Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Huy động vốn xanh green deposit
Green Deposit
Sản phẩm tiền gửi trong đó ngân hàng cam kết sử dụng nguồn vốn huy động tài trợ cho các dự án thân thiện với môi trường.
Hạn mức LDR
LDR Cap
Tỷ lệ dư nợ cho vay trên huy động tối đa được phép theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
Hệ số sử dụng vốn
Loan-to-Deposit Ratio (LDR)
Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng vốn huy động, phản ánh mức độ sử dụng nguồn huy động.
Khe hở kỳ hạn
Maturity Gap
Chênh lệch giữa kỳ hạn bình quân tài sản có và tài sản nợ, rủi ro khi khe hở lớn.
Khe hở nhạy cảm lãi suất
Interest Rate Sensitivity Gap
Chênh lệch giữa tài sản có và tài sản nợ nhạy cảm với lãi suất trong cùng kỳ.
Khuyến mại tiết kiệm
Savings Promotion
Chương trình ưu đãi của ngân hàng như lãi suất cộng thêm, quà tặng hoặc bốc thăm trúng thưởng để thu hút tiền gửi.
Kế hoạch huy động vốn
Funding Plan
Kế hoạch chi tiết về mục tiêu và phương án huy động vốn trong kỳ kinh doanh.
Kỳ hạn gửi tiền
Deposit Term
Khoảng thời gian cam kết gửi tiền tại ngân hàng, ảnh hưởng đến mức lãi suất được hưởng.
Kỳ hạn trung bình vốn huy động
Average Maturity of Deposits
Kỳ hạn bình quân gia quyền của tổng vốn huy động, phản ánh tính ổn định nguồn vốn.
Kỳ phiếu ngân hàng
Bank Promissory Note
Giấy tờ có giá ngắn hạn do ngân hàng phát hành để huy động vốn từ thị trường.
Lãi nhập gốc
Compound Interest
Phương thức tính lãi trên tổng gốc và lãi đã tích luỹ từ các kỳ trước.
Lãi suất coupon
Coupon Rate
Mức lãi suất danh nghĩa ghi trên trái phiếu, xác định khoản lãi thanh toán định kỳ cho trái chủ.
Lãi suất huy động
Deposit Interest Rate
Mức lãi suất ngân hàng trả cho người gửi tiền, thay đổi theo kỳ hạn và loại tiền gửi.
Lãi suất kép
Compound Interest Rate
Lãi suất tính trên gốc ban đầu cộng với lãi tích lũy từ các kỳ trước.
Lãi suất qua đêm
Overnight Interest Rate
Mức lãi suất áp dụng cho các khoản vay liên ngân hàng thời hạn qua đêm.
Lãi suất tín phiếu
Treasury Bill Rate
Lãi suất áp dụng cho tín phiếu Kho bạc Nhà nước, phản ánh chi phí vốn ngắn hạn của Chính phủ.
Lãi suất điều chỉnh định kỳ
Lãi suất điều hành
Policy Rate
Lãi suất công cụ Ngân hàng Nhà nước sử dụng để điều tiết cung tiền: lãi suất tái cấp vốn, tái chiết khấu.
Lãi suất đơn
Simple Interest Rate
Lãi suất chỉ tính trên số tiền gốc ban đầu, không cộng dồn lãi đã phát sinh.
Lãi đơn
Simple Interest
Phương thức tính lãi chỉ dựa trên số tiền gốc ban đầu, không tính lãi trên lãi.
Lĩnh lãi cuối kỳ
End-of-Term Interest Payment
Phương thức nhận lãi tiết kiệm vào cuối kỳ hạn gửi, cùng với gốc.
Lĩnh lãi hàng tháng
Monthly Interest Payment
Phương thức nhận lãi tiết kiệm mỗi tháng, thuận tiện cho người cần thu nhập đều đặn.
Lĩnh lãi trước
Prepaid Interest
Phương thức nhận lãi tiết kiệm ngay khi gửi tiền, lãi suất thực thường thấp hơn lĩnh cuối kỳ.
MRRB — Lãi suất mua lại có kỳ hạn (NHNN)
Nghiệp vụ thị trường mở
Open Market Operations (OMO)
Hoạt động NHNN mua bán giấy tờ có giá trên thị trường mở để điều tiết lượng tiền trong lưu thông.
Nghiệp vụ thị trường mở OMO
Open Market Operations
Ngân hàng Nhà nước mua hoặc bán tín phiếu để điều tiết thanh khoản hệ thống ngân hàng.
Phong trào gửi tiết kiệm
Savings Mobilization Campaign
Chương trình khuyến mại hoặc vận động để thu hút nhiều tiền gửi từ dân cư.
Phát hành giấy tờ có giá
Issuance of Valuable Papers
Hoạt động ngân hàng phát hành trái phiếu, kỳ phiếu, chứng chỉ tiền gửi để huy động vốn.
Phát hành trái phiếu quốc tế
International Bond Issuance
Huy động vốn trên thị trường quốc tế bằng cách phát hành trái phiếu bằng ngoại tệ.
Phát hành trái phiếu ra công chúng
Public Bond Issuance
Ngân hàng phát hành trái phiếu rộng rãi cho nhiều nhà đầu tư, cần đăng ký với cơ quan quản lý.
Trang 2/5 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát