Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Quản lý vốn 79

Tái cơ cấu vốn

Capital Restructuring

Quản lý vốn

Thay đổi cơ cấu vốn hiện tại: phát hành thêm cổ phiếu, trả bớt nợ, chuyển đổi nợ thành vốn.

Tái cấp vốn ngân hàng

Bank Recapitalization

Quản lý vốn

Bổ sung vốn cho ngân hàng thông qua phát hành cổ phiếu, trái phiếu hoặc hỗ trợ Nhà nước.

Tập trung tiền mặt

Cash Pooling

Quản lý vốn

Kỹ thuật quản lý thanh khoản tập trung số dư tiền mặt từ nhiều tài khoản công ty con về tài khoản mẹ để tối ưu hóa lãi suất.

Tập trung ảo

Notional Pooling

Quản lý vốn

Phương pháp bù trừ số dư giữa các tài khoản trong tập đoàn để tính lãi mà không thực sự chuyển tiền giữa các tài khoản.

Tối ưu cơ cấu vốn

Capital Structure Optimization

Quản lý vốn

Điều chỉnh tỷ lệ nợ và vốn chủ để đạt chi phí vốn thấp nhất và giá trị cao nhất.

Tối ưu hoá bảng cân đối

Balance Sheet Optimization

Quản lý vốn

Chiến lược quản lý tài sản — nợ nhằm tối đa hoá lợi nhuận trong khi tuân thủ các giới hạn an toàn vốn, thanh khoản và rủi ro. Bao gồm tái cấu trúc danh mục cho vay, đầu tư và huy động.

Tỷ lệ đòn bẩy Basel III

Basel III Leverage Ratio

Quản lý vốn

Tỷ lệ giữa vốn cấp 1 và tổng mức rủi ro (bao gồm cả ngoại bảng), tối thiểu 3%. Đây là chỉ tiêu bổ sung cho CAR, không dựa trên trọng số rủi ro, nhằm ngăn chặn đòn bẩy quá mức.

Vay bù đắp thiếu hụt vốn

Quản lý vốn

Vòng quay tổng tài sản

Total Asset Turnover

Quản lý vốn

Số lần doanh thu quay vòng so với tổng tài sản, đo hiệu quả sử dụng tài sản tổng thể.

Vốn hoá lợi nhuận

Profit Capitalization

Quản lý vốn

Chuyển lợi nhuận giữ lại thành vốn điều lệ bằng cách chia cổ tức bằng cổ phiếu.

Vốn khả dụng

Available Capital

Quản lý vốn

Phần vốn ngân hàng có thể sử dụng ngay cho hoạt động cho vay và đầu tư.

Vốn mồi

Seed Capital

Quản lý vốn

Vốn ban đầu để khởi động dự án hoặc doanh nghiệp, thường từ sáng lập viên hoặc nhà đầu tư.

Vốn nhàn rỗi

Idle Capital

Quản lý vốn

Nguồn vốn không được sử dụng vào hoạt động kinh doanh, không tạo ra thu nhập.

Vốn tự có cấp 1

Tier 1 Capital

Quản lý vốn

Vốn lõi của ngân hàng: vốn điều lệ, quỹ dự trữ, lợi nhuận giữ lại chưa phân phối.

Vốn tự có cấp 2

Tier 2 Capital

Quản lý vốn

Vốn bổ sung: quỹ dự phòng chung, trái phiếu chuyển đổi, nợ thứ cấp có kỳ hạn.

Vốn điều chuyển của ngân hàng

Quản lý vốn

Vốn đệm chống chu kỳ

Countercyclical Capital Buffer

Quản lý vốn

Yêu cầu vốn bổ sung do cơ quan giám sát áp đặt trong giai đoạn tăng trưởng tín dụng nóng, nhằm tạo đệm cho giai đoạn suy thoái. Tỷ lệ từ 0-2.5% tuỳ theo đánh giá rủi ro hệ thống.

Vốn đối ứng

Counterpart Capital

Quản lý vốn

Phần vốn chủ đầu tư phải bỏ ra tương ứng với phần vốn vay hoặc tài trợ từ bên ngoài.

Working capital optimization

Working Capital Optimization

Quản lý vốn

Quá trình tối ưu hoá các thành phần vốn lưu động gồm hàng tồn kho, phải thu và phải trả để giảm nhu cầu tài trợ.

Trang 3/3 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.