Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Thu nhập lãi thuần
Net Interest Income
Phần chênh lệch giữa thu nhập từ lãi cho vay và chi phí trả lãi tiền gửi, phản ánh hiệu quả hoạt động cốt lõi của ngân hàng.
Thu nhập ngoài lãi
Non-Interest Income
Các khoản thu nhập của ngân hàng không liên quan đến hoạt động cho vay như phí dịch vụ, kinh doanh ngoại tệ, đầu tư chứng khoán.
Thu nhập toàn diện khác
Other Comprehensive Income (OCI)
Các khoản thu nhập và chi phí không được ghi nhận trong báo cáo kết quả kinh doanh mà ghi trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.
Thu nhập toàn diện khác OCI
Other Comprehensive Income
Phần lãi lỗ chưa thực hiện không đưa vào báo cáo kết quả kinh doanh mà ghi thẳng vào vốn chủ.
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu EPS
Earnings Per Share
Lợi nhuận sau thuế chia số cổ phiếu bình quân đang lưu hành, là chỉ số quan trọng với nhà đầu tư chứng khoán.
Thu nhập trước thuế
Profit Before Tax (PBT)
Lợi nhuận ngân hàng sau khi trừ tất cả chi phí hoạt động và dự phòng nhưng trước khi khấu trừ thuế TNDN.
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
Fee and Commission Income
Các khoản thu nhập từ việc cung cấp dịch vụ ngân hàng như chuyển tiền, bảo lãnh, tư vấn.
Thuyết minh báo cáo tài chính
Notes to Financial Statements
Phần giải thích bổ sung các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính, cung cấp thông tin chi tiết về chính sách kế toán.
Thuế giá trị gia tăng
Value Added Tax (VAT)
Loại thuế gián thu đánh vào giá trị tăng thêm của hàng hoá, dịch vụ qua mỗi khâu sản xuất, kinh doanh.
Thuế giá trị gia tăng (VAT)
Thuế giá trị gia tăng dịch vụ ngân hàng
VAT on Banking Services
Quy định VAT đối với hoạt động ngân hàng: tín dụng, ngoại hối miễn VAT; phí dịch vụ thanh toán chịu VAT 10%.
Thuế hoãn lại phải trả
Deferred Tax Liability
Khoản thuế phải nộp thêm trong tương lai do chênh lệch tạm thời giữa giá trị ghi sổ và cơ sở tính thuế.
Thuế thu nhập cá nhân
Personal Income Tax
Loại thuế trực thu đánh vào thu nhập của cá nhân từ các nguồn khác nhau như tiền lương, đầu tư, kinh doanh.
Thuế thu nhập doanh nghiệp
Corporate Income Tax
Loại thuế trực thu đánh vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp trong kỳ tính thuế.
Thuế thu nhập doanh nghiệp ngân hàng
Corporate Income Tax for Banks
Thuế TNDN tính trên lợi nhuận chịu thuế của ngân hàng theo thuế suất 20%, sau khi trừ các khoản được miễn giảm.
Thông tư 22/2019
Circular 22/2019/TT-NHNN
Thông tư NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động ngân hàng như LDR, tỷ lệ vốn ngắn hạn.
Thặng dư vốn cổ phần
Share Premium
Phần chênh lệch giữa giá phát hành cổ phiếu và mệnh giá cổ phiếu, thuộc vốn chủ sở hữu.
Tiêu sản
Liability / Expense Asset
Tiêu sản là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Trái phiếu chuyển đổi
Convertible Bond
Loại trái phiếu cho phép trái chủ chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông theo điều kiện đã xác định.
Trích lập dự phòng
Provision Allocation
Hành động ghi nhận chi phí dự phòng vào sổ kế toán để chuẩn bị cho các khoản tổn thất có thể xảy ra.
Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng
Credit Risk Provision
Bút toán ghi nhận chi phí dự phòng cho các khoản nợ có khả năng không thu hồi được.
Tài khoản Nostro
Nostro Account
Tài khoản Nostro là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Tài khoản chờ xử lý
Pending Account
Tài khoản ghi nhận các giao dịch phát sinh đang chờ xác nhận hoặc bổ sung thông tin.
Tài khoản kế toán
Account
Công cụ để phân loại và ghi chép các nghiệp vụ kinh tế phát sinh theo từng đối tượng kế toán.
Tài khoản ngoại bảng
Off-Balance Sheet Account
Tài khoản theo dõi các cam kết, bảo lãnh và tài sản không nằm trên bảng cân đối kế toán của ngân hàng.
Tài khoản nội bảng
On-Balance Sheet Account
Tài khoản phản ánh tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu trong bảng cân đối kế toán của ngân hàng.
Tài khoản trung gian
Suspense Account
Tài khoản tạm thời dùng để ghi chép các khoản chưa xác định rõ đối tượng, chờ xử lý phân loại.
Tài khoản trung gian thanh toán
Suspense Account
Tài khoản tạm giữ tiền trong quá trình xử lý lệnh thanh toán chưa hoàn tất khớp lệnh.
Tài khoản vãng lai
Current Account
Loại tài khoản tiền gửi thanh toán cho phép giao dịch không hạn chế, thường không hoặc ít được trả lãi.
Tài khoản điều chỉnh
Adjustment Account
Tài khoản dùng để ghi nhận các bút toán điều chỉnh sai sót kế toán phát sinh.
Trang 11/13 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát