Bỏ qua điều hướng

UCP 600 — Quy tắc và thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ là gì?

Thanh toán quốc tế

UCP 600 — Quy tắc và thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ

UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits — Quy tắc và thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ, ấn bản 600 năm 2007) là bộ quy tắc quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC — International Chamber of Commerce) ban hành, điều chỉnh hoạt động thư tín dụng (L/C) thương mại trên toàn thế giới. Lịch sử: UCP ra đời năm 1933, đã qua nhiều lần sửa đổi (UCP 500 — 1993, UCP 600 — 2007). UCP 600 gồm 39 điều khoản, quy định: định nghĩa các thuật ngữ trong L/C; quyền và nghĩa vụ của ngân hàng phát hành, xác nhận, thông báo, chiết khấu; tiêu chuẩn kiểm tra chứng từ (5 ngày làm việc ngân hàng); nguyên tắc chứng từ phù hợp (complying presentation); các điều khoản về xuất trình, từ chối chứng từ. Nguyên tắc cốt lõi: ngân hàng làm việc với chứng từ, không với hàng hoá — miễn là chứng từ xuất trình phù hợp bề mặt (on their face), ngân hàng có nghĩa vụ thanh toán. Phiên bản điện tử: eUCP Version 2.0 (2019) — áp dụng cho xuất trình chứng từ điện tử. UCP 600 được áp dụng khi L/C ghi rõ 'subject to UCP 600' và được pháp luật hầu hết các quốc gia công nhận. Thuật ngữ ngân hàng thường gặp trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BBAN — Basic Bank Account Number

Thanh toán quốc tế

BBAN (Basic Bank Account Number) là mã số tài khoản ngân hàng nội địa, thành phần cốt lõi trong cấu

B

BIC (Bank Identifier Code)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code) — Mã định danh ngân hàng quốc tế, còn gọi là SWIFT code. BIC gồm 8 hoặc 1

B

BIC — Bank Identifier Code (Mã định danh ngân hàng)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code — Mã định danh ngân hàng) là mã tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362 dùng để xác đị

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là BIC — Bank Identifier Code / SWIFT Code. Thuật ngữ ngân hà

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là BIC — 은행식별코드 / SWIFT코드. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là BIC — 銀行識別コード / SWIFTコード. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là BIC — 银行识别码 / SWIFT代码. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là BIC — Código de Identificación Bancaria / Código S

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.