Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tiền gửi đa tiền tệ
Multi-Currency Deposit
Tài khoản tiền gửi cho phép khách hàng lưu trữ và quản lý nhiều loại ngoại tệ trong cùng một tài khoản, hưởng lãi suất theo từng loại tiền.
Trái phiếu Chính phủ (TPCP)
Trái phiếu ngân hàng
Bank Bond
Giấy tờ có giá trung dài hạn do ngân hàng phát hành nhằm huy động vốn bổ sung.
Trái phiếu tăng vốn cấp 2
Tier 2 Capital Bond
Trái phiếu dài hạn phát hành bởi ngân hàng với mục đích bổ sung vốn cấp 2 theo Basel. Thường có kỳ hạn tối thiểu 5 năm, không có tài sản đảm bảo, có quyền chuyển đổi thành cổ phần khi xảy ra sự kiện kích hoạt.
Trạng thái thanh khoản
Liquidity Position
Đánh giá tổng hợp về khả năng ngân hàng đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán trong ngắn và dài hạn.
Trả lãi sau
Trả lãi trước
Trả lãi định kỳ
Trần lãi suất huy động
Deposit Rate Ceiling
Mức lãi suất tối đa mà NHNN cho phép TCTD áp dụng cho tiền gửi ngắn hạn.
Trần lãi suất tiền gửi không kỳ hạn
Demand Deposit Rate Cap
Quy định mức lãi suất tối đa cho tiền gửi không kỳ hạn, thường rất thấp hoặc bằng 0.
Tái tục tiền gửi
Deposit Rollover
Tự động gia hạn khoản tiền gửi khi đáo hạn, thường theo lãi suất hiện hành tại thời điểm tái tục.
Tín phiếu NHNN
State Bank Bill
Công cụ nợ ngắn hạn do Ngân hàng Nhà nước phát hành để hút tiền từ lưu thông, điều tiết thanh khoản hệ thống.
Tất toán trước hạn
Tập trung thanh khoản
Liquidity Pooling
Cơ chế tập trung vốn từ các đơn vị có thặng dư sang đơn vị thiếu hụt trong cùng hệ thống ngân hàng.
Tự động tái tục
Auto-Renewal
Tính năng tự động gia hạn khoản tiền gửi khi đáo hạn nếu khách hàng không rút.
Tỷ lệ CASA
CASA Ratio
Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn trên tổng huy động, tỷ lệ cao giúp ngân hàng giảm chi phí vốn.
Tỷ lệ bao phủ thanh khoản LCR
Liquidity Coverage Ratio
Tỷ lệ tài sản thanh khoản chất lượng cao trên dòng tiền ra ròng 30 ngày, theo chuẩn Basel III.
Tỷ lệ huy động vốn trên tổng nguồn
Deposit-to-Total Funding Ratio
Tỷ lệ phản ánh mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn huy động từ khách hàng trong tổng nguồn vốn.
Tỷ lệ tài trợ ổn định ròng NSFR
Net Stable Funding Ratio
Tỷ lệ nguồn vốn ổn định có sẵn trên nguồn vốn ổn định yêu cầu trong 1 năm, theo Basel III.
Vay liên ngân hàng
Interbank Borrowing
Hoạt động vay vốn giữa các ngân hàng trên thị trường tiền tệ liên ngân hàng.
Vay vốn từ IFC World Bank
IFC / World Bank Borrowing
Khoản vay từ tổ chức tài chính quốc tế với lãi suất ưu đãi để tài trợ cho các lĩnh vực ưu tiên.
Vốn cấp 2 từ trái phiếu
Tier 2 Capital from Bonds
Trái phiếu thứ cấp đáp ứng tiêu chuẩn Basel được tính vào vốn cấp 2 của ngân hàng.
Vốn huy động
Mobilized Capital
Tổng nguồn vốn ngân hàng huy động được từ tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá và vay TCTD khác.
Vốn huy động qua kênh bán lẻ
Retail Funding
Nguồn vốn huy động chủ yếu từ tiền gửi tiết kiệm cá nhân qua mạng lưới chi nhánh và kênh số.
Đáo hạn tiền gửi
Deposit Maturity
Thời điểm khoản tiền gửi kết thúc kỳ hạn, khách hàng có thể rút gốc và lãi.
Đặt lịch gửi tiền tự động
Automatic Savings Schedule
Tính năng ngân hàng số tự động chuyển tiền từ tài khoản thanh toán sang tiết kiệm định kỳ.
Trang 5/5 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát