Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tái cơ cấu vốn
Capital Restructuring
Thay đổi cơ cấu vốn hiện tại: phát hành thêm cổ phiếu, trả bớt nợ, chuyển đổi nợ thành vốn.
Tái cấp vốn ngân hàng
Bank Recapitalization
Bổ sung vốn cho ngân hàng thông qua phát hành cổ phiếu, trái phiếu hoặc hỗ trợ Nhà nước.
Tập trung tiền mặt
Cash Pooling
Kỹ thuật quản lý thanh khoản tập trung số dư tiền mặt từ nhiều tài khoản công ty con về tài khoản mẹ để tối ưu hóa lãi suất.
Tập trung ảo
Notional Pooling
Phương pháp bù trừ số dư giữa các tài khoản trong tập đoàn để tính lãi mà không thực sự chuyển tiền giữa các tài khoản.
Tối ưu cơ cấu vốn
Capital Structure Optimization
Điều chỉnh tỷ lệ nợ và vốn chủ để đạt chi phí vốn thấp nhất và giá trị cao nhất.
Tối ưu hoá bảng cân đối
Balance Sheet Optimization
Chiến lược quản lý tài sản — nợ nhằm tối đa hoá lợi nhuận trong khi tuân thủ các giới hạn an toàn vốn, thanh khoản và rủi ro. Bao gồm tái cấu trúc danh mục cho vay, đầu tư và huy động.
Tỷ lệ đòn bẩy Basel III
Basel III Leverage Ratio
Tỷ lệ giữa vốn cấp 1 và tổng mức rủi ro (bao gồm cả ngoại bảng), tối thiểu 3%. Đây là chỉ tiêu bổ sung cho CAR, không dựa trên trọng số rủi ro, nhằm ngăn chặn đòn bẩy quá mức.
Vay bù đắp thiếu hụt vốn
Vòng quay tổng tài sản
Total Asset Turnover
Số lần doanh thu quay vòng so với tổng tài sản, đo hiệu quả sử dụng tài sản tổng thể.
Vốn hoá lợi nhuận
Profit Capitalization
Chuyển lợi nhuận giữ lại thành vốn điều lệ bằng cách chia cổ tức bằng cổ phiếu.
Vốn khả dụng
Available Capital
Phần vốn ngân hàng có thể sử dụng ngay cho hoạt động cho vay và đầu tư.
Vốn mồi
Seed Capital
Vốn ban đầu để khởi động dự án hoặc doanh nghiệp, thường từ sáng lập viên hoặc nhà đầu tư.
Vốn nhàn rỗi
Idle Capital
Nguồn vốn không được sử dụng vào hoạt động kinh doanh, không tạo ra thu nhập.
Vốn tự có cấp 1
Tier 1 Capital
Vốn lõi của ngân hàng: vốn điều lệ, quỹ dự trữ, lợi nhuận giữ lại chưa phân phối.
Vốn tự có cấp 2
Tier 2 Capital
Vốn bổ sung: quỹ dự phòng chung, trái phiếu chuyển đổi, nợ thứ cấp có kỳ hạn.
Vốn điều chuyển của ngân hàng
Vốn đệm chống chu kỳ
Countercyclical Capital Buffer
Yêu cầu vốn bổ sung do cơ quan giám sát áp đặt trong giai đoạn tăng trưởng tín dụng nóng, nhằm tạo đệm cho giai đoạn suy thoái. Tỷ lệ từ 0-2.5% tuỳ theo đánh giá rủi ro hệ thống.
Vốn đối ứng
Counterpart Capital
Phần vốn chủ đầu tư phải bỏ ra tương ứng với phần vốn vay hoặc tài trợ từ bên ngoài.
Working capital optimization
Working Capital Optimization
Quá trình tối ưu hoá các thành phần vốn lưu động gồm hàng tồn kho, phải thu và phải trả để giảm nhu cầu tài trợ.
Trang 3/3 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát