MT103 — Điện chuyển tiền SWIFT
MT103 (Message Type 103) là định dạng điện SWIFT chuẩn cho giao dịch chuyển tiền quốc tế giữa các ngân hàng. MT103 chứa thông tin: ngân hàng gửi (ordering bank), người gửi (ordering customer), ngân hàng nhận (beneficiary bank), người nhận (beneficiary), số tiền, loại tiền, ngày giá trị (value date), phí (OUR/SHA/BEN), nội dung chuyển tiền. Phân biệt với MT202: MT103 = chuyển tiền cho khách hàng (customer transfer), MT202 = chuyển tiền giữa ngân hàng (bank-to-bank transfer / cover payment). Phí chuyển tiền: OUR (người gửi chịu hết), SHA (chia đôi), BEN (người nhận chịu hết). MT103 đang dần được thay thế bằng ISO 20022 (MX messages) từ 2025.
Câu hỏi thường gặp
Mẫu điện MT103 gồm những trường nào?
Các trường bắt buộc: Field 20 (Reference), Field 23B (Bank Operation Code), Field 32A (Date/Currency/Amount), Field 50K (Ordering Customer), Field 59 (Beneficiary), Field 70 (Remittance Info), Field 71A (Details of Charges).
Cách đọc mẫu điện MT103?
Field 20: mã tham chiếu giao dịch. Field 32A: ngày hiệu lực/loại tiền/số tiền. Field 50K: tên + địa chỉ người gửi. Field 59: tên + số TK người nhận. Field 71A: phí do ai chịu (OUR/BEN/SHA).
MT103 và MT103 STP khác nhau thế nào?
MT103 STP (Straight Through Processing) là phiên bản tự động hoá hoàn toàn — không cần can thiệp thủ công, xử lý nhanh hơn. Yêu cầu format chặt hơn MT103 thường.