Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tài sản có

Asset

Kế toán

Tài sản có là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Tài sản có sinh lời

Earning Assets

Kế toán

Các tài sản của ngân hàng mang lại thu nhập lãi như cho vay, đầu tư chứng khoán, tiền gửi tại TCTD khác.

Tài sản cố định hữu hình

Tangible Fixed Assets

Kế toán

Tài sản có hình thái vật chất rõ ràng với thời gian sử dụng trên một năm như nhà cửa, máy móc, xe cộ.

Tài sản dài hạn

Non-Current Assets

Kế toán

Các tài sản có thời gian sử dụng hoặc thu hồi trên một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh.

Tài sản ngắn hạn

Current Assets

Kế toán

Các tài sản có thể chuyển đổi thành tiền hoặc sử dụng hết trong vòng một chu kỳ kinh doanh hoặc một năm.

Tài sản nợ

Liability

Kế toán

Tài sản nợ là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Tài sản sinh lãi

Interest-Earning Assets

Kế toán

Các khoản mục tài sản tạo ra thu nhập lãi cho ngân hàng: cho vay, đầu tư trái phiếu, gửi liên ngân hàng.

Tài sản thanh khoản

Liquid Assets

Kế toán

Các tài sản có thể nhanh chóng chuyển đổi thành tiền mặt mà không bị giảm giá trị đáng kể.

Tài sản thuế hoãn lại

Deferred Tax Asset

Kế toán

Khoản thuế sẽ được khấu trừ trong tương lai do chênh lệch tạm thời giữa cơ sở tính thuế và giá trị ghi sổ.

Tài sản tiềm tàng

Contingent Asset

Kế toán

Tài sản có thể phát sinh trong tương lai tuỳ thuộc vào sự kiện không chắc chắn, không ghi nhận vào bảng cân đối kế toán.

Tài sản vô hình

Intangible Assets

Kế toán

Tài sản không có hình thái vật chất như bản quyền, phần mềm, thương hiệu, bằng sáng chế.

Tính lãi dồn tích

Accrual Interest Calculation

Kế toán

Phương pháp hạch toán lãi theo thực tế phát sinh từng ngày thay vì khi thực nhận, tuân thủ nguyên tắc kế toán dồn tích.

Tổn thất do suy giảm giá trị tài sản

Asset Impairment Loss

Kế toán

Khoản tổn thất ghi nhận khi giá trị có thể thu hồi của tài sản thấp hơn giá trị ghi sổ.

Tổn thất tài sản

Asset Impairment

Kế toán

Sự sụt giảm giá trị của tài sản khi giá trị ghi sổ vượt quá giá trị có thể thu hồi.

Tổn thất tín dụng dự kiến

Expected Credit Loss (ECL)

Kế toán

Mô hình ước tính tổn thất tín dụng theo IFRS 9, dựa trên xác suất vỡ nợ và tổn thất khi vỡ nợ.

Tổng thu nhập hoạt động ngân hàng

Total Operating Income (TOI)

Kế toán

Tổng hợp thu nhập lãi thuần, thu nhập phí dịch vụ, kinh doanh ngoại hối và đầu tư của ngân hàng.

Tỷ giá hạch toán

Accounting Exchange Rate

Kế toán

Tỷ giá được sử dụng để ghi sổ kế toán các nghiệp vụ có gốc ngoại tệ tại ngân hàng.

Tỷ lệ chi phí trên thu nhập

Cost-to-Income Ratio (CIR)

Kế toán

Tỷ lệ phản ánh hiệu quả quản lý chi phí, tính bằng tổng chi phí hoạt động chia cho tổng thu nhập hoạt động.

Tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR

Cost-to-Income Ratio

Kế toán

Chi phí hoạt động chia thu nhập hoạt động, đo hiệu quả vận hành của ngân hàng — càng thấp càng tốt.

Tỷ lệ thu nhập lãi thuần NIM

Net Interest Margin

Kế toán

Chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động chia tổng tài sản sinh lời, chỉ số quan trọng của ngân hàng.

Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROA

Return on Assets

Kế toán

Lợi nhuận sau thuế chia tổng tài sản bình quân, đo hiệu quả sử dụng tài sản để tạo lợi nhuận.

Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE

Return on Equity

Kế toán

Lợi nhuận sau thuế chia vốn chủ sở hữu bình quân, đo hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông.

Tỷ số P/B

Price-to-Book Ratio

Kế toán

Giá thị trường mỗi cổ phiếu chia giá trị sổ sách, so sánh định giá thị trường với giá trị kế toán.

Tỷ số P/E

Price-to-Earnings Ratio

Kế toán

Giá thị trường mỗi cổ phiếu chia EPS, cho biết thị trường trả bao nhiêu lần thu nhập để mua cổ phiếu.

Tỷ số bao phủ nợ DSCR

Debt Service Coverage Ratio

Kế toán

Tỷ số đo lường khả năng dùng thu nhập hoạt động để trả nợ gốc và lãi vay đến hạn trong kỳ.

Tỷ số nợ trên tổng tài sản

Debt Ratio

Kế toán

Tổng nợ phải trả chia tổng tài sản, phản ánh tỷ lệ tài sản được tài trợ bằng vốn vay.

Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu

Debt-to-Equity Ratio

Kế toán

Tổng nợ phải trả chia vốn chủ sở hữu, đo mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp.

Tỷ số thanh toán tiền mặt

Cash Ratio

Kế toán

Tiền và tương đương tiền chia nợ ngắn hạn, đo khả năng thanh toán ngay lập tức bằng tiền sẵn có.

VAS

Vietnamese Accounting Standards (VAS)

Kế toán

Chuẩn mực kế toán Việt Nam do Bộ Tài chính ban hành, là nền tảng lập báo cáo tài chính của ngân hàng trong nước.

Vòng quay khoản phải trả

Accounts Payable Turnover

Kế toán

Giá vốn hàng bán chia khoản phải trả bình quân, đo tốc độ thanh toán tiền mua hàng chịu.

Trang 12/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.