Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Chi phí phân bổ khấu hao quyền sử dụng tài sản

ROU Asset Amortization

Kế toán

Chi phí phân bổ giá trị quyền sử dụng tài sản thuê theo IFRS 16 trong suốt thời hạn thuê.

Chi phí phải trả

Accrued Expenses

Kế toán

Khoản chi phí đã phát sinh thuộc kỳ kế toán hiện tại nhưng chưa thanh toán thực tế.

Chi phí trả trước

Prepaid Expenses

Kế toán

Khoản chi phí đã phát sinh nhưng liên quan đến nhiều kỳ kế toán, được phân bổ dần vào chi phí từng kỳ.

Chuyển nhượng tài sản tài chính

Transfer of Financial Assets

Kế toán

Ghi nhận giao dịch chuyển nhượng khoản cho vay hoặc chứng khoán, xác định điều kiện dừng ghi nhận tài sản.

Chuẩn mực Basel về công bố thông tin

Basel Pillar III Disclosure

Kế toán

Yêu cầu công bố thông tin về vốn, rủi ro và quản trị theo trụ cột III Hiệp ước Basel.

Chuẩn mực IAS 39

IAS 39 — Financial Instruments: Recognition and Measurement

Kế toán

Chuẩn mực kế toán quốc tế cũ về công cụ tài chính, thay thế bởi IFRS 9 từ 2018.

Chuẩn mực IFRS 15

IFRS 15 — Revenue from Contracts

Kế toán

Chuẩn mực quốc tế quy định nguyên tắc ghi nhận doanh thu từ hợp đồng với khách hàng theo mô hình 5 bước.

Chuẩn mực IFRS 16

IFRS 16 — Leases

Kế toán

Chuẩn mực quốc tế yêu cầu bên thuê ghi nhận hầu hết hợp đồng thuê trên bảng cân đối kế toán.

Chuẩn mực IFRS 17

IFRS 17 — Insurance Contracts

Kế toán

Chuẩn mực quốc tế quy định cách ghi nhận, đo lường và trình bày hợp đồng bảo hiểm.

Chuẩn mực IFRS 9

IFRS 9 — Financial Instruments

Kế toán

Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế quy định phân loại, đo lường và suy giảm giá trị công cụ tài chính.

Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế

International Financial Reporting Standards (IFRS)

Kế toán

Bộ chuẩn mực kế toán quốc tế được xây dựng nhằm tăng tính minh bạch, so sánh được của báo cáo tài chính trên toàn cầu.

Chuẩn mực kế toán Việt Nam

Vietnamese Accounting Standards (VAS)

Kế toán

Hệ thống các quy định và hướng dẫn về nguyên tắc, phương pháp kế toán do Bộ Tài chính Việt Nam ban hành.

Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS

Vietnamese Accounting Standards

Kế toán

Hệ thống chuẩn mực kế toán do Bộ Tài chính Việt Nam ban hành, làm nền tảng cho báo cáo tài chính doanh nghiệp.

Chuẩn mực kế toán công

International Public Sector Accounting Standards (IPSAS)

Kế toán

Bộ chuẩn mực kế toán áp dụng cho khu vực công, tương tự IFRS nhưng dành cho tổ chức nhà nước.

Chênh lệch tạm thời

Temporary Difference

Kế toán

Chênh lệch giữa giá trị ghi sổ và cơ sở tính thuế của tài sản hoặc nợ phải trả, tạo ra thuế hoãn lại.

Chênh lệch tỷ giá

Exchange Rate Difference

Kế toán

Khoản chênh lệch phát sinh do thay đổi tỷ giá hối đoái khi quy đổi các khoản mục ngoại tệ.

Chính sách kế toán

Accounting Policy

Kế toán

Các nguyên tắc, phương pháp và thủ tục kế toán cụ thể mà doanh nghiệp áp dụng để lập báo cáo tài chính.

Chính sách kế toán ngân hàng

Bank Accounting Policy

Kế toán

Tập hợp các nguyên tắc, phương pháp kế toán ngân hàng áp dụng thống nhất trong toàn hệ thống.

Chỉ số Beneish M-Score

Beneish M-Score

Kế toán

Mô hình thống kê phát hiện khả năng doanh nghiệp đang thao túng lợi nhuận trong báo cáo tài chính.

Chỉ tiêu ROAA ngân hàng

Return on Average Assets (ROAA)

Kế toán

Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản bình quân, đo lường hiệu quả sử dụng tài sản của ngân hàng.

Chỉ tiêu ROAE ngân hàng

Return on Average Equity (ROAE)

Kế toán

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân, phản ánh hiệu quả sinh lời cho cổ đông ngân hàng.

Chứng từ gốc (Source Document / Original Document)

Kế toán

Chứng từ kế toán

Accounting Voucher

Kế toán

Tài liệu chứng minh nghiệp vụ kinh tế phát sinh đã thực sự xảy ra, làm căn cứ ghi sổ kế toán.

Cuối ngày kế toán

End of Day (EOD)

Kế toán

Quy trình xử lý hàng ngày của hệ thống ngân hàng: cân đối, tính lãi, phân loại nợ, khớp lệnh thanh toán.

Cuối tháng kế toán

End of Month (EOM)

Kế toán

Quy trình xử lý cuối tháng: lập báo cáo tài chính tháng, kết chuyển tài khoản, nộp báo cáo NHNN.

Cân đối tài sản nợ

Balance Sheet Balancing

Kế toán

Quy trình đảm bảo tổng tài sản luôn bằng tổng nợ phải trả cộng vốn chủ sở hữu.

Doanh thu chưa thực hiện

Unearned Revenue

Kế toán

Khoản tiền đã thu nhưng chưa cung cấp hàng hoá hoặc dịch vụ, được ghi nhận là nợ phải trả.

Doanh thu dồn tích

Accrued Revenue

Kế toán

Doanh thu đã phát sinh và được ghi nhận nhưng chưa thu tiền từ khách hàng.

Dòng tiền tự do doanh nghiệp FCFF

Free Cash Flow to Firm

Kế toán

Dòng tiền còn lại cho tất cả bên cung cấp vốn (cổ đông và chủ nợ) sau chi phí hoạt động và đầu tư.

Dòng tiền tự do vốn chủ FCFE

Free Cash Flow to Equity

Kế toán

Dòng tiền còn lại cho cổ đông sau khi trừ chi đầu tư và thanh toán nợ vay, dùng để định giá cổ phiếu.

Trang 2/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.