Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Bảo hiểm & Chứng khoán 280

Công ty nhượng bảo hiểm cedant

Cedant

Bảo hiểm & Chứng khoán

Công ty bảo hiểm gốc nhượng một phần rủi ro và phí bảo hiểm cho nhà tái bảo hiểm.

Cổ phiếu

Stock / Share

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chứng khoán vốn xác nhận quyền sở hữu một phần vốn điều lệ của công ty cổ phần.

Cổ phiếu blue chip

Blue Chip Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu của doanh nghiệp lớn, uy tín, có lịch sử kinh doanh ổn định và khả năng trả cổ tức đều đặn.

Cổ phiếu chu kỳ

Cyclical Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu có biến động mạnh theo chu kỳ kinh tế, tăng khi kinh tế tăng trưởng và giảm khi suy thoái.

Cổ phiếu giá trị

Value Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu được định giá thấp hơn giá trị nội tại theo phân tích cơ bản, có tiềm năng tăng giá khi thị trường nhận ra.

Cổ phiếu midcap

Mid-Cap Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu của công ty có vốn hoá thị trường ở mức trung bình, thường từ 1.000 đến 10.000 tỷ đồng.

Cổ phiếu ngành bất động sản

Real Estate Sector Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu của doanh nghiệp bất động sản niêm yết, nhạy cảm với lãi suất và chính sách tín dụng.

Cổ phiếu ngành ngân hàng

Banking Sector Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu của các ngân hàng thương mại niêm yết, thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong danh mục thị trường.

Cổ phiếu penny

Penny Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu có giá thấp thường dưới mệnh giá, thanh khoản kém và rủi ro cao, thường của doanh nghiệp nhỏ hoặc khó khăn.

Cổ phiếu phổ thông

Common Stock / Ordinary Share

Bảo hiểm & Chứng khoán

Loại cổ phiếu cơ bản nhất, mang lại quyền biểu quyết và nhận cổ tức theo lợi nhuận.

Cổ phiếu tăng trưởng

Growth Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu công ty có tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận cao hơn thị trường, thường trả ít hoặc không trả cổ tức.

Cổ phiếu đầu cơ

Speculative Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu có biến động giá lớn và rủi ro cao, thường được mua bán dựa trên kỳ vọng ngắn hạn.

Cổ phiếu ưu đãi

Preferred Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Loại cổ phiếu được ưu tiên nhận cổ tức cố định và thanh lý tài sản trước cổ phiếu phổ thông.

Cổ phiếu ưu đãi cổ tức

Preferred Dividend Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu được nhận cổ tức cố định ưu tiên trước cổ phiếu phổ thông, thường không có quyền biểu quyết.

Dự phòng bồi thường

Claims Reserve

Bảo hiểm & Chứng khoán

Khoản dự phòng cho các yêu cầu bồi thường đã phát sinh nhưng chưa giải quyết xong.

Dự phòng bồi thường IBNR

Incurred But Not Reported Reserve

Bảo hiểm & Chứng khoán

Dự phòng cho tổn thất đã xảy ra nhưng chưa được báo cáo hoặc chưa thanh toán xong.

Dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm

Technical Reserves

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổng các khoản dự phòng công ty bảo hiểm phải trích lập gồm dự phòng phí và dự phòng bồi thường.

Dự phòng phí chưa được hưởng

Unearned Premium Reserve

Bảo hiểm & Chứng khoán

Phần phí bảo hiểm đã thu nhưng tương ứng với thời gian bảo hiểm còn lại, ghi nhận là nợ phải trả.

Dự phòng phí chưa được hưởng UPR

Unearned Premium Reserve

Bảo hiểm & Chứng khoán

Phần phí bảo hiểm thu trước tương ứng với thời gian bảo hiểm chưa thực hiện, ghi nhận là nợ phải trả.

Dự phòng tổn thất đã xảy ra chưa báo cáo

Incurred But Not Reported (IBNR)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Dự phòng cho tổn thất đã phát sinh nhưng chưa được bên mua bảo hiểm thông báo.

ETF VN30

VN30 ETF

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quỹ hoán đổi danh mục mô phỏng rổ VN30, cho phép nhà đầu tư mua bán cả rổ cổ phiếu như một cổ phiếu đơn lẻ.

Embedded insurance

Embedded Insurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Mô hình tích hợp sản phẩm bảo hiểm trực tiếp vào sản phẩm tài chính hoặc dịch vụ số, khách hàng được bảo vệ ngay khi sử dụng sản phẩm gốc.

FRM

Financial Risk Manager

Bảo hiểm & Chứng khoán

FRM là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Giao dịch ký quỹ

Margin Trading

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giao dịch chứng khoán bằng tiền vay từ công ty chứng khoán, khuếch đại lợi nhuận nhưng cũng tăng rủi ro tổn thất.

Giao dịch nội gián

Insider Trading

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giao dịch chứng khoán dựa trên thông tin nội bộ chưa công bố, vi phạm pháp luật chứng khoán và gây thiệt hại cho nhà đầu tư.

Giao dịch thoả thuận

Negotiated Transaction

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giao dịch chứng khoán được thực hiện theo giá thoả thuận riêng giữa hai bên, không qua hệ thống khớp lệnh.

Giao dịch tần suất cao HFT

High-Frequency Trading

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chiến lược giao dịch sử dụng thuật toán để thực hiện hàng nghìn lệnh mỗi giây, khai thác chênh lệch giá nhỏ.

Giao dịch tự động

Automated Trading

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hệ thống giao dịch thực hiện lệnh mua bán chứng khoán tự động theo tín hiệu từ thuật toán hoặc quy tắc định sẵn.

Giá trị hoàn lại

Surrender Value

Bảo hiểm & Chứng khoán

Số tiền khách hàng nhận được khi huỷ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trước thời hạn.

Giá trị tái tạo tài sản

Asset Replacement Value

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chi phí để thay thế hoặc xây dựng lại tài sản bị tổn thất bằng tài sản mới tương đương. Giá trị tái tạo là cơ sở để xác định số tiền bảo hiểm và mức bồi thường trong bảo hiểm tài sản.

Trang 4/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.