Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Tài chính & Đầu tư 363

Tỷ suất sinh lời nội bộ

Internal Rate of Return (IRR)

Tài chính & Đầu tư

Tỷ suất chiết khấu làm cho NPV của dòng tiền đầu tư bằng không, dùng đánh giá hiệu quả dự án.

Tỷ suất sinh lời điều chỉnh rủi ro

Risk-Adjusted Return

Tài chính & Đầu tư

Tỷ suất sinh lời đã tính đến mức độ rủi ro, cho phép so sánh công bằng giữa các khoản đầu tư.

Tỷ số Tobin Q

Tobin's Q Ratio

Tài chính & Đầu tư

Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị thay thế tài sản, đánh giá doanh nghiệp được định giá cao hay thấp.

Tỷ số Treynor

Treynor Ratio

Tài chính & Đầu tư

Chỉ tiêu đo lường lợi suất vượt trội trên mỗi đơn vị rủi ro hệ thống (Beta).

Tỷ số giá trên giá trị sổ sách

Price-to-Book Ratio (P/B)

Tài chính & Đầu tư

Tỷ số giữa giá thị trường cổ phiếu và giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu.

Tỷ số giá trên thu nhập

Price-to-Earnings Ratio (P/E)

Tài chính & Đầu tư

Tỷ số giữa giá thị trường cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu, đánh giá mức định giá.

Tỷ số nợ

Debt Ratio

Tài chính & Đầu tư

Tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả và tổng tài sản, phản ánh mức độ phụ thuộc vào nợ.

Tỷ số thanh toán hiện hành

Current Ratio

Tài chính & Đầu tư

Tỷ số giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, đánh giá khả năng thanh toán nghĩa vụ ngắn hạn.

Tỷ số thanh toán nhanh

Quick Ratio

Tài chính & Đầu tư

Tỷ số thanh khoản loại trừ hàng tồn kho, phản ánh khả năng thanh toán nhanh.

Vòng quay hàng tồn kho

Inventory Turnover Ratio

Tài chính & Đầu tư

Số lần hàng tồn kho được bán ra và thay thế trong một kỳ kế toán.

Vòng quay khoản phải thu

Receivables Turnover Ratio

Tài chính & Đầu tư

Số lần khoản phải thu khách hàng được thu hồi trong một kỳ.

Vòng quay tài sản

Asset Turnover Ratio

Tài chính & Đầu tư

Chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra doanh thu.

Vòng quay vốn lưu động

Working Capital Turnover

Tài chính & Đầu tư

Vòng quay vốn lưu động là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Vốn cố định

Fixed Capital

Tài chính & Đầu tư

Vốn đầu tư vào tài sản cố định phục vụ sản xuất kinh doanh dài hạn: nhà xưởng, máy móc.

Vốn giai đoạn A

Series A Funding

Tài chính & Đầu tư

Vòng gọi vốn đầu tiên từ quỹ đầu tư mạo hiểm sau khi startup chứng minh sản phẩm khả thi và có doanh thu ban đầu.

Vốn giai đoạn B

Series B Funding

Tài chính & Đầu tư

Vòng gọi vốn tiếp theo sau Series A, nhằm mở rộng quy mô kinh doanh khi mô hình đã được kiểm chứng thị trường.

Vốn góp

Contributed Capital

Tài chính & Đầu tư

Số tiền hoặc tài sản mà thành viên, cổ đông thực tế đã góp vào doanh nghiệp.

Vốn hoạt động thuần

Net Working Capital

Tài chính & Đầu tư

Chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, phản ánh khả năng thanh toán ngắn hạn.

Vốn tiền IPO

Pre-IPO Capital

Tài chính & Đầu tư

Vốn huy động trong giai đoạn ngay trước khi công ty niêm yết, thường từ nhà đầu tư chiến lược với giá ưu đãi.

Vốn tư nhân

Private Equity

Tài chính & Đầu tư

Quỹ đầu tư mua lại hoặc đầu tư vào doanh nghiệp chưa niêm yết để tái cấu trúc và thoái vốn.

Vốn tự có

Equity Capital

Tài chính & Đầu tư

Vốn tự có là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Vốn điều lệ ngân hàng (Charter Capital)

Tài chính & Đầu tư

WACC

Weighted Average Cost of Capital

Tài chính & Đầu tư

WACC là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

WACC (Chi phí vốn bình quân gia quyền)

Tài chính & Đầu tư

Xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp

Corporate Credit Rating

Tài chính & Đầu tư

Đánh giá khả năng thanh toán nợ của doanh nghiệp bởi tổ chức xếp hạng độc lập.

YTM — Yield to Maturity (Lãi suất hoàn vốn đáo hạn)

Tài chính & Đầu tư

YTM — Yield to Maturity (Lợi suất đáo hạn)

Tài chính & Đầu tư

YTM — Yield to Maturity tiếng Anh là gì?

Tài chính & Đầu tư

YTM — Yield to Maturity tiếng Hàn là gì?

Tài chính & Đầu tư

YTM — Yield to Maturity tiếng Nhật là gì?

Tài chính & Đầu tư

Trang 11/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.