Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Tài chính & Đầu tư 363

Sản phẩm phái sinh tiếng Anh là gì?

Tài chính & Đầu tư

Sản phẩm phái sinh tiếng Hàn là gì?

Tài chính & Đầu tư

Sản phẩm phái sinh tiếng Nhật là gì?

Tài chính & Đầu tư

Sản phẩm phái sinh tiếng Trung là gì?

Tài chính & Đầu tư

Sản phẩm phái sinh tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tài chính & Đầu tư

Sợ mất mát

Loss Aversion

Tài chính & Đầu tư

Tâm lý nỗi đau mất tiền lớn hơn niềm vui kiếm tiền cùng số lượng, dẫn đến quyết định sai.

TOI — Thu nhập hoạt động (Total Operating Income)

Tài chính & Đầu tư

Thanh khoản thị trường

Market Liquidity

Tài chính & Đầu tư

Khả năng mua bán tài sản tài chính nhanh chóng với khối lượng lớn mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá.

Thoái vốn

Divestiture

Tài chính & Đầu tư

Việc bán hoặc rút vốn khỏi một bộ phận kinh doanh hoặc công ty con.

Thoái vốn nhà nước

State Capital Divestment

Tài chính & Đầu tư

Nhà nước bán bớt phần vốn sở hữu tại doanh nghiệp nhà nước theo lộ trình cổ phần hoá.

Thu nhập cố định

Fixed Income

Tài chính & Đầu tư

Loại tài sản đầu tư trả lãi cố định hoặc xác định trước, bao gồm trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi, giấy tờ có giá. Ngân hàng quản lý danh mục thu nhập cố định như một phần quan trọng của quản lý tài sản nợ — có.

Thu nhập trên mỗi cổ phiếu

Earnings Per Share (EPS)

Tài chính & Đầu tư

Lợi nhuận sau thuế chia cho tổng số cổ phiếu đang lưu hành, đo lường khả năng sinh lời.

Thẩm định chi tiết

Due Diligence

Tài chính & Đầu tư

Quá trình điều tra, kiểm tra kỹ lưỡng tình hình tài chính, pháp lý của doanh nghiệp trước giao dịch M&A hoặc đầu tư.

Thị trường carbon

Carbon Market

Tài chính & Đầu tư

Cơ chế giao dịch quyền phát thải khí nhà kính giữa các doanh nghiệp và quốc gia nhằm đạt mục tiêu khí hậu hiệu quả về chi phí.

Thị trường phái sinh

Derivatives Market

Tài chính & Đầu tư

Thị trường giao dịch các công cụ tài chính phái sinh: hợp đồng tương lai, quyền chọn, hoán đổi.

Thị trường sơ cấp trái phiếu

Primary Bond Market

Tài chính & Đầu tư

Thị trường phát hành trái phiếu lần đầu của tổ chức phát hành cho nhà đầu tư, huy động vốn trực tiếp qua đấu thầu hoặc bảo lãnh.

Thị trường thứ cấp trái phiếu

Secondary Bond Market

Tài chính & Đầu tư

Thị trường mua bán lại trái phiếu đã phát hành giữa các nhà đầu tư, cung cấp thanh khoản và khả năng thoát vốn trước đáo hạn.

Thị trường tài chính phái sinh

Derivatives Market

Tài chính & Đầu tư

Thị trường giao dịch hợp đồng có giá trị phụ thuộc vào tài sản gốc: hợp đồng tương lai, quyền chọn.

Thời gian hoàn vốn

Payback Period

Tài chính & Đầu tư

Số năm cần thiết để thu hồi toàn bộ vốn đầu tư ban đầu từ dòng tiền của dự án.

Thời gian hoàn vốn (Payback Period)

Tài chính & Đầu tư

Thời gian hoàn vốn chiết khấu

Discounted Payback Period

Tài chính & Đầu tư

Thời gian hoàn vốn tính trên dòng tiền đã chiết khấu, phản ánh giá trị thời gian của tiền.

Thời lượng Macaulay

Macaulay Duration

Tài chính & Đầu tư

Trung bình có trọng số của thời gian nhận các dòng tiền trái phiếu, trọng số là giá trị hiện tại.

Thời lượng hiệu chỉnh

Modified Duration

Tài chính & Đầu tư

Chỉ số đo lường phần trăm thay đổi giá trái phiếu khi lãi suất thay đổi 1%, bằng Macaulay Duration chia (1+y).

Thời lượng trái phiếu

Duration

Tài chính & Đầu tư

Chỉ số đo lường độ nhạy giá trái phiếu với thay đổi lãi suất, tính bằng trung bình có trọng số của dòng tiền.

Token hoá tài sản

Asset Tokenization

Tài chính & Đầu tư

Quá trình chuyển đổi quyền sở hữu tài sản thực hoặc tài chính thành token kỹ thuật số trên nền tảng blockchain.

Trái phiếu (Bond)

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu chuyển đổi dự phòng

CoCo Bond

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu tự động chuyển thành cổ phần hoặc bị giảm mệnh giá khi tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng xuống dưới ngưỡng.

Trái phiếu có thể thu hồi

Callable Bond

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu cho phép tổ chức phát hành mua lại trước hạn theo giá đã định, thường khi lãi suất thị trường giảm.

Trái phiếu doanh nghiệp (Corporate Bond)

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu lợi suất cao

High Yield Bond

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu có xếp hạng tín nhiệm dưới mức đầu tư, trả lãi suất cao hơn để bù đắp rủi ro vỡ nợ cao hơn.

Trang 9/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.