Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6907 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Bảo hiểm trách nhiệm giám đốc
Directors & Officers Insurance (D&O)
Bảo hiểm bảo vệ cá nhân giám đốc và cán bộ quản lý trước khiếu kiện liên quan đến quyết định điều hành.
Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp
Professional Indemnity Insurance
Bảo hiểm bồi thường thiệt hại cho bên thứ ba do sai sót chuyên môn trong quá trình hành nghề.
Bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm
Product Liability Insurance
Bảo hiểm bồi thường thiệt hại cho bên thứ ba do sản phẩm lỗi gây ra.
Bảo hiểm trọn gói tài sản
Package Property Insurance
Sản phẩm bảo hiểm kết hợp nhiều rủi ro tài sản trong một hợp đồng duy nhất với mức phí ưu đãi.
Bảo hiểm tài sản
Property Insurance
Bảo hiểm bảo vệ tài sản vật chất trước rủi ro cháy nổ, trộm cắp, thiên tai và các tổn thất bất ngờ khác.
Bảo hiểm tài sản trí tuệ
Intellectual Property Insurance
Bảo hiểm chi phí kiện tụng bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ: bằng sáng chế, thương hiệu.
Bảo hiểm tín dụng thương mại
Trade Credit Insurance
Bảo hiểm bảo vệ doanh nghiệp trước rủi ro khách hàng không thanh toán khoản phải thu.
Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu
Export Credit Insurance
Bảo hiểm bảo vệ nhà xuất khẩu trước rủi ro không thanh toán từ người mua nước ngoài hoặc rủi ro chính trị.
Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu nhà nước
State Export Credit Insurance
Bảo hiểm do cơ quan nhà nước cung cấp bảo vệ doanh nghiệp xuất khẩu trước rủi ro không thanh toán.
Bảo hiểm tương hỗ
Mutual Insurance
Hình thức bảo hiểm do tập thể thành viên cùng đóng góp và chia sẻ rủi ro với nhau theo nguyên tắc tương trợ.
Bảo hiểm tự bảo hiểm captive
Captive Insurance
Công ty bảo hiểm do doanh nghiệp tự thành lập để nhận rủi ro của chính mình, tối ưu hoá chi phí bảo hiểm.
Bảo hiểm vi mô
Microinsurance
Sản phẩm bảo hiểm phí thấp, thiết kế đơn giản cho người thu nhập thấp và doanh nghiệp siêu nhỏ.
Bảo hiểm xe cơ giới
Motor Vehicle Insurance
Bảo hiểm bảo vệ xe ô tô, xe máy khỏi thiệt hại vật chất và trách nhiệm bồi thường bên thứ ba.
Bảo hiểm y tế bổ sung
Supplemental Health Insurance
Bảo hiểm chi trả thêm ngoài bảo hiểm y tế xã hội, bao gồm chi phí phòng bệnh, điều trị và phẫu thuật cao cấp.
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng surety bond
Surety Bond
Sản phẩm bảo lãnh của công ty bảo hiểm đảm bảo nghĩa vụ thực hiện hợp đồng của bên được bảo lãnh.
Bồi thường bảo hiểm
Insurance Claim Settlement
Quy trình công ty bảo hiểm xem xét, xác minh và thanh toán tiền bồi thường hoặc quyền lợi cho người được bảo hiểm.
Bồi thường đủ tổn thất indemnity
Indemnity Principle
Nguyên tắc bảo hiểm chỉ bồi thường đúng mức tổn thất thực tế, không để người được bảo hiểm trục lợi.
Captive insurance
Captive Insurance Company
Công ty bảo hiểm do tập đoàn thành lập để bảo hiểm rủi ro cho chính mình.
Chia tách cổ phiếu
Stock Split
Tăng số lượng cổ phiếu lưu hành bằng cách chia nhỏ mệnh giá, giúp giảm giá cổ phiếu và tăng thanh khoản.
Chuyên gia tính toán bảo hiểm
Actuary
Chuyên gia sử dụng mô hình toán học và thống kê để đánh giá rủi ro, tính phí và dự phòng bảo hiểm.
Chỉ số VN-Index
VN-Index
Chỉ số chứng khoán đại diện cho tất cả cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán.
Chỉ số VN100
VN100 Index
Chỉ số gồm 100 cổ phiếu có vốn hoá và thanh khoản lớn nhất trên sàn HOSE, bao gồm cả VN30.
Chỉ số ngành
Sector Index
Chỉ số đo lường biến động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp trong cùng một lĩnh vực kinh tế.
Chứng chỉ lưu ký DR
Depositary Receipt
Chứng khoán đại diện cho cổ phiếu của công ty nước ngoài, phát hành và giao dịch tại thị trường trong nước.
Chứng chỉ đại lý bảo hiểm
Insurance Agent Certificate
Chứng chỉ hành nghề do cơ quan quản lý cấp cho nhân viên ngân hàng khi bán bảo hiểm qua kênh bancassurance.
Chứng khoán hoá
Securitization
Quá trình chuyển đổi các khoản cho vay thành chứng khoán có thể giao dịch trên thị trường.
Chứng khoán phái sinh tín dụng
Credit Derivative
Công cụ tài chính cho phép chuyển giao rủi ro tín dụng từ bên mua bảo vệ sang bên bán bảo vệ mà không cần chuyển giao tài sản cơ sở. Bao gồm hoán đổi rủi ro tín dụng (CDS) và trái phiếu liên kết tín dụng (CLN).
Chứng quyền có bảo đảm
Covered Warrant
Sản phẩm phái sinh cho phép người nắm giữ quyền mua hoặc bán chứng khoán cơ sở.
Clearinghouse
Clearinghouse
Tổ chức bù trừ đứng giữa bên mua và bên bán trong giao dịch chứng khoán hoặc phái sinh, đảm bảo thực hiện thanh toán và quản lý rủi ro đối tác.
Công ty chứng khoán
Securities Company
Tổ chức được cấp phép cung cấp dịch vụ môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành và tư vấn đầu tư chứng khoán.
Trang 3/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát