Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
MRTA
Mortgage Reducing Term Assurance (MRTA)
Bảo hiểm giảm dần theo dư nợ vay, bảo đảm ngân hàng thu hồi được nợ khi người vay không may tử vong.
Margin requirement phái sinh
Derivatives Margin Requirement
Khoản tiền ký quỹ tối thiểu nhà đầu tư phải duy trì khi nắm giữ hợp đồng phái sinh để đảm bảo nghĩa vụ thanh toán.
Margin trading
Margin Trading
Giao dịch ký quỹ cho phép nhà đầu tư vay tiền từ công ty chứng khoán để mua cổ phiếu.
Mark-to-market hàng ngày
Daily Mark-to-Market
Quy trình đánh giá lại giá trị hợp đồng phái sinh theo giá thị trường cuối mỗi ngày giao dịch và điều chỉnh tài khoản ký quỹ tương ứng.
Môi giới bảo hiểm broker
Insurance Broker
Tổ chức trung gian đại diện cho khách hàng tìm kiếm và đàm phán sản phẩm bảo hiểm phù hợp nhất.
Mệnh giá cổ phiếu
Par Value
Giá trị danh nghĩa của cổ phiếu ghi trên giấy chứng nhận, tại Việt Nam thường là 10.000 đồng/cổ phiếu.
Mệnh giá trái phiếu
Face Value / Par Value
Giá trị gốc ghi trên trái phiếu, là số tiền trái chủ sẽ nhận lại khi trái phiếu đáo hạn.
Mức khấu trừ bảo hiểm
Deductible
Mức tổn thất mà bên mua bảo hiểm phải tự chịu trước khi công ty bảo hiểm bắt đầu bồi thường.
NVDR
Non-Voting Depositary Receipt
Chứng chỉ lưu ký không có quyền biểu quyết, cho phép nhà đầu tư nước ngoài đầu tư khi room ngoại đã đầy.
Nguyên tắc trung thực tuyệt đối
Utmost Good Faith (Uberrima Fides)
Nguyên tắc yêu cầu cả hai bên trong hợp đồng bảo hiểm phải khai báo trung thực mọi thông tin trọng yếu.
Ngày đăng ký cuối cùng
Record Date
Ngày chốt danh sách cổ đông được hưởng quyền lợi như cổ tức, quyền mua thêm cổ phiếu.
Người thụ hưởng bảo hiểm
Insurance Beneficiary
Người được nhận tiền bồi thường hoặc quyền lợi bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm theo hợp đồng.
Nhà đầu tư cá nhân
Retail Investor
Cá nhân tham gia mua bán chứng khoán với quy mô nhỏ hơn tổ chức, thường dựa vào phân tích và cảm tính.
Nhà đầu tư nước ngoài FII
Foreign Institutional Investor
Tổ chức đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu, trái phiếu trong nước nhằm mục tiêu tài chính ngắn và trung hạn.
Nhà đầu tư tổ chức
Institutional Investor
Tổ chức tài chính như quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm, ngân hàng tham gia thị trường với quy mô vốn lớn.
Nhượng tái bảo hiểm tỷ lệ quota share
Quota Share Reinsurance
Hình thức tái bảo hiểm nhượng một tỷ lệ cố định phí và trách nhiệm bồi thường cho nhà tái bảo hiểm.
Nhượng tái lại retrocession
Retrocession
Nhà tái bảo hiểm tiếp tục nhượng một phần rủi ro đã nhận cho nhà tái bảo hiểm khác.
Niêm yết chứng khoán
Securities Listing
Việc đưa chứng khoán vào giao dịch tại sở giao dịch chứng khoán sau khi đáp ứng đủ điều kiện.
Năng lực tài chính công ty bảo hiểm
Insurance Company Solvency
Khả năng của công ty bảo hiểm đáp ứng đầy đủ các nghĩa vụ bồi thường theo hợp đồng bảo hiểm.
Nến Nhật
Japanese Candlestick
Biểu đồ hình nến thể hiện giá mở, đóng, cao và thấp trong một kỳ, là nền tảng phân tích kỹ thuật chứng khoán.
Phái sinh tài chính
Financial Derivative
Công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào giá trị của tài sản cơ sở như cổ phiếu, lãi suất, tỷ giá.
Phát hành thêm cổ phiếu đại chúng
Secondary Public Offering (SPO)
Phát hành cổ phiếu bổ sung sau IPO để huy động thêm vốn, pha loãng tỷ lệ sở hữu cổ đông hiện hữu.
Phân bổ tài sản theo vòng đời
Life-Cycle Asset Allocation
Chiến lược phân bổ danh mục đầu tư thay đổi theo độ tuổi: khi trẻ đầu tư nhiều cổ phiếu (rủi ro cao, lợi nhuận cao), khi gần hưu trí chuyển sang trái phiếu (rủi ro thấp, ổn định). Là nguyên tắc nền tảng trong tư vấn tài chính cá nhân.
Phân phối bảo hiểm qua ngân hàng bancassurance
Bancassurance Distribution
Mô hình ngân hàng phân phối sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng của mình thông qua mạng lưới chi nhánh.
Phân tích P/B
Price-to-Book Ratio (P/B)
Tỷ số giá thị trường trên giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu, đánh giá cổ phiếu đang được định giá bao nhiêu lần tài sản ròng.
Phân tích P/E
Price-to-Earnings Ratio (P/E)
Tỷ số giá thị trường trên thu nhập mỗi cổ phiếu, đánh giá mức định giá tương đối của cổ phiếu so với lợi nhuận.
Phân tích nhu cầu bảo hiểm
Insurance Needs Analysis
Quy trình đánh giá nhu cầu bảo vệ tài chính và rủi ro của khách hàng để tư vấn sản phẩm bảo hiểm phù hợp.
Phí bảo hiểm
Insurance Premium
Khoản tiền khách hàng đóng cho công ty bảo hiểm để được bảo vệ theo hợp đồng.
Phí bảo hiểm gộp
Gross Premium
Tổng phí bảo hiểm bao gồm phí rủi ro thuần, chi phí quản lý, hoa hồng đại lý và lợi nhuận.
Phí bảo hiểm ròng
Net Premium
Phần phí bảo hiểm dùng để bù đắp rủi ro tổn thất, không bao gồm chi phí quản lý và hoa hồng đại lý.
Trang 6/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát