Lỗ vốn tiếng Anh là gì?
Lỗ vốn tiếng Anh là Capital Loss.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng phổ biến trong tài liệu tài chính quốc tế, IMF, World Bank.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng anh |
|---|---|
| Lỗ vốn | Capital Loss |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Lỗ vốn trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
Capital Loss có được khấu trừ thuế không?
Tại nhiều quốc gia, Capital Loss được dùng để bù trừ với Capital Gain khi tính thuế thu nhập từ đầu tư. Tại Việt Nam, thuế TNCN từ chuyển nhượng chứng khoán tính 0,1% giá bán.
Unrealized Loss là gì?
Unrealized Loss (lỗ chưa thực hiện) là khoản lỗ trên giấy — tài sản giảm giá nhưng chưa bán. Chỉ trở thành Realized Loss khi bán tài sản.