Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Thu nợ gốc

Principal Collection

Gói vay

Việc ngân hàng thu hồi phần vốn gốc đã cho vay theo lịch trả nợ đã cam kết.

Thu nợ lãi

Interest Collection

Gói vay

Việc ngân hàng thu tiền lãi phát sinh từ khoản vay theo định kỳ thoả thuận.

Thời gian ân hạn

Grace Period

Gói vay

Khoảng thời gian miễn trả nợ gốc và/hoặc lãi sau khi giải ngân, giúp khách hàng ổn định.

Trả lãi trước trả gốc sau

Interest-Only Then Principal

Gói vay

Phương thức trả lãi hàng tháng, trả gốc một lần vào cuối kỳ hoặc cuối hạn vay.

Tái cấp vốn khoản vay

Loan Refinancing

Gói vay

Thay thế khoản vay hiện tại bằng khoản vay mới với điều kiện tốt hơn tại cùng hoặc khác ngân hàng.

Tất toán khoản vay

Loan Settlement

Gói vay

Trả hết toàn bộ dư nợ gốc và lãi còn lại để kết thúc khoản vay trước hoặc đúng hạn.

Vay bổ sung vốn lưu động

Working Capital Loan

Gói vay

Khoản vay ngắn hạn giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh thường xuyên.

Vay du học

Study Abroad Loan

Gói vay

Khoản vay hỗ trợ chi phí học tập, sinh hoạt cho học sinh sinh viên du học nước ngoài.

Vay dài hạn

Long-Term Loan

Gói vay

Khoản vay có thời hạn trên 60 tháng, thường để đầu tư dự án, mua nhà, mua tài sản cố định.

Vay kinh doanh

Business Loan

Gói vay

Khoản vay phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh.

Vay lãi suất cố định

Fixed-Rate Loan

Gói vay

Khoản vay áp dụng lãi suất không thay đổi trong suốt hoặc một phần thời gian vay.

Vay lãi suất thả nổi

Floating-Rate Loan

Gói vay

Khoản vay có lãi suất điều chỉnh định kỳ theo biến động lãi suất thị trường.

Vay margin chứng khoán

Securities Margin Loan

Gói vay

Khoản vay để mua chứng khoán, thế chấp bằng danh mục chứng khoán đã mua.

Vay mua máy móc thiết bị

Equipment Financing Loan

Gói vay

Khoản vay trung dài hạn để mua sắm máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh.

Vay mua nhà ở

Home Loan / Mortgage

Gói vay

Khoản vay dài hạn để mua nhà, căn hộ, thế chấp bằng chính bất động sản được mua.

Vay mua ô tô

Auto Loan

Gói vay

Khoản vay mua xe ô tô mới hoặc đã qua sử dụng, thường thế chấp bằng chính chiếc xe được mua.

Vay nông nghiệp nông thôn

Agricultural Rural Loan

Gói vay

Khoản vay ưu đãi phục vụ sản xuất nông nghiệp, chăn nuôi, thuỷ sản tại khu vực nông thôn.

Vay phát triển dự án

Project Development Loan

Gói vay

Khoản vay tài trợ cho việc triển khai dự án đầu tư mới hoặc mở rộng quy mô.

Vay theo hạn mức

Revolving Credit Facility

Gói vay

Hình thức cấp tín dụng theo hạn mức, khách hàng rút và trả linh hoạt trong hạn mức.

Vay thấu chi

Overdraft

Gói vay

Hình thức cho vay cho phép khách hàng chi tiêu vượt số dư tài khoản trong hạn mức đã cấp.

Vay thế chấp sổ đỏ

Land Title Mortgage Loan

Gói vay

Khoản vay sử dụng giấy chứng nhận quyền sử dụng đất làm tài sản đảm bảo.

Vay trung hạn

Medium-Term Loan

Gói vay

Khoản vay có thời hạn từ trên 12 tháng đến 60 tháng, phục vụ đầu tư mở rộng sản xuất.

Vay tái tài trợ

Refinancing Loan

Gói vay

Khoản vay mới để trả khoản vay cũ, thường nhằm mục đích hưởng lãi suất thấp hơn.

Vay tín chấp

Unsecured Loan

Gói vay

Khoản vay không cần tài sản đảm bảo, dựa trên uy tín và khả năng trả nợ của người vay.

Vay tín chấp qua ứng dụng

App-Based Unsecured Loan

Gói vay

Khoản vay tín chấp giải ngân nhanh qua ứng dụng di động ngân hàng.

Vay từng lần

One-Time Loan

Gói vay

Khoản vay giải ngân một lần cho một mục đích cụ thể, trả nợ theo lịch đã thoả thuận.

Vay vốn ODA

ODA Loan

Gói vay

Khoản vay từ nguồn Hỗ trợ phát triển chính thức với lãi suất ưu đãi và kỳ hạn dài.

Vay xây dựng nhà xưởng

Factory Construction Loan

Gói vay

Khoản vay đầu tư xây dựng nhà xưởng, kho bãi phục vụ hoạt động sản xuất.

Vay đảo nợ

Debt Rollover

Gói vay

Vay khoản mới để trả khoản vay cũ đã đến hạn, duy trì dư nợ liên tục.

Vay đầu tư bất động sản

Real Estate Investment Loan

Gói vay

Khoản vay để mua, xây dựng hoặc phát triển bất động sản nhằm mục đích đầu tư sinh lời.

Trang 4/5 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.