Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Euro EUR
Euro
Đồng tiền chung của Khu vực đồng Euro gồm 20 quốc gia thuộc Liên minh châu Âu.
FX options exotic
Exotic FX Options
Hợp đồng quyền chọn ngoại hối phức tạp với các điều kiện đặc biệt như rào cản giá, kỳ thanh toán linh hoạt hoặc phần thưởng phụ thuộc điều kiện.
FX options vanilla
Vanilla FX Options
Hợp đồng quyền chọn ngoại hối dạng cơ bản cho phép người mua quyền mua hoặc bán ngoại tệ ở mức giá thực hiện trong thời gian xác định.
Giao dịch Swap ngoại hối (FX Swap)
Giao dịch carry trade
Carry Trade
Chiến lược vay đồng tiền lãi suất thấp, đầu tư vào đồng tiền lãi suất cao để hưởng chênh lệch.
Giao dịch chênh lệch lãi suất
Carry Trade
Chiến lược vay đồng tiền lãi suất thấp và đầu tư vào đồng tiền lãi suất cao để hưởng chênh lệch.
Giao dịch giao ngay
Spot Transaction
Giao dịch mua bán ngoại tệ với ngày thanh toán trong vòng 2 ngày làm việc.
Giao dịch giao ngay ngoại tệ
FX Spot Transaction
Giao dịch mua bán ngoại tệ được thanh toán trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày giao dịch (T+2). Là loại giao dịch ngoại hối cơ bản nhất, chiếm tỷ trọng lớn trên thị trường ngoại hối liên ngân hàng.
Giao dịch kỳ hạn
Forward Transaction
Giao dịch mua bán ngoại tệ theo tỷ giá thoả thuận hôm nay nhưng thanh toán vào ngày xác định trong tương lai.
Giao dịch kỳ hạn ngoại tệ
FX Forward Transaction
Hợp đồng mua bán ngoại tệ tại tỷ giá thoả thuận hôm nay nhưng thanh toán vào một ngày cụ thể trong tương lai. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu dùng giao dịch kỳ hạn để phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
Giao dịch ngoại hối giao ngay (Spot FX)
Giao dịch ngoại tệ giao ngay và kỳ hạn
Giao dịch nội tệ
Local Currency Transaction
Giao dịch thanh toán giữa hai nước bằng đồng nội tệ của mỗi bên, tránh phụ thuộc vào USD.
Giao dịch quyền chọn ngoại tệ cấu trúc
Structured FX Option
Sản phẩm phái sinh kết hợp nhiều quyền chọn ngoại tệ đơn lẻ thành một cấu trúc phức tạp, đáp ứng nhu cầu phòng hộ hoặc đầu cơ đặc thù. Ví dụ: collar (kết hợp mua put và bán call), seagull, butterfly.
Giá thực hiện
Strike Price
Mức giá đã thoả thuận trong hợp đồng quyền chọn, tại đó giao dịch mua bán sẽ được thực hiện.
Giá trị ngoại tệ quy đổi
Foreign Currency Equivalent
Giá trị của khoản mục ngoại tệ được quy đổi sang đồng nội tệ theo tỷ giá áp dụng.
Hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap)
Hoán đổi ngoại tệ Swap
FX Swap
Giao dịch kết hợp mua giao ngay và bán kỳ hạn (hoặc ngược lại) cùng một lượng ngoại tệ.
Hạn chế ngoại hối
Foreign Exchange Control
Quy định hạn chế giao dịch ngoại tệ: mua bán, chuyển tiền ra nước ngoài, nắm giữ ngoại tệ.
Hệ thống CLS
Continuous Linked Settlement
Hệ thống thanh toán toàn cầu giảm rủi ro thanh toán trong giao dịch ngoại hối bằng cách thanh toán đồng thời hai chiều.
Hội đồng tiền tệ
Currency Board
Cơ chế tỷ giá cố định cứng nhắc trong đó cơ sở tiền tệ phát hành phải được đảm bảo 100% bằng ngoại tệ dự trữ.
Hợp đồng hoán đổi chéo tiền tệ
Cross-Currency Swap
Thoả thuận hoán đổi dòng tiền lãi và gốc giữa hai đồng tiền khác nhau.
Hợp đồng hoán đổi ngoại hối (FX Swap)
Hợp đồng hoán đổi ngoại tệ
Currency Swap
Thoả thuận trao đổi một lượng ngoại tệ ở hiện tại và hoán đổi ngược lại tại ngày xác định trong tương lai.
Hợp đồng ngoại hối kỳ hạn (Forward FX)
Hợp đồng ngoại tệ không giao hàng NDF
Non-Deliverable Forward
Hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ chỉ thanh toán bằng tiền mặt chênh lệch, không giao hàng thực tế.
Hợp đồng ngoại tệ kỳ hạn
FX Forward Contract
Thoả thuận mua bán ngoại tệ với tỷ giá xác định hôm nay nhưng thanh toán vào ngày tương lai.
Hợp đồng quyền chọn ngoại tệ
Currency Option
Hợp đồng cho phép người mua có quyền (không bắt buộc) mua hoặc bán ngoại tệ tại mức giá xác định.
Hợp đồng tương lai (Futures)
Interest rate swap
Interest Rate Swap
Hợp đồng hai bên trao đổi dòng tiền lãi suất cố định và lãi suất thả nổi trên cùng một giá trị danh nghĩa trong một kỳ hạn nhất định.
Trang 2/6 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát