Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Lãi suất điều chuyển vốn (FTP Rate)
Lợi nhuận trên vốn điều chỉnh rủi ro RAROC
Risk-Adjusted Return on Capital
Tỷ suất sinh lời sau khi điều chỉnh theo mức rủi ro, đo hiệu quả sử dụng vốn thực sự.
Nguồn vốn hỗn hợp
Hybrid Capital
Công cụ tài chính kết hợp đặc tính nợ và vốn chủ sở hữu, như trái phiếu chuyển đổi.
Ngân hàng nội bộ
In-House Bank
Đơn vị tài chính nội bộ của tập đoàn cung cấp dịch vụ ngân hàng cho các công ty thành viên, tối ưu hoá chi phí tài chính.
Ngân sách vốn
Capital Budget
Kế hoạch phân bổ vốn đầu tư cho các dự án và hoạt động trong kỳ kế hoạch.
Nhà máy thanh toán
Payment Factory
Trung tâm tập trung xử lý tất cả giao dịch thanh toán của tập đoàn, đạt hiệu quả quy mô và kiểm soát rủi ro tốt hơn.
Nợ cao cấp
Senior Debt
Khoản nợ có thứ tự ưu tiên thanh toán cao nhất trong cấu trúc vốn, được trả trước tất cả các khoản nợ khác khi thanh lý.
Nợ cấp thấp
Subordinated Debt
Khoản nợ có thứ tự ưu tiên thanh toán thấp hơn nợ cao cấp khi doanh nghiệp thanh lý, thường có lãi suất cao hơn.
Overlay structure
Overlay Structure
Cấu trúc quản lý tiền mặt đặt ở cấp độ tập đoàn, vận hành song song với cơ cấu ngân hàng địa phương của các công ty con.
Phát hành cổ phiếu tăng vốn
Capital Increase via Share Issuance
Phát hành cổ phiếu mới để tăng vốn điều lệ và vốn tự có của ngân hàng.
Phát hành trái phiếu tăng vốn cấp 2
Tier 2 Bond Issuance
Phát hành trái phiếu thứ cấp đáp ứng điều kiện Basel để tính vào vốn tự có cấp 2.
Phân bổ chi phí vốn
Cost of Capital Allocation
Phân bổ chi phí vốn cho từng đơn vị kinh doanh dựa trên lượng vốn sử dụng và rủi ro.
Phân bổ vốn
Capital Allocation
Quy trình phân chia nguồn vốn vào các lĩnh vực, dự án, đơn vị kinh doanh để tối ưu hiệu quả.
Phân bổ vốn kinh tế
Economic Capital Allocation
Quá trình phân bổ vốn kinh tế cho từng mảng kinh doanh, sản phẩm hoặc đơn vị kinh doanh dựa trên mức độ rủi ro. Giúp ngân hàng đánh giá chính xác lợi nhuận điều chỉnh rủi ro của từng hoạt động.
Quy trình đánh giá đủ vốn nội bộ ICAAP
Internal Capital Adequacy Assessment Process
Quy trình ngân hàng tự đánh giá nhu cầu vốn dựa trên hồ sơ rủi ro và chiến lược kinh doanh.
Quét tự động tài khoản
Account Sweeping
Quy trình tự động chuyển số dư thặng dư hoặc bù đắp thâm hụt giữa các tài khoản theo quy tắc được thiết lập sẵn.
Quản lý danh mục vốn đầu tư
Investment Portfolio Management
Quản lý phân bổ vốn vào các khoản đầu tư để tối ưu sinh lời và kiểm soát rủi ro.
Quản lý thanh khoản ngày
Intraday Liquidity Management
Hoạt động quản lý và giám sát dòng tiền vào ra trong ngày hoạt động của ngân hàng, đảm bảo đủ thanh khoản để xử lý các lệnh thanh toán tức thời. Bao gồm dự báo dòng tiền trong ngày và điều phối giữa các tài khoản.
Quản lý vốn lưu động ròng
Net Working Capital Management
Hoạt động quản lý chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, đảm bảo ngân hàng luôn có đủ tài sản thanh khoản để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn và duy trì hoạt động kinh doanh liên tục.
Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ
Capital Supplementary Reserve Fund
Quỹ trích từ lợi nhuận sau thuế để bổ sung vốn điều lệ khi cần thiết.
Supply chain financing platform
Supply Chain Financing Platform
Nền tảng kỹ thuật số kết nối nhà mua, nhà cung cấp và ngân hàng để tối ưu hoá tài trợ chuỗi cung ứng.
Suất sinh lời trên vốn đầu tư
Return on Invested Capital (ROIC)
Tỷ suất lợi nhuận trên tổng vốn đầu tư (nợ + vốn chủ), đo hiệu quả toàn diện.
Suất đầu tư
Investment Rate / Unit Cost
Chi phí đầu tư trên mỗi đơn vị sản phẩm, công suất hoặc diện tích, dùng so sánh hiệu quả.
Target balancing
Target Balancing
Phương thức quản lý tiền mặt tự động điều chuyển vốn giữa các tài khoản để duy trì số dư mục tiêu đã định sẵn.
Thoái vốn đầu tư
Capital Divestment
Rút vốn đã đầu tư bằng cách bán cổ phần, thanh lý tài sản hoặc chuyển nhượng.
Thu hồi vốn đầu tư
Capital Recovery
Thu lại vốn đã đầu tư thông qua doanh thu, lợi nhuận hoặc thanh lý tài sản.
Tài khoản ảo doanh nghiệp
Virtual Account for Corporates
Tài khoản kỹ thuật số không có số tài khoản riêng vật lý, dùng để phân loại và theo dõi dòng tiền theo từng mục đích.
Tài sản có rủi ro RWA
Risk-Weighted Assets
Tổng tài sản của ngân hàng đã điều chỉnh theo hệ số rủi ro, dùng tính CAR.
Tài sản có rủi ro tín dụng
Credit Risk-Weighted Assets
Tổng giá trị tài sản của ngân hàng sau khi nhân với trọng số rủi ro tương ứng theo quy định Basel. Là mẫu số trong công thức tính tỷ lệ an toàn vốn CAR, phản ánh mức độ rủi ro thực tế của danh mục.
Tài trợ trung gian
Mezzanine Finance
Hình thức tài trợ kết hợp đặc điểm nợ và vốn cổ phần, ưu tiên thấp hơn nợ cao cấp nhưng cao hơn vốn cổ phần.
Trang 2/3 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát