Bỏ qua điều hướng

ICAAP — Quy trình đánh giá nội bộ mức đủ vốn là gì?

Quản trị rủi ro

ICAAP — Quy trình đánh giá nội bộ mức đủ vốn là gì?

Định nghĩa

ICAAP (Internal Capital Adequacy Assessment Process — Quy trình đánh giá nội bộ mức đủ vốn) là yêu cầu theo Pillar 2 Basel II/III, buộc ngân hàng tự đánh giá: tổng rủi ro đang đối mặt (không chỉ Pillar 1) → tính vốn cần thiết → so với vốn hiện có → lập kế hoạch vốn. Nội dung ICAAP:

  • (1) Nhận diện rủi ro trọng yếu (tín dụng, thị trường, hoạt động, lãi suất banking book, tập trung tín dụng, chiến lược, danh tiếng);

  • (2) Đo lường vốn yêu cầu từng rủi ro;

  • (3) Stress testing: kiểm tra sức chịu đựng dưới kịch bản bất lợi (GDP giảm 3%, NPL tăng gấp đôi, tỷ giá mất giá 10%);

  • (4) Kế hoạch vốn 3-5 năm.

NHNN dùng ICAAP để quyết định yêu cầu vốn bổ sung (Pillar 2 add-on) cho từng NH. Đề thi quản trị rủi ro: mô tả ICAAP, stress testing scenarios.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
ICAAP Quy trình đánh giá nội bộ mức đủ vốn

Chuyên mục: Quản trị rủi ro · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

3

3 tuyến bảo vệ

Quản trị rủi ro

3 tuyến bảo vệ (3 Lines of Defense) — Kinh doanh, QLRR & Tuân thủ, Kiểm toán nội bộ.

A

ALM

Quản trị rủi ro

ALM (Asset Liability Management — Quản lý tài sản nợ) là hệ thống quản trị chiến lược nhằm cân đối g

A

ALM trong ngân hàng (Asset Liability Management)

Quản trị rủi ro

ALM (Asset Liability Management) — Quản lý tài sản nợ - tài sản có. Chiến lược quản lý rủi ro lãi su

A

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Anh là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Anh là ALM — Asset Liability Management. Giải thích thuật ngữ chuyên

A

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Hàn là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Hàn là ALM(자산부채관리). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng song

A

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Nhật là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Nhật là ALM(資産負債管理 — しさんふさいかんり). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ng

A

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Trung là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Trung là ALM(资产负债管理). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng son

A

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Quản trị rủi ro

ALM — Quản lý tài sản nợ tiếng Tây Ban Nha là GAP — Gestión de Activos y Pasivos. Giải thích thuật n

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.