Bỏ qua điều hướng

Letter of Credit — L/C (Thư tín dụng chứng từ) là gì?

Thanh toán quốc tế

Letter of Credit — L/C (Thư tín dụng chứng từ)

Letter of Credit (L/C — Thư tín dụng chứng từ) là cam kết bằng văn bản của ngân hàng phát hành (Issuing Bank) theo yêu cầu của người mua (Applicant), cam kết thanh toán cho người bán (Beneficiary) một số tiền xác định trong thời hạn quy định, với điều kiện người bán xuất trình bộ chứng từ phù hợp với các điều khoản của L/C. Quy tắc điều chỉnh: UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits) do ICC ban hành, có hiệu lực từ 01/07/2007. Các bên tham gia: (1) Applicant — người mở L/C (nhà nhập khẩu); (2) Issuing Bank — ngân hàng phát hành; (3) Advising Bank — ngân hàng thông báo (thường tại nước người bán); (4) Beneficiary — người thụ hưởng (nhà xuất khẩu); (5) Confirming Bank — ngân hàng xác nhận (nếu có). Phân loại: L/C không huỷ ngang (Irrevocable — mặc định theo UCP 600), L/C xác nhận (Confirmed), L/C giáp lưng (Back-to-Back), L/C chuyển nhượng (Transferable), L/C tuần hoàn (Revolving), L/C trả chậm (Deferred Payment / Usance). Bộ chứng từ cơ bản: Commercial Invoice, Bill of Lading (B/L), Packing List, Certificate of Origin (C/O), Insurance Policy. Phí mở L/C: 0,1-0,25%/tháng trên giá trị L/C. L/C chiếm khoảng 15-20% kim ngạch thanh toán XNK của Việt Nam, phần còn lại chủ yếu là T/T. Xem thêm: Thư tín dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

T

Thư tín dụng (Letter of Credit)

Thanh toán quốc tế

Thư tín dụng (Letter of Credit — L/C) — cam kết thanh toán có điều kiện của ngân hàng phát hành (Iss

B

BBAN — Basic Bank Account Number

Thanh toán quốc tế

BBAN (Basic Bank Account Number) là mã số tài khoản ngân hàng nội địa, thành phần cốt lõi trong cấu

B

BIC (Bank Identifier Code)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code) — Mã định danh ngân hàng quốc tế, còn gọi là SWIFT code. BIC gồm 8 hoặc 1

B

BIC — Bank Identifier Code (Mã định danh ngân hàng)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code — Mã định danh ngân hàng) là mã tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362 dùng để xác đị

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là BIC — Bank Identifier Code / SWIFT Code. Thuật ngữ ngân hà

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là BIC — 은행식별코드 / SWIFT코드. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là BIC — 銀行識別コード / SWIFTコード. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là BIC — 银行识别码 / SWIFT代码. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.