Bỏ qua điều hướng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì?

Performance Guarantee Tín dụng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (tiếng Anh: Performance Guarantee hay Performance Bond) là một loại nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, theo đó ngân hàng (bên bảo lãnh) cam kết bằng văn bản sẽ bồi thường một khoản tiền nhất định cho bên nhận bảo lãnh khi bên được bảo lãnh (thường là nhà thầu, nhà cung cấp, nhà thầu phụ hoặc bên bán) vi phạm nghĩa vụ thực hiện hợp đồng đã ký kết với bên nhận bảo lãnh (thường là chủ đầu tư, bên mua hoặc chủ sở hữu dự án). Khác với bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh thực hiện hợp đồng bảo vệ bên nhận bảo lãnh trước rủi ro bên được bảo lãnh không hoàn thành đúng hoặc đủ các công việc, sản phẩm, dịch vụ theo cam kết trong hợp đồng.

Đây là một trong những loại bảo lãnh phổ biến nhất trong hoạt động xây dựng, đấu thầu và cung ứng hàng hóa, dịch vụ, đồng thời là một nội dung quan trọng trong chuyên đề tín dụng mà các ứng viên thi tuyển vào ngân hàng thương mại cần nắm vững.

Đặc điểm và bản chất của bảo lãnh thực hiện hợp đơng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng có bốn đặc điểm nổi bật: thứ nhất, đây là nghĩa vụ có điều kiện - ngân hàng chỉ thực hiện nghĩa vụ bồi thường khi bên được bảo lãnh không thực hiện đúng hợp đồng và bên nhận bảo lãnh yêu cầu thanh toán theo đúng thủ tục đã thỏa thuận. Thứ hai, tính chất độc lập hoặc phụ thuộc - tùy thuc vào loại bảo lãnh mà nghĩa vụ của ngân hàng có thể độc lập với hợp đồng cơ sở (bảo lãnh độc lập, theo UCP 758 hoặc ISP98) hoặc có điều kiện ràng buộc vào hợp đồng cơ sở. Thứ ba, có tính bồi hoàn - sau khi ngân hàng trả tiền bảo lãnh, ngân hàng có quyền yêu cầu bên được bảo lãnh hoàn trả toàn bộ khoản đã bồi thường cộng lãi và chi phí phát sinh. Thứ tư, có kỳ hạn và giới hạn - bảo lãnh thường có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định (thường tương ứng thời gian thực hiện hợp đồng cộng thêm thời gian bảo hành) và giá trị bảo lãnh thường bằng 5%-10% giá trị hợp đồng.

Phân loại bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Theo tính chất pháp lý, có hai loại chính:

  • Bảo lãnh có điều kiện (Conditional Guarantee): Ngân hàng chỉ thanh toán khi có bằng chứng xác nhận bên được bảo lãnh vi phạm hợp đồng (thường có phán quyết của tòa án, trọng tài hoặc thỏa thuận giữa các bên). Đây là loại phổ biến trong các giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp tại Việt Nam.

  • Bảo lãnh vô điều kiện (Unconditional/On-demand Guarantee): Ngân hàng phải thanh toán ngay khi bên nhận bảo lãnh yêu cầu, chỉ cần xuất trình đúng giấy tờ theo quy định trong bảo lãnh. Loại này phổ biến trong giao dịch quốc tế và được điều chỉnh bởi UCP 758 và ISP98.

Theo lĩnh vực áp dụng, có thể phân thành: bảo lãnh thực hiện hợp đồng xây dựng, bảo lãnh thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa, bảo lãnh thực hiện hợp đồng dịch vụ và bảo lãnh bảo hành công trình (sau khi công trình hoàn thành).

Quy trình thực hiện bảo lãnh tại ngân hàng thương mại

Quy trình phát hành bảo lãnh thực hiện hợp đồng gồm các bước cơ bản: (1) Doanh nghiệp có nhu cầu gửi hồ sơ xin bảo lãnh cho ngân hàng, bao gồm đơn yêu cầu bảo lãnh, hợp đồng cơ sở, tài liệu tài chính và phương án bảo đảm. (2) Ngân hàng thẩm định năng lực tài chính, uy tín doanh nghiệp, kinh nghiệm thực hiện các hợp đồng tương tự và đánh giá tài sản bảo đảm. (3) Ngân hàng phát hành thư bảo lãnh gửi đến bên nhận bảo lãnh với đầy đủ điều khoản về giá trị, thời hạn, điều kiện thanh toán và hình thức bảo đảm. (4) Doanh nghiệp trả phí bảo lãnh (thường từ 0,5% đến 3% giá trị bảo lãnh mỗi năm, tùy rủi ro). (5) Khi nhận yêu cầu thanh toán hợp lệ, ngân hàng kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ theo quy định trong thư bảo lãnh. (6) Ngân hàng chi trả cho bên nhận bảo lãnh và thực hiện quyền đòi bồi hoàn từ bên được bảo lãnh.

Để giảm thiểu rủi ro, ngân hàng thường yêu cầu doanh nghiệp ký quỹ một phần (10%-100% giá trị bảo lãnh tùy mức độ tín nhiệm), thế chấp tài sản hoặc có bên thứ ba bảo lãnh đối ứng. Trong trường hợp giá trị hợp đồng lớn, ngân hàng có thể đồng bảo lãnh với ngân hàng khác hoặc tham gia tái bảo lãnh với các tổ chức quốc tế.

Phân biệt với các hình thức bảo lãnh khác

Ứng viên cần phân biệt rõ bảo lãnh thực hiện hợp đồng với các loại bảo lãnh ngân hàng khác:

  • Bảo lãnh dự thầu (Bid Bond): Phát hành trước khi ký hợp đồng, nhằm đảm bảo nhà thầu không rút lui sau khi trúng thầu. Giá trị thường bằng 1%-3% giá gói thầu.
  • Bảo lãnh hoàn trả tạm ứng (Advance Payment Guarantee): Đảm bảo bên nhận tạm ứng sẽ hoàn trả khoản tạm ứng nếu không thực hiện hợp đồng, thường có giá trị bằng khoản tạm ứng và giảm dần theo tiến độ.
  • Bảo lãnh bảo hành (Maintenance/Warranty Guarantee): Phát hành sau khi nghiệm thu công trình, đảm bảo nghĩa vụ sửa chữa lỗi trong thời gian bảo hành, thường có giá trị 2%-5% giá trị công trình và thời hạn 12-24 tháng.
  • Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee): Ngân hàng đảm bảo thanh toán thay người mua, bảo vệ người bán trước rủi ro không thanh toán.

Trong một gói thầu xây dựng hoàn chỉnh, doanh nghiệp có thể phải sử dụng đồng thời cả bốn loại bảo lãnh trên theo các giai đoạn khác nhau của dự án.

Ý nghĩa và vai trò đối với ngân hàng và doanh nghiệp

Đối với bên nhận bảo lãnh (chủ đầu tư, bên mua), bảo lãnh thực hiện hợp đồng giúp giảm rủi ro khi ký hợp đồng với nhà thầu mới hoặc nhà thầu chưa có lịch sử hợp tác; đảm bảo có nguồn tài chính bù đắp nếu hợp đồng bị vi phạm; tạo áp lực buộc bên được bảo lãnh phải nghiêm túc thực hiện cam kết. Đối với bên được bảo lãnh (nhà thầu, nhà cung cấp), bảo lãnh là điều kiện bắt buộc để tham gia đấu thầu và trúng thầu; giúp tăng uy tín và năng lực cạnh tranh; là phương thức huy động vốn từ ngân hàng mà không phải sử dụng hết dòng tiền. Đối với ngân hàng, đây là nghiệp vụ thu phí với vốn tự có chiếm dụng thấp (thường được tính vào rủi ro hoạt động với hệ số rủi ro chuyển đổi thấp hơn so với tín dụng); đa dạng hóa danh mục dịch vụ; tận dụng mối quan hệ khách hàng hiện có để phát triển thêm nghiệp vụ.

Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, hoạt động bảo lãnh ngân hàng phải tuân thủ các tỷ lệ an toàn vốn và giới hạn rủi ro tín dụng tương ứng với giá trị bảo lãnh, đồng thời tổng dư nợ bảo lãnh của một khách hàng không được vượt quá 15% vốn tự có của ngân hàng (trừ trường hợp đặc biệt được phép).

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý và tài chính chuyên nghiệp. Các quy định cụ thể có thể thay đổi theo thời gian và từng ngân hàng, ứng viên nên cập nhật thường xuyên từ các văn bản pháp luật hiện hành và hướng dẫn nội bộ của từng ngân hàng trong quá trình ôn thi.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.