Bỏ qua điều hướng

Bảo hiểm hàng hoá xuất nhập khẩu là gì?

Cargo Insurance Bảo hiểm & Chứng khoán

Bảo hiểm hàng hoá xuất nhập khẩu

Bảo hiểm hàng hoá xuất nhập khẩu (cargo insurance / marine cargo insurance trong trường hợp vận chuyển bằng đường biển và đường hàng không) là loại hình bảo hiểm tài sản dành cho lô hàng từ thời điểm xuất kho tại nước gửi đến khi nhập kho tại nước nhận, bao gồm cả quá trình trung chuyển và lưu kho tạm thời tại các cảng trung gian. Đây là công cụ quản trị rủi ro không thể thiếu trong hoạt động thương mại quốc tế, giúp chủ hàng, người vận tải và các bên liên quan chuyển giao tổn thất tài chính phát sinh do thiên tai, tai nạn, mất cắp, hư hỏng hoặc các sự cố bất khả kháng cho doanh nghiệp bảo hiểm. Tại Việt Nam, hoạt động bảo hiểm hàng hải và hàng hoá vận chuyển được điều chỉnh bởi Luật Kinh doanh bảo hiểm và các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính.

Các điều khoản bảo hiểm phổ biến (ICC)

Điều khoản bảo hiểm hàng hoá theo Viện Bảo hiểm London (Institute Cargo Clauses — ICC) là chuẩn quốc tế được áp dụng phổ biến nhất hiện nay, gồm ba mức bảo hiểm chính:

  • ICC (C) — mức bồi thường tối thiểu, chỉ bảo hiểm cho các rủi ro lớn như cháy, nổ, đắm tàu, lật tàu, đâm va, dỡ hàng tại cảng lánh nạn và hy sinh tổn thất chung.
  • ICC (B) — mở rộng hơn (C), bổ sung các rủi ro như động đất, núi lửa, sóng cuốn hàng khỏi tàu, nước biển, nước sông, hư hỏng do dỡ hàng trong cảng.
  • ICC (A) — mức bảo hiểm mọi rủi ro (All Risks), bồi thường cho mọi tổn thất hoặc hư hỏng ngẫu nhiên, ngoại trừ các trường hợp loại trừ quy định rõ trong hợp đồng.

Ngoài ba điều khoản trên còn có các điều khoản bổ sung (War Clause, Strikes Clause, Institute Classification Clause…) được ghi trực tiếp trên đơn/giấy chứng nhận bảo hiểm.

Nguyên tắc bồi thường và quy tắc áp dụng

  • Nguyên tắc bồi thường theo tổn thất thực tế: doanh nghiệp bảo hiểm chi trả theo giá trị thiệt hại thực tế phát sinh (giá CIF cộng tỷ lệ lợi nhuận dự kiến thường là 10% đối với hàng hoá xuất khẩu), không vượt quá số tiền bảo hiểm ghi trên hợp đồng.
  • Tổn thất toàn bộ (Total Loss): gồm tổn thất toàn bộ thực tế (Actual Total Loss) và tổn thất toàn bộ ước tính (Constructive Total Loss — CTL). Với CTL, người được bảo hiểm phải gửi văn bản từ bỏ hàng (Notice of Abandonment) cho công ty bảo hiểm trong thời hạn hợp lý.
  • Tổn thất riêng (Particular Average): là những hư hỏng, mất mát một phần lô hàng, không liên quan đến tổn thất chung.
  • Tổn thất chung (General Average): áp dụng theo Quy tắc York-Antwerp, các bên cùng chịu tổn thất và phí tổn phát sinh một cách hợp lý nhằm cứu tàu, hàng hoá và tiền cước thoát khỏi hiểm hoạ chung. Công ty bảo hiểm hoàn trả phần tổn thất chung phân bổ cho hàng theo tỷ lệ đóng góp tổn thất chung (General Average Contribution) và bồi thường phí tổn thất chung (General Average Expenditure).
  • Phí cứu hộ (Salvage Charges): bồi thường cho người được bảo hiểm khi phát sinh chi phí cứu hộ hợp lý nhằm ngăn ngừa tổn thất do rủi ro được bảo hiểm gây ra.
  • Hạn khiếu nại: thông thường là 2 năm kể từ ngày phát sinh tổn thất theo thời hạn áp dụng trong Bộ luật Hàng hải Việt Nam đối với hàng vận chuyển bằng đường biển, hoặc theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên đối với vận chuyển hàng không.

Quy trình mua bảo hiểm và giải quyết bồi thường

Quy trình mua bảo hiểm thường gồm 5 bước: (1) chủ hàng/doanh nghiệp xuất nhập khẩu chuẩn bị hồ sơ gồm hợp đồng ngoại thương, vận đơn, hóa đơn thương mại và phiếu đóng gói; (2) kê khai đầy đủ thông tin lô hàng bao gồm tên hàng, số lượng, giá trị, phương thức đóng gói, tuyến vận chuyển và phương tiện vận chuyển; (3) chọn điều khoản bảo hiểm (A/B/C) phù hợp với Incoterms đã thỏa thuận; (4) nộp phí bảo hiểm và nhận đơn/giấy chứng nhận bảo hiểm (Insurance Policy/Certificate); (5) thông báo bảo hiểm kịp thời cho bên liên quan khi phát sinh tổn thất.

Khi xảy ra tổn thất, doanh nghiệp cần thực hiện các nghĩa vụ: thông báo ngay cho công ty bảo hiểm trong vòng 24–48 giờ, lập thư khiếu nại (Claim Letter), giữ nguyên hiện trạng hàng hóa hư hỏng, yêu cầu giám định độc lập (Survey) từ giám định viên được hai bên thừa nhận, đồng thời thu thập đầy đủ chứng từ gốc gồm đơn bảo hiểm, vận đơn, hóa đơn thương mại, biên bản giám định, biên bản kết toán tổn thất chung (nếu có) và thư khiếu nại gửi người chuyên chở.

Ví dụ minh hoạ và ghi nhớ cho bài thi

Một lô hàng xuất khẩu gạo trị giá 100.000 USD được bán theo điều kiện CIF Hải Phòng. Theo Incoterms, người bán có nghĩa vụ mua bảo hiểm cho lô hàng ở mức tối thiểu ICC (C) với số tiền bảo hiểm tối thiểu bằng 110% giá CIF. Phí bảo hiểm phổ biến cho hàng nông sản vận chuyển bằng đường biển hiện nay dao động 0,15%–0,35% giá trị bảo hiểm tuỳ tuyến và mức điều khoản. Trong bài thi tuyển dụng ngân hàng, ứng viên cần nhớ: khi tính giá CIF, phí bảo hiểm nằm trong thành phần giá bán; khi tính giá CFR thì không có; doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam hiện được phép mua bảo hiểm tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ được cấp phép, bao gồm cả doanh nghiệp bảo hiểm nước ngoài hoạt động tại Việt Nam.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý và chuyên môn bảo hiểm. Đối với từng lô hàng cụ thể, doanh nghiệp nên tham vấn công ty bảo hiểm và cập nhật quy định hiện hành của Bộ Tài chính.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.