Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Bảo hiểm & Chứng khoán 280

Trái phiếu kho bạc

Treasury Bond

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trái phiếu do Kho bạc Nhà nước phát hành kỳ hạn từ 2 đến 30 năm, lãi suất cố định, thanh toán định kỳ.

Trần giá

Ceiling Price

Bảo hiểm & Chứng khoán

Mức giá tối đa một cổ phiếu được phép tăng trong một phiên giao dịch theo quy định biên độ dao động.

Tài khoản tự doanh

Proprietary Trading Account

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tài khoản công ty chứng khoán dùng để giao dịch cho chính mình, không phải cho khách hàng.

Tái bảo hiểm

Reinsurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hoạt động bảo hiểm cho chính công ty bảo hiểm, chia sẻ rủi ro giữa các doanh nghiệp bảo hiểm.

Tái bảo hiểm tỷ lệ

Proportional Reinsurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tái bảo hiểm chia sẻ phí và bồi thường theo tỷ lệ phần trăm đã thoả thuận giữa hai bên.

Tái bảo hiểm vượt mức

Excess of Loss Reinsurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tái bảo hiểm chỉ bồi thường phần tổn thất vượt trên mức khấu trừ đã thoả thuận.

Tái bảo hiểm vượt mức bồi thường excess of loss

Excess of Loss Reinsurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hình thức tái bảo hiểm nhà tái bảo hiểm chỉ chịu phần bồi thường vượt quá mức giữ lại của công ty nhượng.

Tính toán bảo hiểm actuarial

Actuarial Science

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lĩnh vực toán học và thống kê ứng dụng để đánh giá rủi ro, định phí và dự phòng trong bảo hiểm.

Tư vấn bảo hiểm ngân hàng

Bancassurance Advisor

Bảo hiểm & Chứng khoán

Nhân viên ngân hàng được đào tạo và cấp phép để tư vấn và phân phối sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng.

Tạm ngừng giao dịch

Trading Halt

Bảo hiểm & Chứng khoán

Đình chỉ tạm thời giao dịch một cổ phiếu hoặc toàn thị trường khi có sự kiện bất thường cần xác minh thông tin.

Tổng giám đốc đầu tư

Chief Investment Officer (CIO)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Người điều hành cấp cao phụ trách quản lý danh mục đầu tư và chiến lược phân bổ tài sản của tổ chức tài chính.

Tỷ lệ bồi thường

Loss Ratio

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tỷ lệ giữa tổng bồi thường và tổng phí bảo hiểm thu được, đo lường hiệu quả khai thác.

Tỷ lệ chi phí bảo hiểm

Expense Ratio

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tỷ lệ giữa chi phí hoạt động và tổng phí bảo hiểm thu được, phản ánh hiệu quả quản lý.

Tỷ lệ ký quỹ

Margin Ratio

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tỷ lệ phần trăm giá trị tài sản mà nhà đầu tư phải ký quỹ khi giao dịch phái sinh hoặc margin.

Tỷ lệ kết hợp

Combined Ratio

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổng tỷ lệ bồi thường và tỷ lệ chi phí, dưới 100% nghĩa là công ty có lãi từ hoạt động bảo hiểm.

Tỷ lệ kết hợp bảo hiểm

Combined Ratio

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổng tỷ lệ bồi thường và tỷ lệ chi phí, dưới 100% cho thấy lợi nhuận từ nghiệp vụ bảo hiểm.

Tỷ lệ rời bỏ hợp đồng

Lapse Rate

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tỷ lệ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ bị huỷ do khách hàng không tiếp tục đóng phí, chỉ số đo chất lượng bán hàng.

Tỷ lệ sở hữu nước ngoài

Foreign Ownership Limit (FOL)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tỷ lệ tối đa cổ phần mà nhà đầu tư nước ngoài được phép sở hữu tại một công ty theo quy định pháp luật.

Tỷ lệ sở hữu nước ngoài room ngoại

Foreign Ownership Limit

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giới hạn tỷ lệ cổ phần mà nhà đầu tư nước ngoài được phép nắm giữ tại một công ty niêm yết.

Tỷ lệ thanh toán ròng

Net Settlement Ratio

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tỷ lệ giữa số tiền thanh toán ròng và tổng giao dịch sau khi bù trừ.

Tỷ số Sharpe

Sharpe Ratio

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ số đo hiệu quả danh mục đầu tư bằng cách chia lợi suất vượt trội trên lãi suất phi rủi ro cho độ lệch chuẩn lợi suất.

UPCoM

Unlisted Public Company Market (UPCoM)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Thị trường giao dịch cổ phiếu của công ty đại chúng chưa đủ điều kiện niêm yết trên HOSE hoặc HNX.

VN-Index

VN-Index

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ số tổng hợp phản ánh biến động giá của toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên HOSE, chỉ số đại diện thị trường chứng khoán Việt Nam.

VN30

VN30 Index

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ số gồm 30 cổ phiếu vốn hoá lớn nhất và thanh khoản cao nhất trên HOSE, dùng làm tài sản cơ sở cho hợp đồng tương lai.

VSD

Vietnam Securities Depository (VSD)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam, tổ chức lưu giữ, thanh toán bù trừ giao dịch chứng khoán trên cả 2 sàn.

Variation margin

Variation Margin

Bảo hiểm & Chứng khoán

Khoản thanh toán hàng ngày phát sinh từ lãi hoặc lỗ do biến động giá hợp đồng phái sinh, điều chỉnh tài khoản ký quỹ theo mark-to-market.

Yêu cầu bồi thường

Insurance Claim

Bảo hiểm & Chứng khoán

Đề nghị chính thức của bên mua bảo hiểm yêu cầu công ty bảo hiểm chi trả theo hợp đồng.

Điều khoản loại trừ

Exclusion Clause

Bảo hiểm & Chứng khoán

Các trường hợp hoặc rủi ro không được bảo hiểm chi trả, được quy định rõ trong hợp đồng bảo hiểm.

Điều khoản loại trừ bảo hiểm

Insurance Exclusion Clause

Bảo hiểm & Chứng khoán

Điều khoản quy định các tình huống và rủi ro không thuộc phạm vi bồi thường của hợp đồng bảo hiểm.

Đánh giá rủi ro bảo hiểm

Insurance Underwriting

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quy trình thẩm định rủi ro của người được bảo hiểm để quyết định chấp nhận, loại trừ hoặc điều chỉnh phí bảo hiểm.

Trang 9/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.