Bỏ qua điều hướng

Bảo hiểm hưu trí (Pension Insurance / Retirement Insurance) là gì?

Bảo hiểm

Bảo hiểm hưu trí là gì?

Sản phẩm bảo hiểm nhân thọ tích luỹ vốn dài hạn, trả tiền hưu trí định kỳ sau khi người được bảo hiểm về hưu.

Thuật ngữ tiếng Anh: Retirement Insurance

Lĩnh vực: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giải thích chi tiết

Bảo hiểm hưu trí (Retirement Insurance) là thuật ngữ chuyên môn quan trọng trong lĩnh vực bảo hiểm ngân hàng (bancassurance). Việc nắm vững khái niệm này giúp cán bộ ngân hàng thực hiện công việc chuyên nghiệp và ứng viên thi tuyển đạt kết quả cao.

Trong hoạt động ngân hàng hiện đại tại Việt Nam, bảo hiểm hưu trí đóng vai trò quan trọng, đặc biệt khi ngành tài chính ngày càng hội nhập sâu rộng với thị trường quốc tế.

Ứng dụng thực tiễn

  • Thường gặp trong các giao dịch và nghiệp vụ hàng ngày tại ngân hàng
  • Xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng ở mức độ cơ bản đến nâng cao
  • Được sử dụng trong báo cáo, phân tích và tư vấn khách hàng
  • Là kiến thức nền tảng cho nhiều chứng chỉ nghề nghiệp ngân hàng

Luyện thi ngân hàng

Đây là thuật ngữ thường xuất hiện trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng. Hãy luyện tập với bộ đề thi thử để nắm chắc kiến thức.

Câu hỏi thường gặp về bảo hiểm hưu trí

Bảo hiểm hưu trí tự nguyện khác gì BHXH?

BHXH bắt buộc do nhà nước quản lý, mức lương hưu cố định. Bảo hiểm hưu trí tự nguyện do công ty bảo hiểm cung cấp, linh hoạt mức đóng, có thể đầu tư sinh lời.

Các gói bảo hiểm hưu trí phổ biến 2026?

Phổ biến: Prudential PRUđầu tư linh hoạt, Manulife Tương lai Sung túc, Dai-ichi Hưu trí An nhàn, Bảo Việt Hưu trí Vàng. Mức đóng từ 3-10 triệu đồng/tháng.

Nên mua bảo hiểm hưu trí từ bao nhiêu tuổi?

Nên bắt đầu từ 25-35 tuổi. Càng tham gia sớm, phí đóng hàng tháng càng thấp, thời gian tích luỹ càng dài, quỹ hưu trí càng lớn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

Bảo hiểm hưu trí tiếng Anh là gì?

Bảo hiểm

Bảo hiểm hưu trí tiếng Anh là Pension Insurance / Retirement Insurance. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

B

Bảo hiểm hưu trí tiếng Hàn là gì?

Bảo hiểm

Bảo hiểm hưu trí tiếng Hàn là 퇴직연금보험(퇴직연금보험). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

B

Bảo hiểm hưu trí tiếng Nhật là gì?

Bảo hiểm

Bảo hiểm hưu trí tiếng Nhật là 年金保険(ねんきんほけん). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật.

B

Bảo hiểm hưu trí tiếng Trung là gì?

Bảo hiểm

Bảo hiểm hưu trí tiếng Trung là 养老保险(yǎnglǎo bǎoxiǎn). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Trung.

B

Bảo hiểm hưu trí tiếng Tây Ban Nha là gì?

Bảo hiểm

Bảo hiểm hưu trí tiếng Tây Ban Nha là Seguro de Pensiones / Seguro de Jubilación. Thuật ngữ ngân hàn

B

Bảo hiểm liên kết đầu tư tiếng Anh là gì?

Bảo hiểm

Bảo hiểm liên kết đầu tư tiếng Anh là Unit-Linked Insurance Plan (ULIP). Thuật ngữ ngân hàng song ng

B

Bảo hiểm liên kết đầu tư tiếng Hàn là gì?

Bảo hiểm

Bảo hiểm liên kết đầu tư tiếng Hàn là 유닛링크보험(변액보험). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

B

Bảo hiểm liên kết đầu tư tiếng Nhật là gì?

Bảo hiểm

Bảo hiểm liên kết đầu tư tiếng Nhật là ユニットリンク保険(ユニットリンクほけん). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.