Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Giám định tổn thất adjuster
Claims Adjuster
Chuyên gia thẩm định tổn thất thực tế của sự cố bảo hiểm để xác định mức bồi thường hợp lý.
Gộp cổ phiếu
Reverse Stock Split
Giảm số lượng cổ phiếu lưu hành bằng cách gộp nhiều cổ phiếu thành một, tăng giá cổ phiếu.
Hiệu lực hợp đồng bảo hiểm
Policy Effective Date
Thời điểm hợp đồng bảo hiểm bắt đầu có hiệu lực và người được bảo hiểm được bảo vệ theo điều khoản.
Hoa hồng bancassurance
Bancassurance Commission
Khoản thu nhập ngân hàng nhận từ công ty bảo hiểm khi phân phối thành công hợp đồng bảo hiểm.
Hoán đổi rủi ro tín dụng
Credit Default Swap (CDS)
Hợp đồng phái sinh trong đó bên mua bảo vệ trả phí định kỳ cho bên bán, đổi lại bên bán cam kết bồi thường nếu sự kiện tín dụng (vỡ nợ) xảy ra với tài sản tham chiếu. CDS là công cụ phòng ngừa rủi ro tín dụng phổ biến.
Hạn mức trách nhiệm bảo hiểm
Insurance Liability Limit
Số tiền bồi thường tối đa mà công ty bảo hiểm sẽ chi trả cho một sự kiện hoặc trong một kỳ.
Hội đồng bảo hiểm pool
Insurance Pool
Nhóm các công ty bảo hiểm cùng nhau chia sẻ một loại rủi ro lớn mà từng công ty khó gánh chịu riêng lẻ.
Hợp đồng bảo hiểm
Insurance Policy
Văn bản pháp lý giữa công ty bảo hiểm và người mua, quy định quyền lợi, điều kiện và nghĩa vụ các bên.
Hợp đồng quyền chọn
Options Contract
Hợp đồng cho quyền (không nghĩa vụ) mua hoặc bán tài sản cơ sở tại mức giá xác định trước ngày đáo hạn.
Hợp đồng tiền trạm fronting
Fronting Arrangement
Thỏa thuận một công ty bảo hiểm ký hợp đồng với khách hàng nhưng ngay lập tức nhượng toàn bộ rủi ro cho công ty khác.
Hợp đồng tương lai
Futures Contract
Hợp đồng chuẩn hoá mua bán tài sản tại mức giá xác định vào ngày thanh toán trong tương lai.
Hợp đồng tương lai chỉ số
Index Futures
Hợp đồng phái sinh dựa trên chỉ số chứng khoán, thanh toán bằng tiền, không giao nhận cổ phiếu.
IPO
Initial Public Offering (IPO)
Lần phát hành cổ phiếu ra công chúng lần đầu, đánh dấu bước chuyển công ty từ tư nhân sang đại chúng.
Initial margin
Initial Margin
Khoản ký quỹ ban đầu nhà đầu tư phải nộp khi mở vị thế hợp đồng phái sinh, thường là tỷ lệ phần trăm giá trị danh nghĩa hợp đồng.
Insurtech
Insurtech
Ứng dụng công nghệ đổi mới trong ngành bảo hiểm: AI định giá, blockchain hợp đồng, IoT giám sát.
Khoa học tính toán bảo hiểm
Actuarial Science
Lĩnh vực ứng dụng toán thống kê để đánh giá rủi ro và tính phí bảo hiểm.
Khoản khấu trừ deductible
Deductible
Khoản tiền người được bảo hiểm tự chịu đầu tiên trước khi công ty bảo hiểm bồi thường phần còn lại.
Khả năng thanh toán bảo hiểm
Solvency
Khả năng công ty bảo hiểm đáp ứng nghĩa vụ bồi thường khi đến hạn, đo bằng biên khả năng thanh toán.
Khả năng thanh toán bảo hiểm solvency
Insurance Solvency
Khả năng của công ty bảo hiểm duy trì đủ tài sản để thanh toán toàn bộ nghĩa vụ bảo hiểm khi đến hạn.
Khối lượng giao dịch
Trading Volume
Tổng số lượng chứng khoán được mua bán trong một phiên hoặc khoảng thời gian.
Kênh phân phối bảo hiểm số
Digital Insurance Distribution
Phân phối sản phẩm bảo hiểm qua ứng dụng di động, website và các nền tảng số thay vì đại lý truyền thống.
Lưu ký chứng khoán
Securities Depository
Hoạt động lưu giữ, bảo quản chứng khoán và quản lý quyền sở hữu cho nhà đầu tư.
Lệnh giới hạn
Limit Order
Lệnh mua hoặc bán chứng khoán chỉ thực hiện tại mức giá xác định hoặc tốt hơn.
Lệnh thị trường
Market Order
Lệnh mua hoặc bán chứng khoán ngay lập tức tại mức giá tốt nhất sẵn có trên thị trường.
Lệnh trailing stop
Trailing Stop Order
Lệnh dừng lỗ di động theo giá, tự điều chỉnh mức dừng khi giá tăng để bảo vệ lợi nhuận.
Lệnh điều kiện
Conditional Order
Lệnh chỉ được kích hoạt khi điều kiện về giá hoặc khối lượng được đáp ứng.
Lợi suất trái phiếu
Bond Yield
Tỷ suất sinh lời của trái phiếu tính theo giá thị trường hiện tại, phản ánh mức lãi thực nhận.
Lợi suất đáo hạn
Yield to Maturity (YTM)
Tỷ suất sinh lời tổng thể nếu giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn.
Lựa chọn bất lợi trong bảo hiểm
Adverse Selection in Insurance
Hiện tượng người có rủi ro cao hơn có xu hướng mua bảo hiểm nhiều hơn, đẩy phí lên cho tất cả.
MACD
Moving Average Convergence Divergence (MACD)
Chỉ báo kỹ thuật theo dõi xu hướng và động lượng bằng cách so sánh hai đường trung bình động, phát tín hiệu giao dịch.
Trang 5/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát