Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Bảo hiểm & Chứng khoán 280

Bảo hiểm trách nhiệm giám đốc

Directors & Officers Insurance (D&O)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm bảo vệ cá nhân giám đốc và cán bộ quản lý trước khiếu kiện liên quan đến quyết định điều hành.

Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp

Professional Indemnity Insurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm bồi thường thiệt hại cho bên thứ ba do sai sót chuyên môn trong quá trình hành nghề.

Bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm

Product Liability Insurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm bồi thường thiệt hại cho bên thứ ba do sản phẩm lỗi gây ra.

Bảo hiểm trọn gói tài sản

Package Property Insurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Sản phẩm bảo hiểm kết hợp nhiều rủi ro tài sản trong một hợp đồng duy nhất với mức phí ưu đãi.

Bảo hiểm tài sản

Property Insurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm bảo vệ tài sản vật chất trước rủi ro cháy nổ, trộm cắp, thiên tai và các tổn thất bất ngờ khác.

Bảo hiểm tài sản trí tuệ

Intellectual Property Insurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm chi phí kiện tụng bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ: bằng sáng chế, thương hiệu.

Bảo hiểm tín dụng thương mại

Trade Credit Insurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm bảo vệ doanh nghiệp trước rủi ro khách hàng không thanh toán khoản phải thu.

Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu

Export Credit Insurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm bảo vệ nhà xuất khẩu trước rủi ro không thanh toán từ người mua nước ngoài hoặc rủi ro chính trị.

Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu nhà nước

State Export Credit Insurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm do cơ quan nhà nước cung cấp bảo vệ doanh nghiệp xuất khẩu trước rủi ro không thanh toán.

Bảo hiểm tương hỗ

Mutual Insurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hình thức bảo hiểm do tập thể thành viên cùng đóng góp và chia sẻ rủi ro với nhau theo nguyên tắc tương trợ.

Bảo hiểm tự bảo hiểm captive

Captive Insurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Công ty bảo hiểm do doanh nghiệp tự thành lập để nhận rủi ro của chính mình, tối ưu hoá chi phí bảo hiểm.

Bảo hiểm vi mô

Microinsurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Sản phẩm bảo hiểm phí thấp, thiết kế đơn giản cho người thu nhập thấp và doanh nghiệp siêu nhỏ.

Bảo hiểm xe cơ giới

Motor Vehicle Insurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm bảo vệ xe ô tô, xe máy khỏi thiệt hại vật chất và trách nhiệm bồi thường bên thứ ba.

Bảo hiểm y tế bổ sung

Supplemental Health Insurance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm chi trả thêm ngoài bảo hiểm y tế xã hội, bao gồm chi phí phòng bệnh, điều trị và phẫu thuật cao cấp.

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng surety bond

Surety Bond

Bảo hiểm & Chứng khoán

Sản phẩm bảo lãnh của công ty bảo hiểm đảm bảo nghĩa vụ thực hiện hợp đồng của bên được bảo lãnh.

Bồi thường bảo hiểm

Insurance Claim Settlement

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quy trình công ty bảo hiểm xem xét, xác minh và thanh toán tiền bồi thường hoặc quyền lợi cho người được bảo hiểm.

Bồi thường đủ tổn thất indemnity

Indemnity Principle

Bảo hiểm & Chứng khoán

Nguyên tắc bảo hiểm chỉ bồi thường đúng mức tổn thất thực tế, không để người được bảo hiểm trục lợi.

Captive insurance

Captive Insurance Company

Bảo hiểm & Chứng khoán

Công ty bảo hiểm do tập đoàn thành lập để bảo hiểm rủi ro cho chính mình.

Chia tách cổ phiếu

Stock Split

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tăng số lượng cổ phiếu lưu hành bằng cách chia nhỏ mệnh giá, giúp giảm giá cổ phiếu và tăng thanh khoản.

Chuyên gia tính toán bảo hiểm

Actuary

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chuyên gia sử dụng mô hình toán học và thống kê để đánh giá rủi ro, tính phí và dự phòng bảo hiểm.

Chỉ số VN-Index

VN-Index

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ số chứng khoán đại diện cho tất cả cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán.

Chỉ số VN100

VN100 Index

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ số gồm 100 cổ phiếu có vốn hoá và thanh khoản lớn nhất trên sàn HOSE, bao gồm cả VN30.

Chỉ số ngành

Sector Index

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ số đo lường biến động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp trong cùng một lĩnh vực kinh tế.

Chứng chỉ lưu ký DR

Depositary Receipt

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chứng khoán đại diện cho cổ phiếu của công ty nước ngoài, phát hành và giao dịch tại thị trường trong nước.

Chứng chỉ đại lý bảo hiểm

Insurance Agent Certificate

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chứng chỉ hành nghề do cơ quan quản lý cấp cho nhân viên ngân hàng khi bán bảo hiểm qua kênh bancassurance.

Chứng khoán hoá

Securitization

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quá trình chuyển đổi các khoản cho vay thành chứng khoán có thể giao dịch trên thị trường.

Chứng khoán phái sinh tín dụng

Credit Derivative

Bảo hiểm & Chứng khoán

Công cụ tài chính cho phép chuyển giao rủi ro tín dụng từ bên mua bảo vệ sang bên bán bảo vệ mà không cần chuyển giao tài sản cơ sở. Bao gồm hoán đổi rủi ro tín dụng (CDS) và trái phiếu liên kết tín dụng (CLN).

Chứng quyền có bảo đảm

Covered Warrant

Bảo hiểm & Chứng khoán

Sản phẩm phái sinh cho phép người nắm giữ quyền mua hoặc bán chứng khoán cơ sở.

Clearinghouse

Clearinghouse

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổ chức bù trừ đứng giữa bên mua và bên bán trong giao dịch chứng khoán hoặc phái sinh, đảm bảo thực hiện thanh toán và quản lý rủi ro đối tác.

Công ty chứng khoán

Securities Company

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổ chức được cấp phép cung cấp dịch vụ môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành và tư vấn đầu tư chứng khoán.

Trang 3/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.