisal

Tín dụng

Việc đánh giá lại khoản tín dụng khi có thay đổi về điều kiện vay, tài sản bảo đảm hoặc tình hình khách hàng.

Tái thẩm định tín dụng

Credit Re-Assessment

Tín dụng

Đánh giá lại rủi ro tín dụng định kỳ hoặc khi có dấu hiệu thay đổi chất lượng khoản vay.

Tái thẩm định tín dụng định kỳ

Periodic Credit Re-Appraisal

Tín dụng

Hoạt động đánh giá lại toàn diện khoản vay đang còn dư nợ theo chu kỳ (thường hàng năm), bao gồm rà soát năng lực tài chính, khả năng trả nợ, giá trị tài sản đảm bảo và xếp hạng tín dụng nội bộ.

Tích điểm thưởng thẻ tín dụng

Reward Points

Tín dụng

Điểm thưởng tích luỹ khi chi tiêu qua thẻ, có thể đổi lấy quà tặng, dặm bay hoặc tiền mặt.

Tín chấp và thế chấp — So sánh

Tín dụng

Tín dụng chính sách xã hội

Social Policy Credit

Tín dụng

Tín dụng ưu đãi do Ngân hàng Chính sách Xã hội cấp cho đối tượng chính sách.

Tín dụng di động

Mobile Credit

Tín dụng

Khoản vay vi mô cấp qua ứng dụng di động, không cần đến chi nhánh ngân hàng.

Tín dụng dựa trên dữ liệu vệ tinh

Satellite Data-Based Credit

Tín dụng

Đánh giá tín dụng nông nghiệp sử dụng ảnh vệ tinh phân tích diện tích canh tác và mùa vụ.

Trang 11/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.