Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Số CIF tiếng Anh là gì?
Số CIF tiếng Hàn là gì?
Số CIF tiếng Nhật là gì?
Số CIF tiếng Trung là gì?
Số CIF tiếng Tây Ban Nha là gì?
Số cif
Số cif vietcombank
Số thẻ vietcombank
Số tài khoản ngân hàng (Bank Account Number)
Số tài khoản ngân hàng tiếng Anh là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Hàn là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Trung là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Sổ tiết kiệm tiếng Anh là gì?
Sổ tiết kiệm tiếng Hàn là gì?
Sổ tiết kiệm tiếng Nhật là gì?
Sổ tiết kiệm tiếng Trung là gì?
Sổ tiết kiệm tiếng Tây Ban Nha là gì?
T24 — Core Banking Temenos tiếng Anh là gì?
T24 — Core Banking Temenos tiếng Hàn là gì?
T24 — Core Banking Temenos tiếng Nhật là gì?
T24 — Core Banking Temenos tiếng Trung là gì?
T24 — Core Banking Temenos tiếng Tây Ban Nha là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền (Power of Attorney / Authorization)
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Anh là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Hàn là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Nhật là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Trung là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trang 16/20 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát