Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Khu vực đồng Euro
Eurozone
Nhóm các quốc gia thành viên EU sử dụng đồng Euro làm đồng tiền chung, chính sách tiền tệ do ECB điều hành.
Khủng hoảng tiền tệ
Currency Crisis
Tình trạng đồng nội tệ mất giá mạnh và nhanh do mất lòng tin thị trường, tấn công đầu cơ.
Kinh doanh chênh lệch tỷ giá
Forex Arbitrage
Hoạt động mua ngoại tệ ở thị trường có giá thấp và bán ở thị trường có giá cao để hưởng chênh lệch.
Kiều hối
Remittances
Tiền do người lao động, người định cư ở nước ngoài gửi về cho gia đình trong nước.
Kiều hối (Overseas Remittance)
Kết hối
Surrender of Foreign Exchange
Quy định buộc tổ chức bán lại ngoại tệ thu được cho ngân hàng (biện pháp quản lý ngoại hối).
Kết hối ngoại tệ
FX Surrender Requirement
Yêu cầu pháp lý buộc doanh nghiệp bán một phần ngoại tệ thu được cho ngân hàng theo tỷ lệ quy định.
Lệnh chốt lời
Take-Profit Order
Lệnh tự động đóng vị thế khi tỷ giá đạt mức lợi nhuận mục tiêu.
Lệnh dừng lỗ
Stop-Loss Order
Lệnh tự động đóng vị thế ngoại tệ khi tỷ giá đạt ngưỡng lỗ xác định, hạn chế tổn thất.
Mua bán ngoại tệ
Foreign Currency Trading
Giao dịch trao đổi giữa các đồng tiền khác nhau tại ngân hàng hoặc trên thị trường ngoại hối.
Mua bán ngoại tệ giao ngay
Mua ngoại tệ theo nguồn thu
FX Purchase Against Revenue
Quy định doanh nghiệp xuất khẩu phải bán một tỷ lệ ngoại tệ thu được cho ngân hàng.
Mã BIC
Bank Identifier Code
Mã nhận dạng ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362, được dùng thay thế cho mã SWIFT.
Ngang giá lãi suất
Interest Rate Parity
Lý thuyết cho rằng chênh lệch lãi suất giữa hai nước phản ánh trong tỷ giá kỳ hạn.
Ngang giá lãi suất IRP
Interest Rate Parity
Lý thuyết cho rằng chênh lệch lãi suất giữa hai nước phản ánh kỳ vọng thay đổi tỷ giá.
Ngang giá sức mua
Purchasing Power Parity (PPP)
Lý thuyết cho rằng tỷ giá hối đoái cân bằng khi sức mua hai đồng tiền tương đương nhau.
Ngang giá sức mua PPP
Purchasing Power Parity
Lý thuyết cho rằng tỷ giá dài hạn sẽ điều chỉnh để cân bằng mức giá hàng hoá giữa hai nước.
Ngoại tệ
Nhân dân tệ CNY
Chinese Yuan Renminbi
Đồng tiền chính thức của Trung Quốc, ngày càng đóng vai trò lớn hơn trong thương mại và tài chính quốc tế.
Non-Deliverable Forward
Non-Deliverable Forward (NDF)
Hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ thanh toán bằng tiền chênh lệch, không giao nhận ngoại tệ thực tế.
Nâng giá tiền tệ
Currency Revaluation
Hành động chính thức nâng giá trị đồng nội tệ so với ngoại tệ.
Phi đô la hoá
De-dollarization
Quá trình giảm sự phụ thuộc vào đô la Mỹ trong dự trữ ngoại hối, thương mại và thanh toán quốc tế.
Phá giá tiền tệ
Currency Devaluation
Hành động chính thức hạ thấp giá trị đồng nội tệ so với ngoại tệ do ngân hàng trung ương thực hiện.
Phái sinh ngoại hối
FX Derivative
Công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào tỷ giá: hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi, quyền chọn.
Pháp lệnh ngoại hối
Foreign Exchange Ordinance
Văn bản pháp lý quy định quản lý ngoại hối, điều chỉnh giao dịch ngoại tệ tại Việt Nam.
Phân tích cơ bản ngoại hối
FX Fundamental Analysis
Phương pháp dự báo tỷ giá dựa trên các yếu tố kinh tế vĩ mô: lạm phát, lãi suất, GDP, cán cân thương mại, dòng vốn FDI. Giúp ngân hàng đánh giá xu hướng trung và dài hạn của đồng tiền.
Phí quyền chọn
Option Premium
Khoản phí mà người mua quyền chọn phải trả cho người bán quyền chọn để có được quyền mua hoặc bán.
Phòng kinh doanh ngoại tệ
Foreign Exchange Trading Desk
Bộ phận tại ngân hàng chuyên thực hiện giao dịch mua bán ngoại tệ trên thị trường.
Phòng ngừa gián tiếp
Proxy Hedge
Phương pháp phòng ngừa rủi ro bằng đồng tiền tương quan cao với rủi ro cần bảo hiểm khi thị trường trực tiếp không có sẵn.
Phòng ngừa rủi ro ngoại hối
Foreign Exchange Hedging
Các biện pháp sử dụng công cụ tài chính để giảm thiểu tổn thất từ biến động tỷ giá.
Trang 3/6 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát