Bỏ qua điều hướng

Thư tín dụng — L/C (Letter of Credit) là gì?

Thanh toán quốc tế

Thư tín dụng — L/C (Letter of Credit) là gì?

Định nghĩa

Thư tín dụng (Letter of Credit — L/C) là cam kết thanh toán bằng văn bản của ngân hàng phát hành (Issuing Bank), theo yêu cầu của người nhập khẩu (Applicant), cam kết trả tiền cho người xuất khẩu (Beneficiary) khi xuất trình đầy đủ bộ chứng từ phù hợp với điều kiện L/C. Quy tắc quốc tế: UCP 600 (ICC). Các loại L/C phổ biến:

  • (1) L/C không hủy ngang (Irrevocable);

  • (2) L/C xác nhận (Confirmed L/C);

  • (3) L/C trả ngay (At Sight) vs trả chậm (Usance/Deferred);

  • (4) L/C tuần hoàn (Revolving);

  • (5) L/C giáp lưng (Back-to-Back);

  • (6) Standby L/C (bảo lãnh).

Phí mở L/C: 0,1-0,3%/quý trên giá trị L/C. VCB xử lý khoảng 200.000 bộ chứng từ L/C/năm. Xu hướng 2026: L/C điện tử trên blockchain giảm thời gian từ 5-10 ngày còn vài giờ.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Thư tín dụng L/C (Letter of Credit)

Chuyên mục: Thanh toán quốc tế · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BBAN — Basic Bank Account Number

Thanh toán quốc tế

BBAN (Basic Bank Account Number) là mã số tài khoản ngân hàng nội địa, thành phần cốt lõi trong cấu

B

BIC (Bank Identifier Code)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code) — Mã định danh ngân hàng quốc tế, còn gọi là SWIFT code. BIC gồm 8 hoặc 1

B

BIC — Bank Identifier Code (Mã định danh ngân hàng)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code — Mã định danh ngân hàng) là mã tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362 dùng để xác đị

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là BIC — Bank Identifier Code / SWIFT Code. Thuật ngữ ngân hà

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là BIC — 은행식별코드 / SWIFT코드. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là BIC — 銀行識別コード / SWIFTコード. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là BIC — 银行识别码 / SWIFT代码. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là BIC — Código de Identificación Bancaria / Código S

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.