Bảo hiểm hàng hoá vận chuyển
Bảo hiểm hàng hoá vận chuyển (Cargo Insurance) là loại hình bảo hiểm tài sản, theo đó người bảo hiểm (công ty bảo hiểm) cam kết bồi thường cho người được bảo hiểm những tổn thất, mất mát hoặc hư hỏng xảy ra đối với hàng hoá trong quá trình vận chuyển từ nơi gửi đến nơi nhận, đổi lại người được bảo hiểm phải đóng phí bảo hiểm theo thoả thuận. Phạm vi bảo hiểm có thể mở rộng theo từng phương thức vận tải: đường biển, đường bộ, đường sắt, đường hàng không hoặc vận tải đa phương thức (kết hợp nhiều phương thức trong cùng một hợp đồng). Đây là công cụ quản trị rủi ro quan trọng đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, chủ hàng, đơn vị giao nhận – logistics và cả các ngân hàng thương mại khi cấp tín dụng dựa trên hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế.
Các điều kiện bảo hiểm hàng hoá phổ biến trên thế giới
Trong thương mại quốc tế, các điều kiện bảo hiểm hàng hoá vận chuyển bằng đường biểu được quy chuẩn hoá theo Viện Bảo hiểm London (Institute of London Underwriters – ILU), bao gồm ba mức chính:
- ICC (C) – điều kiện bảo hiểm tối thiểu: chỉ bồi thường cho những tổn thất lớn do các rủi ro hàng hải nghiêm trọng được liệt kê cụ thể (mắc cạn, đắm tàu, cháy nổ, đâm va…). Phù hợp với hàng hoá có giá trị thấp, ít chịu rủi ro.
- ICC (B) – điều kiện bảo hiểm trung bình: mở rộng phạm vi so với (C), bổ sung các rủi ro như động đất, núi lửa, sóng cuốn hàng khỏi tàu, vứt hàng xuống biển để cứu tàu.
- ICC (A) – điều kiện bảo hiểm mọi rủi ro: bảo hiểm cho mọi rủi ro gây tổn thất vật chất cho hàng hoá, trừ các trường hợp loại trừ được quy định rõ trong hợp đồng. Đây là điều kiện được sử dụng phổ biến nhất trong thanh toán quốc tế bằng L/C.
Ngoài ba điều kiện trên, các điều khoản bổ sung (Institute Cargo Clauses – Strike, War, SRCC…) có thể được mua thêm để mở rộng phạm vi bảo hiểm cho rủi ro đình công, bạo loạn hoặc chiến tranh.
Các rủi ro loại trừ thường gặp
Người được bảo hiểm cần lưu ý rằng hợp đồng bảo hiểm hàng hoá vận chuyển luôn bao gồm danh sách rủi ro loại trừ (Exclusions). Những tổn thất do các nguyên nhân sau thường không được bồi thường trừ khi có thoả thuận riêng:
- Hành vi cố ý gây thiệt hại của người được bảo hiểm hoặc đại diện của họ.
- Rò rỉ thông thường, hao hụt tự nhiên về trọng lượng hoặc thể tích, hao mòn tự nhiên.
- Đóng gói hoặc chuẩn bị hàng hoá không đầy đủ, không phù hợp.
- Chậm trễ trong vận chuyển, kể cả khi nguyên nhân chậm trễ được bảo hiểm.
- Tổn thất phát sinh từ tình trạng không đủ khả năng đi biển (unseaworthiness) của tàu hoặc không phù hợp để chở hàng (unfitness) mà người được bảo hiểm biết hoặc phải biết.
- Chiến tranh, đình công, bạo loạn (trừ khi mua thêm điều khoản bổ sung).
Mối liên hệ với ngân hàng và Incoterms
Trong hoạt động tín dụng thương mại, bảo hiểm hàng hoá vận chuyển đóng vai trò trung tâm trong bộ ba chứng từ: hoá đơn, vận đơn và đơn bảo hiểm. Theo các điều khoản Incoterms 2020 của Phòng Công nghiệp và Thương mại Quốc tế (ICC), người bán có nghĩa vụ mua bảo hiểm và chịu chi phí bảo hiểm ở các điều khoản CIP, CIF, DAP (trong một số phiên bản) và DPU. Trong các giao dịch thanh toán bằng Thư tín dụng (L/C), ngân hàng phát hành thường yêu cầu đơn bảo hiểm phải thể hiện rõ: tỷ lệ bảo hiểm tối thiểu (thường 110% giá trị CIF), điều kiện bảo hiểm áp dụng (ICC A/B/C), tên người được bảo hiểm và quyền lợi bảo hiểm được chuyển nhượng cho ngân hàng thông qua ký hậu (endorsement) trên vận đơn đường biểu hoặc đơn bảo hiểm.
Ở thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam, các doanh nghiệp bảo hiểm được cấp phép như Bảo Việt, PVI, Bảo Minh hay Bảo hiểm Hàng không (VNI) đều cung cấp sản phẩm bảo hiểm hàng hoá vận chuyển nội địa và quốc tế, với phí bảo hiểm biến động theo loại hàng hoá, tuyến vận chuyển và điều kiện bảo hiểm được chọn.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về bảo hiểm và tài chính – ngân hàng.