Bỏ qua điều hướng

URR — Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements là gì?

Thanh toán quốc tế

Định nghĩa

URR (Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements) là bộ quy tắc thống nhất về hoàn trả tiền liên ngân hàng do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành. URR điều chỉnh quy trình và nghĩa vụ hoàn trả tiền giữa các ngân hàng trong giao dịch thư tín dụng (L/C), khi ngân hàng chiết khấu/thanh toán yêu cầu ngân hàng hoàn trả (reimbursing bank) thanh toán.

Phiên bản hiện hành

Phiên bản Tên đầy đủ Năm ban hành
URR 725 ICC Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements 2008 (hiện hành)
URR 525 Phiên bản trước 1996 (đã thay thế)

Quy trình hoàn trả theo URR

  1. Ngân hàng phát hành (Issuing Bank) mở L/C, chỉ định ngân hàng hoàn trả
  2. Ngân hàng chiết khấu (Claiming Bank) thanh toán cho nhà xuất khẩu
  3. Claiming Bank gửi yêu cầu hoàn trả (reimbursement claim) đến ngân hàng hoàn trả
  4. Ngân hàng hoàn trả (Reimbursing Bank) thanh toán cho claiming bank theo uỷ quyền của issuing bank
  5. Issuing Bank hoàn trả cho reimbursing bank

Bảng thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
URR (Uniform Rules for Reimbursements) Quy tắc hoàn trả liên ngân hàng
UCP 600 Quy tắc thực hành tín dụng chứng từ
Reimbursing Bank Ngân hàng hoàn trả
Claiming Bank Ngân hàng yêu cầu hoàn trả
Issuing Bank Ngân hàng phát hành (L/C)
Reimbursement Authorization Uỷ quyền hoàn trả
Reimbursement Claim Yêu cầu hoàn trả
ICC (International Chamber of Commerce) Phòng Thương mại Quốc tế

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BBAN — Basic Bank Account Number

Thanh toán quốc tế

BBAN (Basic Bank Account Number) là mã số tài khoản ngân hàng nội địa, thành phần cốt lõi trong cấu

B

BIC (Bank Identifier Code)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code) — Mã định danh ngân hàng quốc tế, còn gọi là SWIFT code. BIC gồm 8 hoặc 1

B

BIC — Bank Identifier Code (Mã định danh ngân hàng)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code — Mã định danh ngân hàng) là mã tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362 dùng để xác đị

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là BIC — Bank Identifier Code / SWIFT Code. Thuật ngữ ngân hà

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là BIC — 은행식별코드 / SWIFT코드. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là BIC — 銀行識別コード / SWIFTコード. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là BIC — 银行识别码 / SWIFT代码. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là BIC — Código de Identificación Bancaria / Código S

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.