Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tiết kiệm rút gốc linh hoạt
Flexible Principal Withdrawal Savings
Sản phẩm tiết kiệm cho phép rút một phần gốc khi cần mà không tất toán toàn bộ sổ tiết kiệm.
Tiết kiệm trẻ em
Children's Savings
Sản phẩm tiết kiệm dành riêng cho trẻ em, bố mẹ gửi và quản lý, thường có lãi suất ưu đãi và quà tặng.
Tiết kiệm trực tuyến
Online Savings
Sản phẩm tiết kiệm mở và quản lý hoàn toàn qua ứng dụng ngân hàng số, lãi suất cạnh tranh.
Tiết kiệm tích luỹ
Accumulation Savings
Sản phẩm tiền gửi cho phép gửi thêm tiền nhiều lần trong kỳ hạn, phù hợp tích luỹ.
Tiết kiệm tích luỹ kiều hối Agribank
Tiết kiệm tự động tròn số
Round-Up Savings
Dịch vụ tự động làm tròn số tiền giao dịch lên và chuyển phần chênh lệch vào tài khoản tiết kiệm. Ví dụ: chi tiêu 47.500đ thì hệ thống làm tròn thành 50.000đ, 2.500đ tự động gửi tiết kiệm.
Tiết kiệm vàng
Gold Savings
Sản phẩm tiết kiệm quy đổi ra vàng, lãi suất tính theo chỉ vàng, bảo vệ khách hàng khỏi rủi ro trượt giá.
Tiết kiệm định kỳ
Regular Savings
Hình thức tiết kiệm gửi thêm tiền định kỳ hàng tháng với số tiền cố định, tích luỹ dần đều đặn.
Tiền gửi CASA
CASA Deposit
Tiền gửi không kỳ hạn và tài khoản vãng lai (Current Account Savings Account), chi phí vốn thấp cho ngân hàng.
Tiền gửi ESG
ESG Deposit
Sản phẩm tiền gửi gắn với tiêu chí ESG, ngân hàng công bố cam kết sử dụng vốn cho các mục tiêu bền vững về môi trường và xã hội.
Tiền gửi bậc thang
Step-Up Deposit
Tiền gửi có lãi suất tăng dần theo từng giai đoạn trong suốt kỳ hạn gửi.
Tiền gửi cá nhân
Retail Deposit
Khoản tiền gửi từ cá nhân, hộ gia đình — thường ổn định hơn và chi phí thấp hơn tiền gửi tổ chức.
Tiền gửi có cấu trúc
Structured Deposit
Sản phẩm tiền gửi kết hợp giữa tiền gửi cố định và công cụ phái sinh, lãi suất phụ thuộc chỉ số.
Tiền gửi có kỳ hạn
Time Deposit
Khoản tiền gửi tại ngân hàng trong một kỳ hạn xác định, được hưởng lãi suất cao hơn tiền gửi không kỳ hạn.
Tiền gửi có kỳ hạn (Time Deposit)
Tiền gửi cơ cấu
Structured Deposit
Sản phẩm tiền gửi kết hợp lãi suất cố định với thành phần lợi nhuận liên kết chỉ số thị trường hoặc tỷ giá.
Tiền gửi của tổ chức
Institutional Deposit
Khoản tiền gửi từ doanh nghiệp, tổ chức tín dụng, kho bạc — thường có số dư lớn và nhạy cảm với lãi suất.
Tiền gửi doanh nghiệp
Corporate Deposit
Khoản tiền gửi của tổ chức, doanh nghiệp tại ngân hàng để thanh toán hoặc tích luỹ.
Tiền gửi dân cư
Retail Deposit
Khoản tiền gửi của cá nhân và hộ gia đình, thường ổn định hơn tiền gửi doanh nghiệp.
Tiền gửi không kỳ hạn
Demand Deposit
Khoản tiền gửi thanh toán có thể rút bất kỳ lúc nào, lãi suất thấp hoặc không có lãi.
Tiền gửi không kỳ hạn (Demand Deposit)
Tiền gửi kèm bảo hiểm
Insured Deposit
Tiền gửi được bảo vệ bởi tổ chức bảo hiểm tiền gửi quốc gia, đảm bảo người gửi được bồi thường trong hạn mức nếu ngân hàng mất khả năng thanh toán.
Tiền gửi ký quỹ
Escrow Deposit
Khoản tiền gửi được giữ bởi bên thứ ba (ngân hàng) để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
Tiền gửi linh hoạt
Flexible Deposit
Sản phẩm tiền gửi cho phép rút một phần trước hạn mà vẫn giữ lãi suất kỳ hạn cho phần còn lại.
Tiền gửi liên ngân hàng
Interbank Deposit
Khoản tiền gửi ngắn hạn giữa các ngân hàng thương mại để điều tiết thanh khoản lẫn nhau.
Tiền gửi ngoại tệ
Foreign Currency Deposit
Khoản tiền gửi bằng ngoại tệ tại ngân hàng, lãi suất thường thấp hơn tiền gửi nội tệ.
Tiền gửi thanh toán
Tiền gửi thanh toán (Current Account — CASA)
Tiền gửi tiết kiệm
Savings Deposit
Khoản tiền gửi của cá nhân tại ngân hàng với mục đích tích luỹ, được hưởng lãi suất theo kỳ hạn.
Tiền gửi xanh
Green Deposit
Sản phẩm tiền gửi cam kết sử dụng vốn huy động cho các dự án thân thiện môi trường: năng lượng tái tạo, xây dựng xanh, giao thông sạch. Đáp ứng nhu cầu đầu tư có trách nhiệm của khách hàng.
Trang 4/5 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát