Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Vốn chủ sở hữu
Owner's Equity
Phần tài sản thuần còn lại thuộc về chủ sở hữu sau khi trừ đi toàn bộ nợ phải trả.
Vốn cổ phần bổ sung
Additional Paid-In Capital
Phần tiền cổ đông trả cao hơn mệnh giá cổ phiếu khi phát hành, ghi nhận riêng trong vốn chủ sở hữu.
Vốn lưu động
Working Capital
Phần chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn, phản ánh khả năng thanh toán nghĩa vụ ngắn hạn.
Vốn pháp định
Minimum Legal Capital
Mức vốn tối thiểu mà ngân hàng phải có theo quy định của pháp luật để được cấp phép hoạt động.
Vốn điều lệ
Charter Capital
Số vốn do các thành viên, cổ đông góp hoặc cam kết góp trong một thời hạn nhất định và được ghi nhận trong điều lệ.
Xoá nợ ròng
Net Charge-Off
Khoản nợ xấu đã được xoá khỏi sổ sách sau khi trừ đi các khoản thu hồi nợ đã xoá trước đó.
Áp dụng phi hồi tố
Prospective Application
Phương pháp áp dụng thay đổi chính sách kế toán hoặc ước tính chỉ từ kỳ hiện tại trở đi, không điều chỉnh số liệu kỳ trước.
Ý kiến kiểm toán chấp nhận toàn phần
Unqualified Audit Opinion
Ý kiến kiểm toán viên đồng ý báo cáo tài chính phản ánh trung thực, hợp lý theo chuẩn mực áp dụng.
Ý kiến kiểm toán không chấp nhận
Adverse Audit Opinion
Ý kiến kiểm toán viên cho rằng báo cáo tài chính không phản ánh trung thực, có sai lệch trọng yếu.
Ý kiến kiểm toán ngoại trừ
Qualified Audit Opinion
Ý kiến kiểm toán viên chấp nhận nhưng có một số điểm ngoại trừ do không đồng ý hoặc bị giới hạn phạm vi.
Điều chuyển vốn nội bộ
Internal Fund Transfer Pricing (FTP)
Cơ chế định giá điều chuyển vốn nội bộ giữa hội sở và chi nhánh để đo lường hiệu quả kinh doanh từng đơn vị.
Điều chỉnh hồi tố
Retrospective Adjustment
Việc áp dụng chính sách kế toán mới hoặc sửa chữa sai sót bằng cách điều chỉnh lại số liệu các kỳ trước.
Đo lường giá trị hợp lý
Fair Value Measurement
Phương pháp xác định giá trị hợp lý theo 3 cấp độ đầu vào: giá niêm yết, đầu vào quan sát được, đầu vào không quan sát được.
Đánh giá lại tỷ giá cuối kỳ
Period-End FX Revaluation
Điều chỉnh giá trị các khoản mục tiền tệ ngoại tệ theo tỷ giá hiện hành vào cuối kỳ kế toán.
Đòn bẩy tổng hợp DTL
Degree of Total Leverage
Tỷ số đo lường mức độ biến động của EPS khi doanh thu thay đổi 1%, kết hợp cả đòn bẩy hoạt động và tài chính.
Định giá vốn nội bộ FTP
Funds Transfer Pricing
Cơ chế tính giá vốn nội bộ giữa hội sở và chi nhánh để đo lường hiệu quả từng đơn vị.
Đối chiếu cuối ngày ngân hàng (End-of-Day Reconciliation)
Đối chiếu sổ phụ với sổ cái
Subsidiary Ledger Reconciliation
Quy trình kiểm tra sự khớp giữa số dư sổ cái tổng hợp và tổng số dư sổ phụ chi tiết.
Đối chiếu tài khoản
Account Reconciliation
Quy trình so sánh, kiểm tra sự khớp đúng giữa số liệu sổ sách kế toán và số dư thực tế tại ngân hàng.
Đồng tiền báo cáo
Presentation Currency
Đồng tiền được sử dụng để trình bày báo cáo tài chính, có thể khác với đồng tiền chức năng.
Đồng tiền chức năng
Functional Currency
Đồng tiền của môi trường kinh tế chính mà đơn vị hoạt động, được dùng để ghi nhận và đo lường các giao dịch.
Ước tính kế toán
Accounting Estimate
Các con số dựa trên đánh giá chuyên môn như tuổi thọ tài sản, tỷ lệ dự phòng nợ xấu, giá trị hợp lý.
Trang 13/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát