Định nghĩa
Sort Code là mã định danh ngân hàng gồm 6 chữ số, được sử dụng trong hệ thống ngân hàng tại Anh và Ireland để xác định ngân hàng và chi nhánh cụ thể trong giao dịch chuyển tiền nội địa. Sort Code thường được viết theo định dạng XX-XX-XX.
Cấu trúc Sort Code
| Phần | Vị trí | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 2 chữ số đầu | XX-- | Mã ngân hàng |
| 2 chữ số giữa | -XX- | Mã vùng/khu vực |
| 2 chữ số cuối | --XX | Mã chi nhánh cụ thể |
So sánh mã định danh ngân hàng
| Mã | Quốc gia | Số ký tự | Định dạng |
|---|---|---|---|
| Sort Code | Anh, Ireland | 6 chữ số | XX-XX-XX |
| Routing Number (ABA) | Mỹ | 9 chữ số | XXXXXXXXX |
| BSB Code | Úc | 6 chữ số | XXX-XXX |
| SWIFT/BIC | Quốc tế | 8-11 ký tự | AAAABBCCXXX |
| IFSC Code | Ấn Độ | 11 ký tự | AAAA0XXXXXX |
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sort Code | Mã phân loại ngân hàng |
| Routing Number | Mã định tuyến (Mỹ) |
| Bank Identifier Code (BIC) | Mã định danh ngân hàng |
| IBAN | Số tài khoản ngân hàng quốc tế |
| BACS | Hệ thống thanh toán tự động Anh |
| CHAPS | Hệ thống thanh toán giá trị cao Anh |
| Faster Payments | Hệ thống thanh toán nhanh Anh |
Khi nào cần Sort Code
Sort Code được yêu cầu khi thực hiện chuyển tiền đến tài khoản ngân hàng tại Anh: nhận lương, thanh toán hoá đơn, chuyển khoản nội địa Anh (BACS, CHAPS, Faster Payments).