Bỏ qua điều hướng

Bảo hiểm mùa vụ là gì?

Crop Insurance Tín dụng

Bảo hiểm mùa vụ

Bảo hiểm mùa vụ (tiếng Anh: Crop Insurance, Seasonal Insurance) là một hình thức bảo hiểm tài sản – bảo hiểm phi nhân thọ, theo đó bên mua bảo hiểm (thường là hộ nông dân, trang trại, hợp tác xã nông nghiệp hoặc doanh nghiệp sản xuất nông nghiệp) đóng phí để được công ty bảo hiểm bồi thường những tổn thất về mùa vụ, cây trồng, vật nuôi hoặc sản lượng thu hoạch do các rủi ro được quy định trong hợp đồng gây ra. Các rủi ro được bảo hiểm phổ biến gồm thiên tai (bão, lũ, hạn hán, rét đậm, rét hại, sạt lở), dịch bệnh trên cây trồng – vật nuôi, sâu bệnh phát sinh thành dịch, và tác động bất lợi từ biến đổi khí hậu khiến năng suất hoặc sản lượng sụt giảm vượt ngưỡng cam kết. Trong nghiệp vụ tín dụng ngân hàng, bảo hiểm mùa vụ đóng vai trò là công cụ bảo đảm bổ sung, giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng khi ngân hàng cho vay đối với các khoản vay phục vụ sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là cho vay theo mùa vụ (vay tín chấp, vay thế chấp tài sản hình thành từ vốn vay).

Cơ chế hoạt động và phạm vi bảo hiểm

Hợp đồng bảo hiểm mùa vụ thường được ký kết theo từng vụ canh tác hoặc chu kỳ sản xuất cụ thể (vụ Đông Xuân, vụ Hè Thu, vụ Mùa…) với các thông số chính gồm: đối tượng bảo hiểm (loại cây trồng, vật nuôi), diện tích hoặc số lượng được bảo hiểm, mức bảo hiểm (tính theo giá trị sản lượng dự kiến), phí bảo hiểm, thời hạn bảo hiểm và các loại rủi ro được bảo hiểm (bảo hiểm theo danh sách rủi ro chỉ định – named perils) hoặc bảo hiểm mọi rủi ro (all risks trừ trường hợp loại trừ). Khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, công ty bảo hiểm sẽ giám định thiệt hại và chi trả bồi thường theo công thức đã thỏa thuận, thường căn cứ vào tỷ lệ tổn thất thực tế so với năng suất/sản lượng bảo hiểm. Nhiều chương trình bảo hiểm mùa vụ tại Việt Nam còn được hỗ trợ phí từ ngân sách nhà nước theo các chính sách khuyến khích nông nghiệp, nông thôn, qua đó giúp giảm gánh nặng phí cho người sản xuất.

Vai trò đối với hoạt động tín dụng ngân hàng

Trong cấu trúc khoản vay nông nghiệp, bảo hiểm mùa vụ được sử dụng theo hai cách phổ biến. Thứ nhất, hợp đồng bảo hiểm mùa vụ có thể được dùng làm tài sản bảo đảm bổ sung (hoặc thay thế một phần) cho khoản vay, đặc biệt với các hộ sản xuất thiếu tài sản cố định thế chấp, nhờ quyền đòi bồi thường của người được bảo hiểm được chấp nhận là tài sản bảo đảm theo quy định về giao dịch bảo đảm. Thứ hai, bảo hiểm mùa vụ giúp ổn định dòng tiền trả nợ của khách hàng, từ đó giảm tỷ lệ nợ xấu phát sinh trong cho vay nông nghiệp – nhóm tín dụng vốn có rủi ro cao do phụ thuộc thời tiết và dịch bệnh. Một số ngân hàng thương mại đã phối hợp với doanh nghiệp bảo hiểm triển khai gói tín dụng liên kết, trong đó điều kiện giải ngân gắn với việc khách hàng tham gia bảo hiểm mùa vụ cho toàn bộ hoặc một phần diện tích canh tác tài trợ bởi khoản vay.

Một số lưu ý cho người học thi tuyển dụng ngân hàng

Khi làm bài thi và phỏng vấn, ứng viên cần phân biệt bảo hiểm mùa vụ với bảo hiểm nông nghiệp theo chỉ số (Index-Based Crop Insurance) – loại hình chi trả theo chỉ số khí hậu hoặc năng suất khu vực thay vì giám định từng hộ. Cần nắm rõ nguyên tắc trùng khớp lợi ích bảo hiểm (điều kiện để ngân hàng nhận quyền thụ hưởng khi tài sản bảo đảm là hợp đồng bảo hiểm), cũng như quy trình yêu cầu bồi thường, nghĩa vụ khai báo và bảo quản tài sản bảo hiểm của người vay. Ngoài ra, trong phân tích tín dụng, cán bộ tín dụng cần đánh giá mức độ phù hợp của điều khoản loại trừ trong hợp đồng bảo hiểm so với rủi ro thực tế của phương án sản xuất, để bảo hiểm thực sự phát huy vai trò giảm thiểu rủi ro tín dụng.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo chuyên môn, không thay thế tư vấn pháp lý, tài chính hay hợp đồng bảo hiểm cụ thể của doanh nghiệp bảo hiểm và tổ chức tín dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.