Bỏ qua điều hướng
Câu 1 / 20

Which term means "the amount of money in your account"?

1/20
Đã trả lời: 0
Đã trả lời
Đã gắn cờ
Chưa trả lời
Đang xem

Xem trước 5 câu đầu — Ôn lại câu sai #SNNJ

Dưới đây là 5 câu hỏi mẫu từ đề thi Vietcombank. Đăng ký miễn phí để làm trọn bộ 20 câu, xem giải thích chi tiết và lưu tiến trình.

Câu 1 / 20

Which term means "the amount of money in your account"?

  • A. loan
  • B. interest
  • C. balance
  • D. credit

Câu 2 / 20

Luật Kinh doanh bất động sản 2023 có hiệu lực từ ngày nào?

  • A. 01/07/2024
  • B. 01/01/2024
  • C. 01/08/2024
  • D. 01/07/2025

Câu 3 / 20

What is the synonym of "payment"?

  • A. receipt
  • B. invoice
  • C. remittance
  • D. balance

Câu 4 / 20

The compliance officer emphasized that any violation of AML regulations _____ result in severe penalties.

  • A. must
  • B. could
  • C. would
  • D. may

Câu 5 / 20

Find the error: "He gave a **brief** explanation about the **financial** situation."

  • A. He gave
  • B. a brief explanation
  • C. financial
  • D. situation

Bạn muốn làm trọn bộ 20 câu?

Đăng ký miễn phí để bắt đầu luyện thi Vietcombank ngay hôm nay.

Đăng ký miễn phí & Làm bài
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.