Bỏ qua điều hướng

Tín dụng thư dự phòng — Standby L/C (SBLC) là gì?

Thanh toán quốc tế

Tín dụng thư dự phòng — Standby L/C (SBLC) là gì?

Định nghĩa

Tín dụng thư dự phòng (Standby Letter of Credit — SBLC) là cam kết của ngân hàng phát hành trả tiền cho bên thụ hưởng khi bên mở L/C KHÔNG thực hiện nghĩa vụ hợp đồng (default). Khác với L/C thương mại (mục đích thanh toán hàng hóa), SBLC là công cụ BẢO LÃNH — chỉ sử dụng khi vi phạm xảy ra. Ứng dụng:

  • (1) Bảo lãnh thực hiện hợp đồng quốc tế (thay bank guarantee khi đối tác ở nước khác);

  • (2) Bảo lãnh thanh toán (người bán chấp nhận bán trả chậm nếu có SBLC từ NH uy tín);

  • (3) Bảo lãnh thuê mặt bằng, bảo lãnh hải quan.

Quy tắc: ISP98 (International Standby Practices) hoặc UCP 600. Giá trị SBLC: thường 5-110% giá trị hợp đồng. Phí: 1-3%/năm (tùy rủi ro). SME xuất khẩu dùng SBLC thay cho đặt cọc tiền mặt — tiết kiệm vốn lưu động.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Tín dụng thư dự phòng Standby L/C (SBLC)

Chuyên mục: Thanh toán quốc tế · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BBAN — Basic Bank Account Number

Thanh toán quốc tế

BBAN (Basic Bank Account Number) là mã số tài khoản ngân hàng nội địa, thành phần cốt lõi trong cấu

B

BIC (Bank Identifier Code)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code) — Mã định danh ngân hàng quốc tế, còn gọi là SWIFT code. BIC gồm 8 hoặc 1

B

BIC — Bank Identifier Code (Mã định danh ngân hàng)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code — Mã định danh ngân hàng) là mã tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362 dùng để xác đị

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là BIC — Bank Identifier Code / SWIFT Code. Thuật ngữ ngân hà

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là BIC — 은행식별코드 / SWIFT코드. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là BIC — 銀行識別コード / SWIFTコード. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là BIC — 银行识别码 / SWIFT代码. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là BIC — Código de Identificación Bancaria / Código S

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.