Bỏ qua điều hướng

Tài khoản kế toán ngân hàng (Bank Accounting Chart of Accounts) là gì?

Kế toán ngân hàng

Tài khoản kế toán ngân hàng (Bank Accounting Chart of Accounts) là gì?

Định nghĩa

Hệ thống tài khoản kế toán ngân hàng là bộ mã số phân loại tất cả giao dịch tài chính theo Quyết định 479/2004 (sửa đổi), gồm 9 loại: Loại 1 — Vốn khả dụng và đầu tư (10x-15x); Loại 2 — Hoạt động tín dụng (20x-29x); Loại 3 — Tài sản cố định (30x-39x); Loại 4 — Các khoản phải trả (40x-49x); Loại 5 — Vốn chủ sở hữu (50x-59x); Loại 6 — Vốn huy động (60x-69x); Loại 7 — Thu nhập (70x-79x); Loại 8 — Chi phí (80x-89x); Loại 9 — Ngoại bảng (90x-99x). Đặc thù: TK 201 (cho vay ngắn hạn), TK 211 (cho vay trung hạn), TK 421 (tiền gửi khách hàng), TK 631 (tiền gửi tiết kiệm). Đề thi kế toán NH VCB/BIDV thường 5-10 câu hạch toán: cho vay, thu lãi, phân loại nợ, trích dự phòng.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Tài khoản kế toán ngân hàng Bank Accounting Chart of Accounts

Chuyên mục: Kế toán ngân hàng · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.