Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tỷ suất sinh lời nội bộ
Internal Rate of Return (IRR)
Tỷ suất chiết khấu làm cho NPV của dòng tiền đầu tư bằng không, dùng đánh giá hiệu quả dự án.
Tỷ suất sinh lời điều chỉnh rủi ro
Risk-Adjusted Return
Tỷ suất sinh lời đã tính đến mức độ rủi ro, cho phép so sánh công bằng giữa các khoản đầu tư.
Tỷ số Tobin Q
Tobin's Q Ratio
Tỷ số giữa giá trị thị trường và giá trị thay thế tài sản, đánh giá doanh nghiệp được định giá cao hay thấp.
Tỷ số Treynor
Treynor Ratio
Chỉ tiêu đo lường lợi suất vượt trội trên mỗi đơn vị rủi ro hệ thống (Beta).
Tỷ số giá trên giá trị sổ sách
Price-to-Book Ratio (P/B)
Tỷ số giữa giá thị trường cổ phiếu và giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu.
Tỷ số giá trên thu nhập
Price-to-Earnings Ratio (P/E)
Tỷ số giữa giá thị trường cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu, đánh giá mức định giá.
Tỷ số nợ
Debt Ratio
Tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả và tổng tài sản, phản ánh mức độ phụ thuộc vào nợ.
Tỷ số thanh toán hiện hành
Current Ratio
Tỷ số giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, đánh giá khả năng thanh toán nghĩa vụ ngắn hạn.
Tỷ số thanh toán nhanh
Quick Ratio
Tỷ số thanh khoản loại trừ hàng tồn kho, phản ánh khả năng thanh toán nhanh.
Vòng quay hàng tồn kho
Inventory Turnover Ratio
Số lần hàng tồn kho được bán ra và thay thế trong một kỳ kế toán.
Vòng quay khoản phải thu
Receivables Turnover Ratio
Số lần khoản phải thu khách hàng được thu hồi trong một kỳ.
Vòng quay tài sản
Asset Turnover Ratio
Chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra doanh thu.
Vòng quay vốn lưu động
Working Capital Turnover
Vòng quay vốn lưu động là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Vốn cố định
Fixed Capital
Vốn đầu tư vào tài sản cố định phục vụ sản xuất kinh doanh dài hạn: nhà xưởng, máy móc.
Vốn giai đoạn A
Series A Funding
Vòng gọi vốn đầu tiên từ quỹ đầu tư mạo hiểm sau khi startup chứng minh sản phẩm khả thi và có doanh thu ban đầu.
Vốn giai đoạn B
Series B Funding
Vòng gọi vốn tiếp theo sau Series A, nhằm mở rộng quy mô kinh doanh khi mô hình đã được kiểm chứng thị trường.
Vốn góp
Contributed Capital
Số tiền hoặc tài sản mà thành viên, cổ đông thực tế đã góp vào doanh nghiệp.
Vốn hoạt động thuần
Net Working Capital
Chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, phản ánh khả năng thanh toán ngắn hạn.
Vốn tiền IPO
Pre-IPO Capital
Vốn huy động trong giai đoạn ngay trước khi công ty niêm yết, thường từ nhà đầu tư chiến lược với giá ưu đãi.
Vốn tư nhân
Private Equity
Quỹ đầu tư mua lại hoặc đầu tư vào doanh nghiệp chưa niêm yết để tái cấu trúc và thoái vốn.
Vốn tự có
Equity Capital
Vốn tự có là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Vốn điều lệ ngân hàng (Charter Capital)
WACC
Weighted Average Cost of Capital
WACC là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
WACC (Chi phí vốn bình quân gia quyền)
Xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp
Corporate Credit Rating
Đánh giá khả năng thanh toán nợ của doanh nghiệp bởi tổ chức xếp hạng độc lập.
YTM — Yield to Maturity (Lãi suất hoàn vốn đáo hạn)
YTM — Yield to Maturity (Lợi suất đáo hạn)
YTM — Yield to Maturity tiếng Anh là gì?
YTM — Yield to Maturity tiếng Hàn là gì?
YTM — Yield to Maturity tiếng Nhật là gì?
Trang 11/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát