Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tiền tệ yếu
Soft Currency
Đồng tiền dễ mất giá, ít được chấp nhận trong thanh toán quốc tế, thường của các nền kinh tế đang phát triển.
Trạng thái ngoại hối
Foreign Exchange Position
Chênh lệch giữa tài sản và nợ bằng ngoại tệ, phản ánh mức độ rủi ro tỷ giá của ngân hàng.
Trạng thái ngoại hối trường
Long FX Position
Tình trạng tài sản ngoại tệ lớn hơn nợ ngoại tệ, ngân hàng lợi khi ngoại tệ tăng giá.
Trạng thái ngoại hối đoản
Short FX Position
Tình trạng nợ ngoại tệ lớn hơn tài sản ngoại tệ, ngân hàng lợi khi ngoại tệ giảm giá.
Trạng thái ngoại tệ
Foreign Exchange Position
Chênh lệch giữa tổng tài sản có và tổng tài sản nợ bằng ngoại tệ của ngân hàng tại một thời điểm.
Trạng thái ngoại tệ mở
Open Foreign Exchange Position
Trạng thái khi tài sản có ngoại tệ không bằng tài sản nợ ngoại tệ, ngân hàng chịu rủi ro tỷ giá.
Trạng thái trường
Long Position
Trạng thái khi tổng tài sản có bằng ngoại tệ lớn hơn tổng tài sản nợ, lợi khi tỷ giá tăng.
Trạng thái trường ngoại tệ
Long Foreign Currency Position
Tình trạng tài sản ngoại tệ lớn hơn nợ ngoại tệ, ngân hàng hưởng lợi khi tỷ giá tăng.
Trạng thái đoản
Short Position
Trạng thái khi tổng tài sản có bằng ngoại tệ nhỏ hơn tổng tài sản nợ, lợi khi tỷ giá giảm.
Trạng thái đoản ngoại tệ
Short Foreign Currency Position
Tình trạng nợ ngoại tệ lớn hơn tài sản ngoại tệ, ngân hàng chịu rủi ro khi tỷ giá tăng.
Tài khoản Loro
Loro Account
Tài khoản của ngân hàng thứ ba (không phải mình và đối tác), được tham chiếu trong giao dịch thanh toán.
Tài khoản ngoại tệ
Foreign Currency Account
Tài khoản mở bằng ngoại tệ tại ngân hàng để thực hiện giao dịch thu chi bằng ngoại tệ.
Tài khoản ngoại tệ cá nhân
Personal Foreign Currency Account
Tài khoản bằng ngoại tệ của cá nhân tại ngân hàng, dùng nhận kiều hối và thanh toán quốc tế.
Tấn công đầu cơ tiền tệ
Currency Speculative Attack
Hành động các nhà đầu cơ bán khống đồng tiền yếu, gây áp lực phá giá buộc ngân hàng trung ương can thiệp.
Tỷ giá NHNN
Tỷ giá USD/VND
Tỷ giá bán
Ask Rate / Selling Rate
Tỷ giá mà ngân hàng sẵn sàng bán ngoại tệ cho khách hàng.
Tỷ giá bán ra
Ask Rate / Offer Rate
Mức giá ngân hàng bán ngoại tệ cho khách hàng, thường cao hơn tỷ giá mua vào.
Tỷ giá chuyển khoản
Transfer Rate
Tỷ giá áp dụng cho các giao dịch chuyển tiền điện tử không liên quan đến tiền mặt vật lý.
Tỷ giá chéo
Cross Rate
Tỷ giá giữa hai đồng tiền được tính gián tiếp thông qua đồng tiền thứ ba.
Tỷ giá danh nghĩa hiệu lực NEER
Nominal Effective Exchange Rate
Chỉ số tỷ giá của một đồng tiền so với rổ đồng tiền đối tác thương mại chính, chưa điều chỉnh lạm phát.
Tỷ giá giao ngay
Spot Rate
Tỷ giá thực hiện giao dịch mua bán ngoại tệ với thanh toán và giao hàng ngay trong hai ngày làm việc.
Tỷ giá hoán đổi
Swap Rate
Chênh lệch giữa tỷ giá kỳ hạn và tỷ giá giao ngay, phản ánh chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền.
Tỷ giá hối đoái
Exchange Rate
Tỷ giá hối đoái là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Tỷ giá kỳ hạn
Forward Exchange Rate
Tỷ giá thoả thuận hôm nay cho giao dịch thanh toán tại ngày xác định trong tương lai.
Tỷ giá liên ngân hàng
Interbank Exchange Rate
Tỷ giá giao dịch ngoại tệ giữa các ngân hàng trên thị trường liên ngân hàng.
Tỷ giá mua
Bid Rate / Buying Rate
Tỷ giá mà ngân hàng sẵn sàng mua ngoại tệ từ khách hàng.
Tỷ giá mua vào
Bid Rate
Mức giá ngân hàng sẵn sàng mua ngoại tệ từ khách hàng, thường thấp hơn tỷ giá bán ra.
Tỷ giá mua — Tỷ giá bán (Bid — Ask Rate)
Tỷ giá neo bò
Crawling Peg
Cơ chế tỷ giá trong đó đồng tiền được điều chỉnh dần theo lịch trình hoặc chỉ số kinh tế định kỳ.
Trang 5/6 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát