Bỏ qua điều hướng

Bảo lãnh phát hành chứng khoán (Underwriting) là gì?

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bảo lãnh phát hành chứng khoán (Underwriting)

Bảo lãnh phát hành chứng khoán (tiếng Anh: Underwriting) là hoạt động nghiệp vụ trong đó một hoặc nhiều công ty chứng khoán cam kết với tổ chức phát hành về việc phân phối một đợt chứng khoán ra công chúng (hoặc ra một nhóm nhà đầu tư nhất định), đổi lại nhận phí bảo lãnh. Đây là một trong những nghiệp vụ cốt lõi của khối ngân hàng đầu tư và là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp huy động vốn trên thị trường tài chính. Ở góc độ thị trường, bảo lãnh phát hành giúp định giá, quảng bá và đảm bảo đợt phát hành diễn ra trơn tru; ở góc độ tổ chức phát hành, đây là cách chuyển một phần rủi ro phân phối sang bên bảo lãnh. Tại Việt Nam, hoạt động bảo lãnh phát hành chứng khoán do công ty chứng khoán thực hiện và chịu sự quản lý nhà nước của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước theo các quy định pháp luật hiện hành về chứng khoán và thị trường chứng khoán. Nội dung dưới đây mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp.

Các hình thức bảo lãnh phát hành phổ biến

Trong thực tiễn thị trường vốn, ba hình thức bảo lãnh phát hành sau đây được sử dụng rộng rãi, mỗi hình thức phù hợp với điều kiện thị trường và quy mô đợt phát hành khác nhau.

Bảo lãnh cam kết chắc (Firm Commitment Underwriting): công ty chứng khoán bảo lãnh cam kết mua toàn bộ (hoặc một phần xác định) số chứng khoán phát hành trước khi đợt phân phối diễn ra, rồi sau đó bán lại cho nhà đầu tư. Theo cách này, công ty chứng khoán gánh chịu rủi ro tồn kho nếu không bán hết — tức là phải tự xử lý phần chứng khoán còn lại, thường bằng cách chờ thị trường thuận lợi hoặc phân bổ vào tài khoản tự doanh. Vì mức độ chắc chắn cho tổ chức phát hành rất cao, phí bảo lãnh cam kết chắc thường cao nhất trong các hình thức.

Bảo lãnh với cố gắng cao nhất (Best Effort Underwriting): công ty chứng khoán chỉ cam kết hết sức nỗ lực để phân phối chứng khoán đến nhà đầu tư; phần nào không bán hết sẽ được trả lại tổ chức phát hành để tự xử lý. Hình thức này giảm rủi ro cho bên bảo lãnh nhưng cũng giảm tính chắc chắn về số tiền huy động được cho doanh nghiệp, thường áp dụng khi đợt phát hành nhỏ hoặc khi thị trường không thuận lợi.

Bảo lãnh dựa trên danh sách đăng ký (Standby Underwriting): thường gặp trong phát hành quyền mua (rights issue). Công ty chứng khoán cam kết mua phần chứng khoán còn dư sau khi quyền mua hết hạn, giúp doanh nghiệp đảm bảo huy động đủ vốn theo kế hoạch.

Trên thực tế tại Việt Nam, hai hình thức đầu (firm commitment và best effort) phổ biến nhất trong các đợt chào bán cổ phiếu ra công chúng hoặc phát hành riêng lẻ có quy mô lớn.

Quy trình tổng quát của một đợt bảo lãnh phát hành

Một đợt bảo lãnh phát hành điển hình trải qua các bước cơ bản sau:

  1. Chuẩn bị hồ sơ phát hành: tổ chức phát hành (doanh nghiệp, ngân hàng, tổ chức tài chính) lập phương án phát hành, báo cáo tài chính, tài liệu giới thiệu và các văn bản pháp lý liên quan.
  2. Đàm phán và ký hợp đồng bảo lãnh: các điều khoản quan trọng gồm hình thức bảo lãnh, tỷ lệ bảo lãnh, phí bảo lãnh, thời gian phân phối, điều kiện tiên quyết và cam kết bồi hoàn.
  3. Xin chấp thuận của cơ quan quản lý: đối với chào bán ra công chúng, hồ sơ phải được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước chấp thuận; đối với phát hành riêng lẻ, tuân thủ các điều kiện riêng theo quy định.
  4. Phân phối chứng khoán: công ty chứng khoán tổ chức đặt mua, phân bổ cho nhà đầu tư; đối với bảo lãnh cam kết chắc, ngày thanh toán (settlement) được xác định rõ trong hợp đồng.
  5. Thanh toán và báo cáo: tiền bảo lãnh được chuyển cho tổ chức phát hành sau khi trừ phí; công ty chứng khoán báo cáo kết quả phân phối theo quy định.

Ở khía cạnh ngân hàng đầu tư, đây là nghiệp vụ đòi hỏi sự kết hợp giữa phân tích tài chính doanh nghiệp, định giá tài sản và đánh giá tâm lý thị trường.

Điều kiện năng lực của công ty chứng khoán bảo lãnh

Để được thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh phát hành, công ty chứng khoán phải đáp ứng các yêu cầu về năng lực tài chính và nhân sự theo quy định của pháp luật chứng khoán hiện hành. Một số điều kiện nền tảng bao gồm:

  • Vốn pháp định tối thiểu cho nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán là 165 tỷ đồng (đây là mức năng lực tài chính riêng cho nghiệp vụ bảo lãnh, ngoài các yêu cầu vốn pháp định chung đối với công ty chứng khoán theo quy định hiện hành).
  • Giới hạn bảo lãnh tổng thể: tổng giá trị chứng khoán đang bảo lãnh (chưa hoàn thành) không được vượt quá 15 lần vốn chủ sở hữu của công ty chứng khoán. Giới hạn này nhằm kiểm soát rủi ro tập trung và đảm bảo an toàn hoạt động.
  • Giới hạn cho một đợt phát hành: giá trị bảo lãnh cho một đợt phát hành không vượt quá 15% vốn chủ sở hữu của công ty chứng khoán, trừ khi có tổ chức bảo lãnh đồng bảo lãnh cùng tham gia.
  • Đồng bảo lãnh: các đợt phát hành lớn thường có một nhóm công ty chứng khoán cùng đứng tên bảo lãnh (joint underwriters), trong đó một đơn vị giữ vai trò bảo lãnh chính (lead underwriter/bookrunner).

Việc nắm vững các giới hạn này rất quan trọng trong các bài thi tuyển dụng ngân hàng, vì đây là những con số thường xuất hiện trong câu hỏi tình huống về quản trị rủi ro hoặc tuân thủ.

Phí bảo lãnh và các chi phí liên quan

Phí bảo lãnh phát hành thường dao động từ 1% đến 5% giá trị đợt phát hành, tùy thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Quy mô đợt phát hành: đợt phát hành càng lớn, tỷ lệ phí trên giá trị thường càng thấp (do hiệu quả kinh tế theo quy mô).
  • Rủi ro đợt phát hành: doanh nghiệp có uy tín tốt, kết quả kinh doanh ổn định thường được hưởng mức phí thấp hơn; doanh nghiệp nhỏ, ngành nghề rủi ro hoặc thị trường bất lợi sẽ chịu phí cao hơn.
  • Hình thức bảo lãnh: bảo lãnh cam kết chắc (firm commitment) thường có phí cao hơn best effort do rủi ro lớn hơn cho bên bảo lãnh.
  • Vai trò của đơn vị bảo lãnh: bảo lãnh chính (lead underwriter) thường nhận phí cao hơn so với đơn vị đồng bảo lãnh.

Ngoài phí bảo lãnh, tổ chức phát hành còn chịu các chi phí khác như: phí tư vấn pháp lý, phí kiểm toán, phí quảng bá, phí đăng ký tại cơ quan quản lý, chi phí in ấn tài liệu và chi phí tổ chức hội nghị nhà đầu tư (roadshow). Tổng chi phí phát hành có thể từ 3% đến 7% giá trị đợt phát hành đối với doanh nghiệp niêm yết quy mô vừa, là con số mà ứng viên thi tuyển ngân hàng cần nắm khi tính toán chi phí vốn thực tế của doanh nghiệp.

Vai trò của bảo lãnh phát hành đối với thị trường và doanh nghiệp

Bảo lãnh phát hành đóng vai trò then chốt đối với cả thị trường tài chính và doanh nghiệp. Về phía thị trường, hoạt động này giúp tăng tính thanh khoản cho chứng khoán mới phát hành, tạo kênh dẫn vốn từ nhà đầu tư đến doanh nghiệp và nâng cao chất lượng hàng hóa trên sàn giao dịch nhờ quá trình thẩm định (due diligence) của bên bảo lãnh. Về phía doanh nghiệp, bảo lãnh phát hành giúp huy động vốn nhanh chóng, giảm chi phí tìm kiếm nhà đầu tư rời rạc, đồng thời tận dụng được uy tín và mạng lưới khách hàng của công ty chứng khoán bảo lãnh. Đối với ngân hàng, bảo lãnh phát hành còn là cánh tay nối dài của hoạt động tư vấn tài chính doanh nghiệp, tạo ra dòng thu phí quan trọng bên cạnh thu nhập lãi thuần từ tín dụng. Vì vậy, thuật ngữ này thường xuyên xuất hiện trong các bài thi nghiệp vụ tại các vị trí quan hệ khách hàng doanh nghiệp (RM), ngân hàng đầu tư (investment banking) và phân tích tài chính.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

Ban kiểm soát (Board of Supervisors)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Ban kiểm soát (Board of Supervisors — BKS) là cơ quan giám sát HĐQT và Ban điều hành trong công ty c

B

Beta cổ phiếu

Chứng khoán & Thị trường vốn

Beta (β) là hệ số đo lường mức độ biến động giá của cổ phiếu so với thị trường chung (thường là VN-I

B

Biên độ dao động giá chứng khoán

Chứng khoán & Thị trường vốn

Biên độ dao động giá là mức giá cao nhất (giá trần) và thấp nhất (giá sàn) mà chứng khoán được phép

B

Bollinger Bands (Dải Bollinger)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bollinger Bands (Dải Bollinger) là công cụ phân tích kỹ thuật gồm 3 đường: đường trung bình động (MA

B

Bán giải chấp (Force Sell)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bán giải chấp (force sell) là việc công ty chứng khoán bán cổ phiếu trong tài khoản ký quỹ của nhà đ

B

Bù trừ và thanh toán chứng khoán (Clearing & Settlement)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bù trừ và thanh toán chứng khoán là quy trình xác nhận, đối chiếu và hoàn tất giao dịch sau khi lệnh

B

Bước giá (Tick Size)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Bước giá (tick size) là đơn vị thay đổi giá tối thiểu khi đặt lệnh mua/bán chứng khoán. Trên HOSE: g

C

Chào bán chứng khoán ra công chúng (Điều 15 Luật CK)

Chứng khoán & Thị trường vốn

Chào bán chứng khoán ra công chúng là việc chào bán chứng khoán theo một trong các phương thức: chào

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.