Bỏ qua điều hướng

Beneficiary Bank — Ngân hàng thụ hưởng là gì?

Thanh toán quốc tế

Định nghĩa

Beneficiary Bank (ngân hàng thụ hưởng) là ngân hàng nơi người nhận tiền (beneficiary) mở tài khoản. Trong giao dịch chuyển tiền quốc tế, beneficiary bank là điểm cuối cùng trong chuỗi thanh toán, chịu trách nhiệm ghi có số tiền vào tài khoản người thụ hưởng.

Chuỗi chuyển tiền quốc tế

Vai trò Tiếng Anh Chức năng
Ngân hàng gửi Ordering / Remitting Bank Nhận lệnh chuyển tiền từ người gửi
Ngân hàng trung gian Intermediary / Correspondent Bank Chuyển tiếp giữa hai ngân hàng không có quan hệ đại lý trực tiếp
Ngân hàng thụ hưởng Beneficiary Bank Ghi có vào tài khoản người nhận

Thông tin cần cung cấp

Khi chuyển tiền quốc tế, người gửi cần cung cấp thông tin beneficiary bank:

  • SWIFT/BIC Code: Mã định danh ngân hàng (8-11 ký tự)
  • Tên ngân hàng: Tên đầy đủ bằng tiếng Anh
  • Địa chỉ: Quốc gia, thành phố
  • Số tài khoản người nhận: Hoặc IBAN (nếu áp dụng)

Bảng thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Beneficiary Bank Ngân hàng thụ hưởng
Beneficiary Người thụ hưởng (người nhận tiền)
Ordering Bank / Remitting Bank Ngân hàng chuyển tiền
Intermediary Bank Ngân hàng trung gian
Correspondent Bank Ngân hàng đại lý
Account with Institution Ngân hàng phục vụ người nhận
SWIFT Code / BIC Mã định danh ngân hàng quốc tế
Wire Transfer Chuyển tiền điện tử

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BBAN — Basic Bank Account Number

Thanh toán quốc tế

BBAN (Basic Bank Account Number) là mã số tài khoản ngân hàng nội địa, thành phần cốt lõi trong cấu

B

BIC (Bank Identifier Code)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code) — Mã định danh ngân hàng quốc tế, còn gọi là SWIFT code. BIC gồm 8 hoặc 1

B

BIC — Bank Identifier Code (Mã định danh ngân hàng)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code — Mã định danh ngân hàng) là mã tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362 dùng để xác đị

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là BIC — Bank Identifier Code / SWIFT Code. Thuật ngữ ngân hà

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là BIC — 은행식별코드 / SWIFT코드. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là BIC — 銀行識別コード / SWIFTコード. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là BIC — 银行识别码 / SWIFT代码. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là BIC — Código de Identificación Bancaria / Código S

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.