Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Huy động vốn 146

Huy động vốn xanh green deposit

Green Deposit

Huy động vốn

Sản phẩm tiền gửi trong đó ngân hàng cam kết sử dụng nguồn vốn huy động tài trợ cho các dự án thân thiện với môi trường.

Hạn mức LDR

LDR Cap

Huy động vốn

Tỷ lệ dư nợ cho vay trên huy động tối đa được phép theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Hệ số sử dụng vốn

Loan-to-Deposit Ratio (LDR)

Huy động vốn

Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng vốn huy động, phản ánh mức độ sử dụng nguồn huy động.

Khe hở kỳ hạn

Maturity Gap

Huy động vốn

Chênh lệch giữa kỳ hạn bình quân tài sản có và tài sản nợ, rủi ro khi khe hở lớn.

Khe hở nhạy cảm lãi suất

Interest Rate Sensitivity Gap

Huy động vốn

Chênh lệch giữa tài sản có và tài sản nợ nhạy cảm với lãi suất trong cùng kỳ.

Khuyến mại tiết kiệm

Savings Promotion

Huy động vốn

Chương trình ưu đãi của ngân hàng như lãi suất cộng thêm, quà tặng hoặc bốc thăm trúng thưởng để thu hút tiền gửi.

Kế hoạch huy động vốn

Funding Plan

Huy động vốn

Kế hoạch chi tiết về mục tiêu và phương án huy động vốn trong kỳ kinh doanh.

Kỳ hạn gửi tiền

Deposit Term

Huy động vốn

Khoảng thời gian cam kết gửi tiền tại ngân hàng, ảnh hưởng đến mức lãi suất được hưởng.

Kỳ hạn trung bình vốn huy động

Average Maturity of Deposits

Huy động vốn

Kỳ hạn bình quân gia quyền của tổng vốn huy động, phản ánh tính ổn định nguồn vốn.

Kỳ phiếu ngân hàng

Bank Promissory Note

Huy động vốn

Giấy tờ có giá ngắn hạn do ngân hàng phát hành để huy động vốn từ thị trường.

Lãi nhập gốc

Compound Interest

Huy động vốn

Phương thức tính lãi trên tổng gốc và lãi đã tích luỹ từ các kỳ trước.

Lãi suất coupon

Coupon Rate

Huy động vốn

Mức lãi suất danh nghĩa ghi trên trái phiếu, xác định khoản lãi thanh toán định kỳ cho trái chủ.

Lãi suất huy động

Deposit Interest Rate

Huy động vốn

Mức lãi suất ngân hàng trả cho người gửi tiền, thay đổi theo kỳ hạn và loại tiền gửi.

Lãi suất kép

Compound Interest Rate

Huy động vốn

Lãi suất tính trên gốc ban đầu cộng với lãi tích lũy từ các kỳ trước.

Lãi suất qua đêm

Overnight Interest Rate

Huy động vốn

Mức lãi suất áp dụng cho các khoản vay liên ngân hàng thời hạn qua đêm.

Lãi suất tín phiếu

Treasury Bill Rate

Huy động vốn

Lãi suất áp dụng cho tín phiếu Kho bạc Nhà nước, phản ánh chi phí vốn ngắn hạn của Chính phủ.

Lãi suất điều chỉnh định kỳ

Huy động vốn

Lãi suất điều hành

Policy Rate

Huy động vốn

Lãi suất công cụ Ngân hàng Nhà nước sử dụng để điều tiết cung tiền: lãi suất tái cấp vốn, tái chiết khấu.

Lãi suất đơn

Simple Interest Rate

Huy động vốn

Lãi suất chỉ tính trên số tiền gốc ban đầu, không cộng dồn lãi đã phát sinh.

Lãi đơn

Simple Interest

Huy động vốn

Phương thức tính lãi chỉ dựa trên số tiền gốc ban đầu, không tính lãi trên lãi.

Lĩnh lãi cuối kỳ

End-of-Term Interest Payment

Huy động vốn

Phương thức nhận lãi tiết kiệm vào cuối kỳ hạn gửi, cùng với gốc.

Lĩnh lãi hàng tháng

Monthly Interest Payment

Huy động vốn

Phương thức nhận lãi tiết kiệm mỗi tháng, thuận tiện cho người cần thu nhập đều đặn.

Lĩnh lãi trước

Prepaid Interest

Huy động vốn

Phương thức nhận lãi tiết kiệm ngay khi gửi tiền, lãi suất thực thường thấp hơn lĩnh cuối kỳ.

MRRB — Lãi suất mua lại có kỳ hạn (NHNN)

Huy động vốn

Nghiệp vụ thị trường mở

Open Market Operations (OMO)

Huy động vốn

Hoạt động NHNN mua bán giấy tờ có giá trên thị trường mở để điều tiết lượng tiền trong lưu thông.

Nghiệp vụ thị trường mở OMO

Open Market Operations

Huy động vốn

Ngân hàng Nhà nước mua hoặc bán tín phiếu để điều tiết thanh khoản hệ thống ngân hàng.

Phong trào gửi tiết kiệm

Savings Mobilization Campaign

Huy động vốn

Chương trình khuyến mại hoặc vận động để thu hút nhiều tiền gửi từ dân cư.

Phát hành giấy tờ có giá

Issuance of Valuable Papers

Huy động vốn

Hoạt động ngân hàng phát hành trái phiếu, kỳ phiếu, chứng chỉ tiền gửi để huy động vốn.

Phát hành trái phiếu quốc tế

International Bond Issuance

Huy động vốn

Huy động vốn trên thị trường quốc tế bằng cách phát hành trái phiếu bằng ngoại tệ.

Phát hành trái phiếu ra công chúng

Public Bond Issuance

Huy động vốn

Ngân hàng phát hành trái phiếu rộng rãi cho nhiều nhà đầu tư, cần đăng ký với cơ quan quản lý.

Trang 2/5 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.