Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Thời gian miễn lãi thẻ tín dụng
Grace Period (Credit Card)
Khoảng thời gian từ ngày giao dịch đến ngày đến hạn thanh toán mà chủ thẻ không bị tính lãi nếu trả đủ.
Token hoá thẻ
Card Tokenization
Công nghệ thay thế số thẻ thật bằng mã token khi thanh toán kỹ thuật số, bảo vệ thông tin thẻ khỏi rò rỉ.
Trung tâm Thông tin Tín dụng
Credit Information Center (CIC)
Tổ chức thuộc NHNN thu thập, xử lý và cung cấp thông tin tín dụng về khách hàng vay tại các TCTD.
Trung tâm thông tin tín dụng CIC
Credit Information Center
Đơn vị trực thuộc Ngân hàng Nhà nước thu thập và cung cấp thông tin tín dụng của cá nhân và doanh nghiệp.
Trái phiếu phát triển nông nghiệp
Agricultural Development Bond
Trái phiếu phát hành huy động vốn cho các dự án phát triển nông nghiệp và hạ tầng nông thôn.
Trái phiếu đặc biệt VAMC
VAMC Special Bond
Trái phiếu do VAMC phát hành để thanh toán khi mua nợ xấu, TCTD dùng để vay tái cấp vốn NHNN.
Trả góp 0% lãi suất qua thẻ
0% Installment Plan
Chương trình cho phép chủ thẻ trả dần số tiền mua hàng theo nhiều kỳ không tính lãi, ngân hàng hỗ trợ với đơn vị chấp nhận thẻ.
Trả nợ trước hạn
Early Repayment
Việc khách hàng thanh toán một phần hoặc toàn bộ khoản vay trước thời hạn quy định.
Trần lãi suất cho vay
Interest Rate Cap on Lending
Mức lãi suất cho vay tối đa mà ngân hàng được phép áp dụng theo quy định NHNN.
Tài chính bao trùm
Financial Inclusion
Mục tiêu đảm bảo mọi cá nhân và doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ tài chính phù hợp, giá hợp lý.
Tài chính chuỗi cung ứng nông nghiệp
Agricultural Supply Chain Finance
Giải pháp tài chính tối ưu dòng tiền trong chuỗi cung ứng nông sản từ nông trại đến bàn ăn.
Tài chính khí hậu
Climate Finance
Nguồn tài chính hỗ trợ các nước giảm phát thải và thích ứng biến đổi khí hậu.
Tài chính nông nghiệp kỹ thuật số
Digital Agricultural Finance
Tổng hợp giải pháp tài chính số phục vụ nông nghiệp: thanh toán, vay vốn, bảo hiểm trực tuyến.
Tài chính nông thôn
Rural Finance
Hệ thống dịch vụ tài chính phục vụ cư dân và doanh nghiệp tại khu vực nông thôn.
Tài chính tiêu dùng
Consumer Finance
Lĩnh vực cung cấp tín dụng cho cá nhân mua sắm hàng tiêu dùng thông qua công ty tài chính tiêu dùng hoặc ngân hàng.
Tài chính vi mô
Microfinance
Cung cấp dịch vụ tài chính quy mô nhỏ cho hộ nghèo và doanh nghiệp siêu nhỏ không tiếp cận được ngân hàng.
Tài sản cầm cố
Pledged Asset
Động sản, giấy tờ có giá mà khách hàng giao cho ngân hàng nắm giữ để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ.
Tài sản thế chấp
Collateral / Mortgage Asset
Bất động sản hoặc tài sản có giá trị mà khách hàng dùng để đảm bảo nghĩa vụ trả nợ cho ngân hàng.
Tài sản đảm bảo
Collateral
Tài sản đảm bảo là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Tài trợ chuỗi giá trị
Value Chain Financing
Cung cấp tín dụng cho các khâu trong chuỗi giá trị nông sản: sản xuất, chế biến, phân phối.
Tài trợ dự án
Project Finance
Hình thức cấp tín dụng dài hạn dựa trên dòng tiền dự kiến của dự án, tài sản dự án là tài sản bảo đảm chính.
Tái cơ cấu nợ
Debt Restructuring
Thay đổi điều khoản hợp đồng vay như kéo dài thời hạn, giảm lãi suất để hỗ trợ khách hàng gặp khó khăn.
Tái thẩm định
Re-Appraisal
Việc đánh giá lại khoản tín dụng khi có thay đổi về điều kiện vay, tài sản bảo đảm hoặc tình hình khách hàng.
Tái thẩm định tín dụng
Credit Re-Assessment
Đánh giá lại rủi ro tín dụng định kỳ hoặc khi có dấu hiệu thay đổi chất lượng khoản vay.
Tái thẩm định tín dụng định kỳ
Periodic Credit Re-Appraisal
Hoạt động đánh giá lại toàn diện khoản vay đang còn dư nợ theo chu kỳ (thường hàng năm), bao gồm rà soát năng lực tài chính, khả năng trả nợ, giá trị tài sản đảm bảo và xếp hạng tín dụng nội bộ.
Tích điểm thưởng thẻ tín dụng
Reward Points
Điểm thưởng tích luỹ khi chi tiêu qua thẻ, có thể đổi lấy quà tặng, dặm bay hoặc tiền mặt.
Tín chấp và thế chấp — So sánh
Tín dụng chính sách xã hội
Social Policy Credit
Tín dụng ưu đãi do Ngân hàng Chính sách Xã hội cấp cho đối tượng chính sách.
Tín dụng di động
Mobile Credit
Khoản vay vi mô cấp qua ứng dụng di động, không cần đến chi nhánh ngân hàng.
Tín dụng dựa trên dữ liệu vệ tinh
Satellite Data-Based Credit
Đánh giá tín dụng nông nghiệp sử dụng ảnh vệ tinh phân tích diện tích canh tác và mùa vụ.
Trang 11/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát