Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Đám mây lai ngân hàng
Hybrid Cloud Banking
Kiến trúc kết hợp đám mây riêng và công cộng, dữ liệu nhạy cảm giữ riêng, ứng dụng phổ thông trên công.
Đăng nhập một lần tài chính
Financial Single Sign-On (SSO)
Hệ thống xác thực cho phép truy cập nhiều dịch vụ tài chính bằng một tài khoản duy nhất.
Đơn vị tiếp nhận thanh toán merchant acquiring
Merchant Acquiring
Dịch vụ ngân hàng hoặc tổ chức thanh toán cung cấp hạ tầng để merchant chấp nhận thanh toán bằng thẻ và số.
Đơn vị tổng hợp thanh toán payment aggregator
Payment Aggregator
Tổ chức gom nhiều phương thức thanh toán vào một nền tảng duy nhất cho merchant, bao gồm thẻ, ví điện tử và QR.
Đặt cọc tiền mã hoá
Staking
Khoá tiền mã hoá vào mạng blockchain để xác nhận giao dịch và nhận phần thưởng.
Đối soát giao dịch reconciliation
Transaction Reconciliation
Quy trình so khớp dữ liệu giao dịch giữa hệ thống ngân hàng và đối tác để phát hiện sai lệch và xử lý kịp thời.
Đồng tiền ổn định
Stablecoin
Tiền mã hoá được neo giá trị vào tài sản ổn định như đồng tiền pháp định hoặc vàng.
Ứng dụng mini mini app
Mini App
Ứng dụng nhẹ chạy bên trong siêu ứng dụng, cung cấp dịch vụ tài chính cụ thể mà không cần cài đặt riêng.
Ứng dụng ngân hàng di động mobile banking app
Mobile Banking App
Ứng dụng điện thoại thông minh cho phép khách hàng thực hiện mọi giao dịch ngân hàng mọi lúc mọi nơi.
Ứng dụng ngân hàng số
Digital Banking App
Ứng dụng di động do ngân hàng phát triển cung cấp đầy đủ dịch vụ: tra cứu, chuyển tiền, vay vốn, đầu tư.
Trang 10/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát