Bỏ qua điều hướng

SWIFT — Hệ thống thanh toán liên ngân hàng toàn cầu là gì?

Thanh toán quốc tế

SWIFT — Hệ thống thanh toán liên ngân hàng toàn cầu là gì?

Định nghĩa

SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) là mạng lưới truyền thông tài chính toàn cầu kết nối hơn 11.000 tổ chức tài chính tại 200+ quốc gia, cung cấp hạ tầng truyền tin điện tử chuẩn hóa cho thanh toán quốc tế. SWIFT KHÔNG chuyển tiền — chỉ truyền lệnh (message). Các loại message: MT103 (chuyển tiền khách hàng), MT202 (chuyển tiền liên ngân hàng), MT700 (phát hành L/C), MT760 (bảo lãnh). SWIFT code (BIC): 8-11 ký tự nhận dạng ngân hàng (VD: BFTVVNVX = VCB). Mỗi năm SWIFT xử lý ~10 tỷ message. Xu hướng 2026: SWIFT gpi (Global Payments Innovation) — tracking chuyển tiền real-time; SWIFT Go (chuyển tiền nhỏ nhanh hơn, rẻ hơn cho SME); ISO 20022 migration (format message mới, nhiều data hơn).

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
SWIFT Hệ thống thanh toán liên ngân hàng toàn cầu

Chuyên mục: Thanh toán quốc tế · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BBAN — Basic Bank Account Number

Thanh toán quốc tế

BBAN (Basic Bank Account Number) là mã số tài khoản ngân hàng nội địa, thành phần cốt lõi trong cấu

B

BIC (Bank Identifier Code)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code) — Mã định danh ngân hàng quốc tế, còn gọi là SWIFT code. BIC gồm 8 hoặc 1

B

BIC — Bank Identifier Code (Mã định danh ngân hàng)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code — Mã định danh ngân hàng) là mã tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362 dùng để xác đị

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là BIC — Bank Identifier Code / SWIFT Code. Thuật ngữ ngân hà

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là BIC — 은행식별코드 / SWIFT코드. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là BIC — 銀行識別コード / SWIFTコード. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là BIC — 银行识别码 / SWIFT代码. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là BIC — Código de Identificación Bancaria / Código S

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.