Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Ngoại hối 171

Khu vực đồng Euro

Eurozone

Ngoại hối

Nhóm các quốc gia thành viên EU sử dụng đồng Euro làm đồng tiền chung, chính sách tiền tệ do ECB điều hành.

Khủng hoảng tiền tệ

Currency Crisis

Ngoại hối

Tình trạng đồng nội tệ mất giá mạnh và nhanh do mất lòng tin thị trường, tấn công đầu cơ.

Kinh doanh chênh lệch tỷ giá

Forex Arbitrage

Ngoại hối

Hoạt động mua ngoại tệ ở thị trường có giá thấp và bán ở thị trường có giá cao để hưởng chênh lệch.

Kiều hối

Remittances

Ngoại hối

Tiền do người lao động, người định cư ở nước ngoài gửi về cho gia đình trong nước.

Kiều hối (Overseas Remittance)

Ngoại hối

Kết hối

Surrender of Foreign Exchange

Ngoại hối

Quy định buộc tổ chức bán lại ngoại tệ thu được cho ngân hàng (biện pháp quản lý ngoại hối).

Kết hối ngoại tệ

FX Surrender Requirement

Ngoại hối

Yêu cầu pháp lý buộc doanh nghiệp bán một phần ngoại tệ thu được cho ngân hàng theo tỷ lệ quy định.

Lệnh chốt lời

Take-Profit Order

Ngoại hối

Lệnh tự động đóng vị thế khi tỷ giá đạt mức lợi nhuận mục tiêu.

Lệnh dừng lỗ

Stop-Loss Order

Ngoại hối

Lệnh tự động đóng vị thế ngoại tệ khi tỷ giá đạt ngưỡng lỗ xác định, hạn chế tổn thất.

Mua bán ngoại tệ

Foreign Currency Trading

Ngoại hối

Giao dịch trao đổi giữa các đồng tiền khác nhau tại ngân hàng hoặc trên thị trường ngoại hối.

Mua bán ngoại tệ giao ngay

Ngoại hối

Mua ngoại tệ theo nguồn thu

FX Purchase Against Revenue

Ngoại hối

Quy định doanh nghiệp xuất khẩu phải bán một tỷ lệ ngoại tệ thu được cho ngân hàng.

Mã BIC

Bank Identifier Code

Ngoại hối

Mã nhận dạng ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362, được dùng thay thế cho mã SWIFT.

Ngang giá lãi suất

Interest Rate Parity

Ngoại hối

Lý thuyết cho rằng chênh lệch lãi suất giữa hai nước phản ánh trong tỷ giá kỳ hạn.

Ngang giá lãi suất IRP

Interest Rate Parity

Ngoại hối

Lý thuyết cho rằng chênh lệch lãi suất giữa hai nước phản ánh kỳ vọng thay đổi tỷ giá.

Ngang giá sức mua

Purchasing Power Parity (PPP)

Ngoại hối

Lý thuyết cho rằng tỷ giá hối đoái cân bằng khi sức mua hai đồng tiền tương đương nhau.

Ngang giá sức mua PPP

Purchasing Power Parity

Ngoại hối

Lý thuyết cho rằng tỷ giá dài hạn sẽ điều chỉnh để cân bằng mức giá hàng hoá giữa hai nước.

Ngoại tệ

Ngoại hối

Nhân dân tệ CNY

Chinese Yuan Renminbi

Ngoại hối

Đồng tiền chính thức của Trung Quốc, ngày càng đóng vai trò lớn hơn trong thương mại và tài chính quốc tế.

Non-Deliverable Forward

Non-Deliverable Forward (NDF)

Ngoại hối

Hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ thanh toán bằng tiền chênh lệch, không giao nhận ngoại tệ thực tế.

Nâng giá tiền tệ

Currency Revaluation

Ngoại hối

Hành động chính thức nâng giá trị đồng nội tệ so với ngoại tệ.

Phi đô la hoá

De-dollarization

Ngoại hối

Quá trình giảm sự phụ thuộc vào đô la Mỹ trong dự trữ ngoại hối, thương mại và thanh toán quốc tế.

Phá giá tiền tệ

Currency Devaluation

Ngoại hối

Hành động chính thức hạ thấp giá trị đồng nội tệ so với ngoại tệ do ngân hàng trung ương thực hiện.

Phái sinh ngoại hối

FX Derivative

Ngoại hối

Công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào tỷ giá: hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi, quyền chọn.

Pháp lệnh ngoại hối

Foreign Exchange Ordinance

Ngoại hối

Văn bản pháp lý quy định quản lý ngoại hối, điều chỉnh giao dịch ngoại tệ tại Việt Nam.

Phân tích cơ bản ngoại hối

FX Fundamental Analysis

Ngoại hối

Phương pháp dự báo tỷ giá dựa trên các yếu tố kinh tế vĩ mô: lạm phát, lãi suất, GDP, cán cân thương mại, dòng vốn FDI. Giúp ngân hàng đánh giá xu hướng trung và dài hạn của đồng tiền.

Phí quyền chọn

Option Premium

Ngoại hối

Khoản phí mà người mua quyền chọn phải trả cho người bán quyền chọn để có được quyền mua hoặc bán.

Phòng kinh doanh ngoại tệ

Foreign Exchange Trading Desk

Ngoại hối

Bộ phận tại ngân hàng chuyên thực hiện giao dịch mua bán ngoại tệ trên thị trường.

Phòng ngừa gián tiếp

Proxy Hedge

Ngoại hối

Phương pháp phòng ngừa rủi ro bằng đồng tiền tương quan cao với rủi ro cần bảo hiểm khi thị trường trực tiếp không có sẵn.

Phòng ngừa rủi ro ngoại hối

Foreign Exchange Hedging

Ngoại hối

Các biện pháp sử dụng công cụ tài chính để giảm thiểu tổn thất từ biến động tỷ giá.

Trang 3/6 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.